Thứ Tư, 28/10/2026
Takashi Abe
46
Hijiri Onaga
60
Kiyoshiro Tsuboi
61
Vinicius Araujo (Thay: Tae-Se Jong)
62
Eiji Shirai
66
Yushi Hasegawa (Thay: Tatsunori Sakurai)
66
Kazuki Nishiya (Thay: Koki Sugimori)
70
Shota Fujio (Thay: Mushaga Bakenga)
70
Naoto Arai (Kiến tạo: Shunto Kodama)
73
Zento Uno (Thay: Leo Takae)
81
Daiki Sato (Thay: Kazuma Yamaguchi)
81
Yuki Nakashima (Thay: Taiki Hirato)
81
Yushi Hasegawa
84
Ryoga Ishio (Thay: Shunto Kodama)
88
Kota Fukatsu
89
Kaishu Sano
90+5'

Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Tokushima Vortis

số liệu thống kê
Machida Zelvia
Machida Zelvia
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
48 Kiểm soát bóng 52
4 Sút trúng đích 7
14 Sút không trúng đích 8
7 Phạt góc 6
0 Việt vị 3
15 Phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Tokushima Vortis

Machida Zelvia (4-4-2): Koki Fukui (42), Hijiri Onaga (22), Kota Fukatsu (5), Shohei Takahashi (17), Masayuki Okuyama (2), Taiki Hirato (10), Leo Takae (8), Kaishu Sano (6), Shusuke Ota (28), Tae-Se Jong (9), Kazuma Yamaguchi (19)

Tokushima Vortis (4-1-2-3): Jose Suarez (1), Naoto Arai (13), Kohei Uchida (6), Caca (14), Takashi Abe (25), Tatsunori Sakurai (27), Eiji Shirai (7), Shunto Kodama (20), Kiyoshiro Tsuboi (30), Mushaga Bakenga (9), Koki Sugimori (11)

Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-4-2
42
Koki Fukui
22
Hijiri Onaga
5
Kota Fukatsu
17
Shohei Takahashi
2
Masayuki Okuyama
10
Taiki Hirato
8
Leo Takae
6
Kaishu Sano
28
Shusuke Ota
9
Tae-Se Jong
19
Kazuma Yamaguchi
11
Koki Sugimori
9
Mushaga Bakenga
30
Kiyoshiro Tsuboi
20
Shunto Kodama
7
Eiji Shirai
27
Tatsunori Sakurai
25
Takashi Abe
14
Caca
6
Kohei Uchida
13
Naoto Arai
1
Jose Suarez
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
4-1-2-3
Thay người
62’
Tae-Se Jong
Vinicius Araujo
66’
Tatsunori Sakurai
Yushi Hasegawa
81’
Taiki Hirato
Yuki Nakashima
70’
Mushaga Bakenga
Shota Fujio
81’
Kazuma Yamaguchi
Daiki Sato
70’
Koki Sugimori
Kazuki Nishiya
81’
Leo Takae
Zento Uno
88’
Shunto Kodama
Ryoga Ishio
Cầu thủ dự bị
Vinicius Araujo
Yushi Hasegawa
Yuki Nakashima
Chie Edoojon Kawakami
Daiki Sato
Koki Mitsuzawa
Takuya Yasui
Ryoga Ishio
Zento Uno
Shota Fujio
Jun Okano
Kazuki Nishiya
William Popp
Akira Hamashita

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
01/05 - 2022
01/10 - 2022
28/05 - 2023
29/07 - 2023

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
03/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026
J League 1
12/09 - 2026

Thành tích gần đây Tokushima Vortis

J League 2
24/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
03/10 - 2026
26/09 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 2
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
02/09 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow