Thứ Bảy, 31/10/2026
Yasuto Wakizaka (Kiến tạo: Sota Miura)
59
K. Ogawa (Thay: T. Yengi)
60
Kyosuke Mochiyama (Thay: Derik Lacerda)
64
Asahi Sasaki (Thay: Marcinho)
64
Yusuke Matsuo (Thay: Takuma Nishimura)
66
Neta Lavi (Thay: Hokuto Shimoda)
66
Hotaka Nakamura (Thay: Ryuho Kikuchi)
67
Koki Ogawa (Kiến tạo: Yuki Soma)
75
Kazuya Konno (Thay: Tatsuya Ito)
78
Koki Ogawa (Kiến tạo: Hotaka Nakamura)
81
Yuto Ozeki (Thay: Reon Yamahara)
88
So Kawahara (Thay: Kento Tachibanada)
88
Ryohei Shirasaki (Thay: Neta Lavi)
89

Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale

số liệu thống kê
Machida Zelvia
Machida Zelvia
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
48 Kiểm soát bóng 52
6 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 2
2 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0

Diễn biến Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale

Tất cả (20)
90+7'

Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

89'

Neta Lavi rời sân và được thay thế bởi Ryohei Shirasaki.

88'

Kento Tachibanada rời sân và được thay thế bởi So Kawahara.

88'

Reon Yamahara rời sân và được thay thế bởi Yuto Ozeki.

81'

Hotaka Nakamura đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

81' V À A A O O O - Koki Ogawa đã ghi bàn!

V À A A O O O - Koki Ogawa đã ghi bàn!

78'

Tatsuya Ito rời sân và được thay thế bởi Kazuya Konno.

75'

Yuki Soma đã kiến tạo cho bàn thắng.

75' V À A A O O O - Koki Ogawa đã ghi bàn!

V À A A O O O - Koki Ogawa đã ghi bàn!

67'

Ryuho Kikuchi rời sân và được thay thế bởi Hotaka Nakamura.

66'

Hokuto Shimoda rời sân và được thay thế bởi Neta Lavi.

66'

Takuma Nishimura rời sân và được thay thế bởi Yusuke Matsuo.

64'

Marcinho rời sân và được thay thế bởi Asahi Sasaki.

64'

Derik Lacerda rời sân và được thay thế bởi Kyosuke Mochiyama.

60'

Tete Yengi rời sân và được thay thế bởi Koki Ogawa.

59'

Sota Miura đã kiến tạo cho bàn thắng.

59' V À A A O O O - Yasuto Wakizaka đã ghi bàn!

V À A A O O O - Yasuto Wakizaka đã ghi bàn!

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+1'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Kawasaki Frontale

Machida Zelvia (3-4-2-1): Kosei Tani (1), Daihachi Okamura (50), Ryuho Kikuchi (4), Gen Shoji (3), Henry Heroki Mochizuki (6), Hiroyuki Mae (16), Hokuto Shimoda (18), Takahiro Akimoto (33), Takuma Nishimura (20), Yuki Soma (7), Tete Yengi (99)

Kawasaki Frontale (4-2-3-1): Svend Brodersen (49), Reon Yamahara (29), Pedro Henrique de Oliveira Romano (4), Hiroto Taniguchi (3), Sota Miura (13), Kento Tachibanada (8), Yuki Yamamoto (6), Tatsuya Ito (17), Yasuto Wakizaka (14), Márcio Augusto da Silva Barbosa (23), Derik Lacerda (97)

Machida Zelvia
Machida Zelvia
3-4-2-1
1
Kosei Tani
50
Daihachi Okamura
4
Ryuho Kikuchi
3
Gen Shoji
6
Henry Heroki Mochizuki
16
Hiroyuki Mae
18
Hokuto Shimoda
33
Takahiro Akimoto
20
Takuma Nishimura
7
Yuki Soma
99
Tete Yengi
97
Derik Lacerda
23
Márcio Augusto da Silva Barbosa
14
Yasuto Wakizaka
17
Tatsuya Ito
6
Yuki Yamamoto
8
Kento Tachibanada
13
Sota Miura
3
Hiroto Taniguchi
4
Pedro Henrique de Oliveira Romano
29
Reon Yamahara
49
Svend Brodersen
Kawasaki Frontale
Kawasaki Frontale
4-2-3-1
Thay người
60’
Tete Yengi
Koki Ogawa
64’
Derik Lacerda
Kyosuke Mochiyama
66’
Ryohei Shirasaki
Neta Lavi
64’
Marcinho
Asahi Sasaki
66’
Takuma Nishimura
Yusuke Matsuo
78’
Tatsuya Ito
Kazuya Konno
67’
Ryuho Kikuchi
Hotaka Nakamura
88’
Kento Tachibanada
So Kawahara
89’
Neta Lavi
Ryohei Shirasaki
88’
Reon Yamahara
Yuto Ozeki
Cầu thủ dự bị
Ibrahim Dresevic
So Kawahara
Mitchell Duke
Kazuya Konno
Neta Lavi
Yuichi Maruyama
Yusuke Matsuo
Kyosuke Mochiyama
Tatsuya Morita
Yuto Ozeki
Hotaka Nakamura
Asahi Sasaki
Koki Ogawa
Louis Yamaguchi
Keiya Sento
Filip Uremovic
Ryohei Shirasaki
Shuto Yamaichi

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
07/04 - 2024
05/10 - 2024
06/04 - 2025
31/08 - 2025
28/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 5-4
02/09 - 2026

Thành tích gần đây Machida Zelvia

AFC Champions League Two
29/10 - 2026
J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
03/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026

Thành tích gần đây Kawasaki Frontale

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
28/10 - 2026
J League 1
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC TokyoFC Tokyo139312330T T H T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima139222229T T B T T
3Kashiwa ReysolKashiwa Reysol139131028T B H T T
4Machida ZelviaMachida Zelvia128312027B T T T H
5Vissel KobeVissel Kobe13823926B T B H T
6Kashima AntlersKashima Antlers13724723T T H B T
7Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale12642722H B T T T
8Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds13706-621B T T T B
9Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos12462418T H H H H
10Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC13517-616B B T B B
11Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13427-614T T H H B
12Cerezo OsakaCerezo Osaka13355-1014H B H H B
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse13427-1214T H B B B
14Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC13346-613B B H H T
15V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki12336-412H H B T B
16Gamba OsakaGamba Osaka12255-711B B H T H
17Mito HollyhockMito Hollyhock13238-139B B B B B
18Tokyo VerdyTokyo Verdy12156-128B B B H T
19Avispa FukuokaAvispa Fukuoka12219-87B T B B B
20JEF United ChibaJEF United Chiba12147-127B H H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow