Thứ Năm, 07/05/2026
Marius Hoeibraaten (Kiến tạo: Matheus Savio)
15
Yusuke Matsuo (Kiến tạo: Ryoma Watanabe)
38
Shota Fujio (Thay: Kotaro Hayashi)
46
Mitchell Duke (Thay: Se-Hun Oh)
46
Sang-Ho Na (Thay: Takuma Nishimura)
57
Shota Fujio
70
Hokuto Shimoda
71
Keiya Sento (Thay: Ryohei Shirasaki)
72
Taishi Matsumoto (Thay: Takuro Kaneko)
74
Genki Haraguchi (Thay: Kaito Yasui)
78
Kanji Kuwayama (Thay: Hokuto Shimoda)
85
Motoki Nagakura (Thay: Yusuke Matsuo)
90
Takahiro Sekine (Thay: Matheus Savio)
90

Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Urawa Red Diamonds

số liệu thống kê
Machida Zelvia
Machida Zelvia
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
55 Kiểm soát bóng 45
3 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 5
3 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Machida Zelvia vs Urawa Red Diamonds

Tất cả (19)
90'

Matheus Savio rời sân và được thay thế bởi Takahiro Sekine.

90'

Yusuke Matsuo rời sân và được thay thế bởi Motoki Nagakura.

85'

Hokuto Shimoda rời sân và được thay thế bởi Kanji Kuwayama.

78'

Kaito Yasui rời sân và được thay thế bởi Genki Haraguchi.

74'

Takuro Kaneko rời sân và được thay thế bởi Taishi Matsumoto.

72'

Ryohei Shirasaki rời sân và được thay thế bởi Keiya Sento.

71' Thẻ vàng cho Hokuto Shimoda.

Thẻ vàng cho Hokuto Shimoda.

70' Thẻ vàng cho Shota Fujio.

Thẻ vàng cho Shota Fujio.

57'

Takuma Nishimura rời sân và được thay thế bởi Sang-Ho Na.

46'

Se-Hun Oh rời sân và được thay thế bởi Mitchell Duke.

46'

Kotaro Hayashi rời sân và được thay thế bởi Shota Fujio.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

38'

Ryoma Watanabe đã kiến tạo cho bàn thắng.

38' V À A A O O O - Yusuke Matsuo đã ghi bàn!

V À A A O O O - Yusuke Matsuo đã ghi bàn!

15' V À A A O O O - Marius Hoeibraaten đã ghi bàn!

V À A A O O O - Marius Hoeibraaten đã ghi bàn!

15'

Matheus Savio đã kiến tạo cho bàn thắng.

15' V À A A A O O O Urawa Red Diamonds ghi bàn.

V À A A A O O O Urawa Red Diamonds ghi bàn.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Urawa Red Diamonds

Machida Zelvia (3-4-2-1): Kosei Tani (1), Ibrahim Dresevic (5), Daihachi Okamura (50), Gen Shoji (3), Kotaro Hayashi (26), Ryohei Shirasaki (23), Hokuto Shimoda (18), Yuta Nakayama (19), Takuma Nishimura (20), Yuki Soma (7), Se-Hun Oh (90)

Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Hirokazu Ishihara (4), Danilo Boza (3), Marius Hoibraten (5), Yoichi Naganuma (88), Samuel Gustafson (11), Kaito Yasui (25), Takuro Kaneko (77), Ryoma Watanabe (13), Matheus Savio (8), Yusuke Matsuo (24)

Machida Zelvia
Machida Zelvia
3-4-2-1
1
Kosei Tani
5
Ibrahim Dresevic
50
Daihachi Okamura
3
Gen Shoji
26
Kotaro Hayashi
23
Ryohei Shirasaki
18
Hokuto Shimoda
19
Yuta Nakayama
20
Takuma Nishimura
7
Yuki Soma
90
Se-Hun Oh
24
Yusuke Matsuo
8
Matheus Savio
13
Ryoma Watanabe
77
Takuro Kaneko
25
Kaito Yasui
11
Samuel Gustafson
88
Yoichi Naganuma
5
Marius Hoibraten
3
Danilo Boza
4
Hirokazu Ishihara
1
Shusaku Nishikawa
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
Thay người
46’
Se-Hun Oh
Mitchell Duke
74’
Takuro Kaneko
Taishi Matsumoto
46’
Kotaro Hayashi
Shota Fujio
78’
Kaito Yasui
Genki Haraguchi
57’
Takuma Nishimura
Na Sang-ho
90’
Yusuke Matsuo
Motoki Nagakura
72’
Ryohei Shirasaki
Keiya Sento
90’
Matheus Savio
Takahiro Sekine
85’
Hokuto Shimoda
Kanji Kuwayama
Cầu thủ dự bị
Mitchell Duke
Rio Nitta
Kanji Kuwayama
Motoki Nagakura
Shota Fujio
Tomoaki Okubo
Na Sang-ho
Takahiro Sekine
Takaya Numata
Genki Haraguchi
Daigo Takahashi
Taishi Matsumoto
Keiya Sento
Rikito Inoue
Henry Heroki Mochizuki
Takuya Ogiwara
Tatsuya Morita
Ayumi Niekawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
26/05 - 2024
31/08 - 2024
13/04 - 2025
25/10 - 2025
22/03 - 2026

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
06/05 - 2026
03/05 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
29/04 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
AFC Champions League
25/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-0
18/04 - 2026
J League 1
11/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
01/04 - 2026
28/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-1

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

J League 1
06/05 - 2026
12/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
22/03 - 2026
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
14/03 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1511311737T T B H T
2FC TokyoFC Tokyo158521232T T T T B
3Machida ZelviaMachida Zelvia14662128H T H H T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy14635024H T T T B
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale15636-523T T B B T
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds15636521B B T T T
7Mito HollyhockMito Hollyhock15285-1018T B H H B
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos15519-616B T T H B
9JEF United ChibaJEF United Chiba15339-712B B B B T
10Kashiwa ReysolKashiwa Reysol153111-711B B B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight15753728H T H T T
2Vissel KobeVissel Kobe14752728T T H B H
3Gamba OsakaGamba Osaka16484425B H H T B
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse15474122H B B T H
5Cerezo OsakaCerezo Osaka15465022T B H H H
6Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima15546121T T H B H
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC14455020T B H B H
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC15465-520H T H T B
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka16376-920T B H H H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki15618-619B H T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow