Thứ Bảy, 28/03/2026
Erik (Kiến tạo: Yuki Soma)
41
Erison
59
Shota Fujio (Thay: Tete Yengi)
61
Yuki Yamamoto (Thay: Tatsuya Ito)
76
Erik
78
Ryohei Shirasaki (Thay: Neta Lavi)
80
Yu Kobayashi (Thay: Kento Tachibanada)
86
Đang cập nhật Đang cập nhật

Diễn biến Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale

Tất cả (13)
80'

Neta Lavi rời sân và được thay thế bởi Ryohei Shirasaki.

78' CẦU THỦ RỜI SÂN! - Erik nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!

CẦU THỦ RỜI SÂN! - Erik nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh phản đối dữ dội!

76'

Tatsuya Ito rời sân và được thay thế bởi Yuki Yamamoto.

61'

Tete Yengi rời sân và được thay thế bởi Shota Fujio.

59' V À A A A O O O - Erison ghi bàn!

V À A A A O O O - Erison ghi bàn!

59' V À A A A O O O Kawasaki Frontale ghi bàn.

V À A A A O O O Kawasaki Frontale ghi bàn.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

41' V À A A A O O O - Erik ghi bàn!

V À A A A O O O - Erik ghi bàn!

41'

Yuki Soma đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

41' V À A A O O O Machida Zelvia ghi bàn.

V À A A O O O Machida Zelvia ghi bàn.

11' V À A A A O O O Machida Zelvia ghi bàn.

V À A A A O O O Machida Zelvia ghi bàn.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale

số liệu thống kê
Machida Zelvia
Machida Zelvia
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
53 Kiểm soát bóng 47
3 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale

Machida Zelvia (3-4-2-1): Kosei Tani (1), Gen Shoji (3), Daihachi Okamura (50), Yuta Nakayama (19), Henry Heroki Mochizuki (6), Hiroyuki Mae (16), Neta Lavi (31), Kotaro Hayashi (26), Erik (27), Yuki Soma (7), Tete Yengi (99)

Kawasaki Frontale (3-4-2-1): Svend Brodersen (49), Yuto Matsunagane (2), Yuichi Maruyama (28), Sota Miura (13), Reon Yamahara (29), So Kawahara (19), Kento Tachibanada (8), Ten Miyagi (24), Tatsuya Ito (17), Marcinho (23), Erison (9)

Machida Zelvia
Machida Zelvia
3-4-2-1
1
Kosei Tani
3
Gen Shoji
50
Daihachi Okamura
19
Yuta Nakayama
6
Henry Heroki Mochizuki
16
Hiroyuki Mae
31
Neta Lavi
26
Kotaro Hayashi
27
Erik
7
Yuki Soma
99
Tete Yengi
9
Erison
23
Marcinho
17
Tatsuya Ito
24
Ten Miyagi
8
Kento Tachibanada
19
So Kawahara
29
Reon Yamahara
13
Sota Miura
28
Yuichi Maruyama
2
Yuto Matsunagane
49
Svend Brodersen
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
3-4-2-1
Thay người
61’
Tete Yengi
Shota Fujio
76’
Tatsuya Ito
Yuki Yamamoto
80’
Neta Lavi
Ryohei Shirasaki
86’
Kento Tachibanada
Yu Kobayashi
Cầu thủ dự bị
Tatsuya Morita
Geun-hyeong Lee
Ibrahim Dresevic
Ryota Kamihashi
Hotaka Nakamura
Hiroto Noda
Ryohei Shirasaki
Shunsuke Hayashi
Asahi Masuyama
Yuki Yamamoto
Keiya Sento
Toya Myogan
Na Sang-ho
Yu Kobayashi
Kanji Kuwayama
Soma Kanda
Shota Fujio
Lazar Romanic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
07/04 - 2024
05/10 - 2024
06/04 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
22/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
AFC Champions League
10/03 - 2026
03/03 - 2026
J League 1
27/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 3-3
AFC Champions League
17/02 - 2026
J League 1
14/02 - 2026
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
AFC Champions League
10/02 - 2026

Thành tích gần đây Kawasaki Frontale

J League 1
18/03 - 2026
14/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
21/02 - 2026
15/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 8-9
08/02 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers87101122T T T T T
2FC TokyoFC Tokyo8341316B T H T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia8431116H T T B T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy8323-113B B T B H
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8323311B T B H B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale8233-311B H B T B
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos830509T B T B T
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8215-28T B B H T
9Mito HollyhockMito Hollyhock8143-68H B H T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba8125-65B T B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe8431616T T H H T
2Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8332214T B B T H
3Gamba OsakaGamba Osaka8251014H T B H H
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse8251213H H H H T
5Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8332113H T B T H
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki8404-112T B T B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima8314011B T B B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8242011H T H T B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka8233011B H T B H
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8035-105B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow