Neta Lavi rời sân và được thay thế bởi Ryohei Shirasaki.
Erik (Kiến tạo: Yuki Soma) 41 | |
Erison 59 | |
Shota Fujio (Thay: Tete Yengi) 61 | |
Yuki Yamamoto (Thay: Tatsuya Ito) 76 | |
Erik 78 | |
Ryohei Shirasaki (Thay: Neta Lavi) 80 | |
Yu Kobayashi (Thay: Kento Tachibanada) 86 |
Đang cập nhậtDiễn biến Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale
CẦU THỦ RỜI SÂN! - Erik nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!
Tatsuya Ito rời sân và được thay thế bởi Yuki Yamamoto.
Tete Yengi rời sân và được thay thế bởi Shota Fujio.
V À A A A O O O - Erison ghi bàn!
V À A A A O O O Kawasaki Frontale ghi bàn.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A A O O O - Erik ghi bàn!
Yuki Soma đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O Machida Zelvia ghi bàn.
V À A A A O O O Machida Zelvia ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale


Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale
Machida Zelvia (3-4-2-1): Kosei Tani (1), Gen Shoji (3), Daihachi Okamura (50), Yuta Nakayama (19), Henry Heroki Mochizuki (6), Hiroyuki Mae (16), Neta Lavi (31), Kotaro Hayashi (26), Erik (27), Yuki Soma (7), Tete Yengi (99)
Kawasaki Frontale (3-4-2-1): Svend Brodersen (49), Yuto Matsunagane (2), Yuichi Maruyama (28), Sota Miura (13), Reon Yamahara (29), So Kawahara (19), Kento Tachibanada (8), Ten Miyagi (24), Tatsuya Ito (17), Marcinho (23), Erison (9)


| Thay người | |||
| 61’ | Tete Yengi Shota Fujio | 76’ | Tatsuya Ito Yuki Yamamoto |
| 80’ | Neta Lavi Ryohei Shirasaki | 86’ | Kento Tachibanada Yu Kobayashi |
| Cầu thủ dự bị | |||
Tatsuya Morita | Geun-hyeong Lee | ||
Ibrahim Dresevic | Ryota Kamihashi | ||
Hotaka Nakamura | Hiroto Noda | ||
Ryohei Shirasaki | Shunsuke Hayashi | ||
Asahi Masuyama | Yuki Yamamoto | ||
Keiya Sento | Toya Myogan | ||
Na Sang-ho | Yu Kobayashi | ||
Kanji Kuwayama | Soma Kanda | ||
Shota Fujio | Lazar Romanic | ||
Nhận định Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Machida Zelvia
Thành tích gần đây Kawasaki Frontale
Bảng xếp hạng J League 1
| Miền Đông | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 11 | 22 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 16 | B T H T H | |
| 3 | 8 | 4 | 3 | 1 | 1 | 16 | H T T B T | |
| 4 | 8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 13 | B B T B H | |
| 5 | 8 | 3 | 2 | 3 | 3 | 11 | B T B H B | |
| 6 | 8 | 2 | 3 | 3 | -3 | 11 | B H B T B | |
| 7 | 8 | 3 | 0 | 5 | 0 | 9 | T B T B T | |
| 8 | 8 | 2 | 1 | 5 | -2 | 8 | T B B H T | |
| 9 | 8 | 1 | 4 | 3 | -6 | 8 | H B H T B | |
| 10 | 8 | 1 | 2 | 5 | -6 | 5 | B T B B B | |
| Miền Tây | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 8 | 4 | 3 | 1 | 6 | 16 | T T H H T | |
| 2 | 8 | 3 | 3 | 2 | 2 | 14 | T B B T H | |
| 3 | 8 | 2 | 5 | 1 | 0 | 14 | H T B H H | |
| 4 | 8 | 2 | 5 | 1 | 2 | 13 | H H H H T | |
| 5 | 8 | 3 | 3 | 2 | 1 | 13 | H T B T H | |
| 6 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | T B T B T | |
| 7 | 8 | 3 | 1 | 4 | 0 | 11 | B T B B B | |
| 8 | 8 | 2 | 4 | 2 | 0 | 11 | H T H T B | |
| 9 | 8 | 2 | 3 | 3 | 0 | 11 | B H T B H | |
| 10 | 8 | 0 | 3 | 5 | -10 | 5 | B B B H H | |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
