Thứ Tư, 28/10/2026
Yuji Takahashi
24
Yu Hirakawa
31
Katsuhiro Nakayama (Kiến tạo: Takashi Inui)
42
Yudai Fujiwara (Thay: Jurato Ikeda)
43
Kengo Kitazume (Thay: Katsuhiro Nakayama)
46
Kota Miyamoto (Thay: Takeru Kishimoto)
59
Thiago Santana (Thay: Se-Hun Oh)
59
Shunta Araki (Thay: Takaya Numata)
65
Hijiri Onaga
81
Yuta Kamiya (Thay: Ryohei Shirasaki)
82
Koya Kitagawa (Thay: Carlinhos)
82
Takashi Inui
83
Shota Fujio (Thay: Mitchell Duke)
83
Daigo Takahashi (Thay: Erik)
83
Hokuto Shimoda
86
Min-Kyu Jang
90+6'

Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Shimizu S-Pulse

số liệu thống kê
Machida Zelvia
Machida Zelvia
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
38 Kiểm soát bóng 62
4 Sút trúng đích 3
8 Sút không trúng đích 9
3 Phạt góc 3
1 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Shimizu S-Pulse

Machida Zelvia (4-4-2): William Popp (23), Masayuki Okuyama (2), Min-Kyu Jang (14), Jurato Ikeda (4), Hijiri Onaga (22), Yu Hirakawa (27), Shuto Inaba (19), Hokuto Shimoda (18), Takaya Numata (9), Erik (11), Mitchell Duke (15)

Shimizu S-Pulse (4-2-3-1): Shuichi Gonda (57), Takeru Kishimoto (15), Yuji Takahashi (4), Yoshinori Suzuki (50), Yutaka Yoshida (28), Ryohei Shirasaki (14), Ronaldo (3), Katsuhiro Nakayama (11), Takashi Inui (33), Carlinhos (10), Se-Hun Oh (20)

Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-4-2
23
William Popp
2
Masayuki Okuyama
14
Min-Kyu Jang
4
Jurato Ikeda
22
Hijiri Onaga
27
Yu Hirakawa
19
Shuto Inaba
18
Hokuto Shimoda
9
Takaya Numata
11
Erik
15
Mitchell Duke
20
Se-Hun Oh
10
Carlinhos
33
Takashi Inui
11
Katsuhiro Nakayama
3
Ronaldo
14
Ryohei Shirasaki
28
Yutaka Yoshida
50
Yoshinori Suzuki
4
Yuji Takahashi
15
Takeru Kishimoto
57
Shuichi Gonda
Shimizu S-Pulse
Shimizu S-Pulse
4-2-3-1
Thay người
43’
Jurato Ikeda
Yudai Fujiwara
46’
Katsuhiro Nakayama
Kengo Kitazume
65’
Takaya Numata
Shunta Araki
59’
Se-Hun Oh
Thiago Santana
83’
Mitchell Duke
Shota Fujio
59’
Takeru Kishimoto
Kota Miyamoto
83’
Erik
Daigo Takahashi
82’
Carlinhos
Koya Kitagawa
82’
Ryohei Shirasaki
Yuta Kamiya
Cầu thủ dự bị
Shota Fujio
Koya Kitagawa
Yuki Nakashima
Takuo Okubo
Shunta Araki
Thiago Santana
Daigo Takahashi
Kota Miyamoto
Yudai Fujiwara
Yuta Kamiya
Kota Fukatsu
Akira Ibayashi
Koki Fukui
Kengo Kitazume

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
21/05 - 2023
19/08 - 2023
J League 1
11/05 - 2025
05/07 - 2025
21/10 - 2026

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
03/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026
J League 1
12/09 - 2026

Thành tích gần đây Shimizu S-Pulse

J League 1
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
12/09 - 2026
06/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow