Thứ Tư, 14/10/2026

Trực tiếp kết quả Machida Zelvia vs Mito Hollyhock hôm nay 11-07-2021

Giải J League 2 - CN, 11/7

Kết thúc

Machida Zelvia

Machida Zelvia

2 : 1

Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

Hiệp một: 0-1
CN, 17:30 11/07/2021
Vòng 22 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ariajasuru Hasegawa
15
Shota Fujio
22
Shusuke Ota
50
Jelani Sumiyoshi
58
Tae-Se Jong
64

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
11/07 - 2021
08/05 - 2022
06/07 - 2022
12/03 - 2023
24/06 - 2023
J League 1
14/02 - 2026
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
29/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
29/08 - 2026

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
10/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
03/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026
J League 1
12/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
26/08 - 2026

Thành tích gần đây Mito Hollyhock

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 1
11/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-4
J League 1
05/09 - 2026
02/09 - 2026
29/08 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai107211023T T T T
2Omiya ArdijaOmiya Ardija105501120H T H T
3Albirex NiigataAlbirex Niigata10622020T H T H
4Kataller ToyamaKataller Toyama10532918T H T H
5Yokohama FCYokohama FC10523617T H T B
6Shonan BellmareShonan Bellmare10451217H T H H
7Oita TrinitaOita Trinita10352314H H T T
8Fujieda MYFCFujieda MYFC10343213H H H B
9Blaublitz AkitaBlaublitz Akita10343113H H T B
10Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki10343013T T H H
11Jubilo IwataJubilo Iwata10415-113B B B T
12Tokushima VortisTokushima Vortis10415-213T T B B
13Montedio YamagataMontedio Yamagata10406212B T B B
14Iwaki FCIwaki FC10406-412T B B T
15Sagan TosuSagan Tosu10325-311B B B T
16Tochigi City FCTochigi City FC10316-110B B B B
17FC ImabariFC Imabari10316-810B B T T
18Ventforet KofuVentforet Kofu10316-910B B B T
19Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe10316-1110B T B B
20Consadole SapporoConsadole Sapporo10226-78H B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow