Thứ Tư, 14/10/2026

Trực tiếp kết quả Machida Zelvia vs Mito Hollyhock hôm nay 12-03-2023

Giải J League 2 - CN, 12/3

Kết thúc

Machida Zelvia

Machida Zelvia

3 : 0

Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

Hiệp một: 1-0
CN, 12:00 12/03/2023
Vòng 4 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Erik (Kiến tạo: Mitchell Duke)
14
Mizuki Ando
26
Soki Tokuno (Thay: Motoki Ohara)
46
Shimon Teranuma (Thay: Mizuki Ando)
46
Leo Takae
56
Daigo Takahashi
64
Kaito Umeda (Thay: Shoji Toyama)
67
Shunta Araki (Thay: Erik)
71
Zento Uno (Thay: Leo Takae)
71
Fumiya Unoki (Thay: Nao Yamada)
75
Shunta Araki
76
Takaya Numata (Thay: Daigo Takahashi)
79
Shota Fujio (Thay: Shuto Inaba)
79
Fumiya Sugiura (Thay: Hidetoshi Takeda)
83
Kota Fukatsu (Thay: Yu Hirakawa)
88

Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Mito Hollyhock

số liệu thống kê
Machida Zelvia
Machida Zelvia
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
41 Kiểm soát bóng 59
4 Sút trúng đích 0
6 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 3
4 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Mito Hollyhock

Machida Zelvia (4-4-2): William Popp (23), Masayuki Okuyama (2), Carlos Gutierrez (26), Jurato Ikeda (4), Hijiri Onaga (22), Daigo Takahashi (10), Shuto Inaba (19), Leo Takae (8), Yu Hirakawa (27), Erik (11), Mitchell Duke (15)

Mito Hollyhock (4-4-2): Louis Yamaguchi (28), Nao Yamada (21), Takumi Kusumoto (5), Jefferson David Tabinas (4), Koshi Osaki (3), Hidetoshi Takeda (7), Reo Yasunaga (8), Ryosuke Maeda (10), Motoki Ohara (14), Mizuki Ando (9), Shoji Toyama (38)

Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-4-2
23
William Popp
2
Masayuki Okuyama
26
Carlos Gutierrez
4
Jurato Ikeda
22
Hijiri Onaga
10
Daigo Takahashi
19
Shuto Inaba
8
Leo Takae
27
Yu Hirakawa
11
Erik
15
Mitchell Duke
38
Shoji Toyama
9
Mizuki Ando
14
Motoki Ohara
10
Ryosuke Maeda
8
Reo Yasunaga
7
Hidetoshi Takeda
3
Koshi Osaki
4
Jefferson David Tabinas
5
Takumi Kusumoto
21
Nao Yamada
28
Louis Yamaguchi
Mito Hollyhock
Mito Hollyhock
4-4-2
Thay người
71’
Leo Takae
Zento Uno
46’
Mizuki Ando
Shimon Teranuma
71’
Erik
Shunta Araki
46’
Motoki Ohara
Soki Tokuno
79’
Daigo Takahashi
Takaya Numata
67’
Shoji Toyama
Kaito Umeda
79’
Shuto Inaba
Shota Fujio
75’
Nao Yamada
Fumiya Unoki
88’
Yu Hirakawa
Kota Fukatsu
83’
Hidetoshi Takeda
Fumiya Sugiura
Cầu thủ dự bị
Zento Uno
Ren Inoue
Takaya Numata
Koji Homma
Shunta Araki
Fumiya Unoki
Shota Fujio
Fumiya Sugiura
Kosuke Ota
Kaito Umeda
Kota Fukatsu
Shimon Teranuma
Nedeljko Stojisic
Soki Tokuno

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
11/07 - 2021
08/05 - 2022
06/07 - 2022
12/03 - 2023
24/06 - 2023
J League 1
14/02 - 2026
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
29/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
29/08 - 2026

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
10/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
03/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026
J League 1
12/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026

Thành tích gần đây Mito Hollyhock

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
11/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-4
J League 1
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai107211023T T T T
2Omiya ArdijaOmiya Ardija105501120H T H T
3Albirex NiigataAlbirex Niigata10622020T H T H
4Kataller ToyamaKataller Toyama10532918T H T H
5Yokohama FCYokohama FC10523617T H T B
6Shonan BellmareShonan Bellmare10451217H T H H
7Oita TrinitaOita Trinita10352314H H T T
8Fujieda MYFCFujieda MYFC10343213H H H B
9Blaublitz AkitaBlaublitz Akita10343113H H T B
10Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki10343013T T H H
11Jubilo IwataJubilo Iwata10415-113B B B T
12Tokushima VortisTokushima Vortis10415-213T T B B
13Montedio YamagataMontedio Yamagata10406212B T B B
14Iwaki FCIwaki FC10406-412T B B T
15Sagan TosuSagan Tosu10325-311B B B T
16Tochigi City FCTochigi City FC10316-110B B B B
17FC ImabariFC Imabari10316-810B B T T
18Ventforet KofuVentforet Kofu10316-910B B B T
19Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe10316-1110B T B B
20Consadole SapporoConsadole Sapporo10226-78H B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow