Chủ Nhật, 22/03/2026
Marius Hoeibraaten (Kiến tạo: Matheus Savio)
15
Yusuke Matsuo (Kiến tạo: Ryoma Watanabe)
38
Shota Fujio (Thay: Kotaro Hayashi)
46
Mitchell Duke (Thay: Se-Hun Oh)
46
Sang-Ho Na (Thay: Takuma Nishimura)
57
Shota Fujio
70
Hokuto Shimoda
71
Keiya Sento (Thay: Ryohei Shirasaki)
72
Taishi Matsumoto (Thay: Takuro Kaneko)
74
Genki Haraguchi (Thay: Kaito Yasui)
78
Kanji Kuwayama (Thay: Hokuto Shimoda)
85
Motoki Nagakura (Thay: Yusuke Matsuo)
90
Takahiro Sekine (Thay: Matheus Savio)
90

Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Urawa Red Diamonds

số liệu thống kê
Machida Zelvia
Machida Zelvia
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
55 Kiểm soát bóng 45
3 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 3
2 Phạt góc 5
3 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Machida Zelvia vs Urawa Red Diamonds

Tất cả (19)
90'

Matheus Savio rời sân và được thay thế bởi Takahiro Sekine.

90'

Yusuke Matsuo rời sân và được thay thế bởi Motoki Nagakura.

85'

Hokuto Shimoda rời sân và được thay thế bởi Kanji Kuwayama.

78'

Kaito Yasui rời sân và được thay thế bởi Genki Haraguchi.

74'

Takuro Kaneko rời sân và được thay thế bởi Taishi Matsumoto.

72'

Ryohei Shirasaki rời sân và được thay thế bởi Keiya Sento.

71' Thẻ vàng cho Hokuto Shimoda.

Thẻ vàng cho Hokuto Shimoda.

70' Thẻ vàng cho Shota Fujio.

Thẻ vàng cho Shota Fujio.

57'

Takuma Nishimura rời sân và được thay thế bởi Sang-Ho Na.

46'

Se-Hun Oh rời sân và được thay thế bởi Mitchell Duke.

46'

Kotaro Hayashi rời sân và được thay thế bởi Shota Fujio.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

38'

Ryoma Watanabe đã kiến tạo cho bàn thắng.

38' V À A A O O O - Yusuke Matsuo đã ghi bàn!

V À A A O O O - Yusuke Matsuo đã ghi bàn!

15' V À A A O O O - Marius Hoeibraaten đã ghi bàn!

V À A A O O O - Marius Hoeibraaten đã ghi bàn!

15'

Matheus Savio đã kiến tạo cho bàn thắng.

15' V À A A A O O O Urawa Red Diamonds ghi bàn.

V À A A A O O O Urawa Red Diamonds ghi bàn.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Urawa Red Diamonds

Machida Zelvia (3-4-2-1): Kosei Tani (1), Ibrahim Dresevic (5), Daihachi Okamura (50), Gen Shoji (3), Kotaro Hayashi (26), Ryohei Shirasaki (23), Hokuto Shimoda (18), Yuta Nakayama (19), Takuma Nishimura (20), Yuki Soma (7), Se-Hun Oh (90)

Urawa Red Diamonds (4-2-3-1): Shusaku Nishikawa (1), Hirokazu Ishihara (4), Danilo Boza (3), Marius Hoibraten (5), Yoichi Naganuma (88), Samuel Gustafson (11), Kaito Yasui (25), Takuro Kaneko (77), Ryoma Watanabe (13), Matheus Savio (8), Yusuke Matsuo (24)

Machida Zelvia
Machida Zelvia
3-4-2-1
1
Kosei Tani
5
Ibrahim Dresevic
50
Daihachi Okamura
3
Gen Shoji
26
Kotaro Hayashi
23
Ryohei Shirasaki
18
Hokuto Shimoda
19
Yuta Nakayama
20
Takuma Nishimura
7
Yuki Soma
90
Se-Hun Oh
24
Yusuke Matsuo
8
Matheus Savio
13
Ryoma Watanabe
77
Takuro Kaneko
25
Kaito Yasui
11
Samuel Gustafson
88
Yoichi Naganuma
5
Marius Hoibraten
3
Danilo Boza
4
Hirokazu Ishihara
1
Shusaku Nishikawa
Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds
4-2-3-1
Thay người
46’
Se-Hun Oh
Mitchell Duke
74’
Takuro Kaneko
Taishi Matsumoto
46’
Kotaro Hayashi
Shota Fujio
78’
Kaito Yasui
Genki Haraguchi
57’
Takuma Nishimura
Na Sang-ho
90’
Yusuke Matsuo
Motoki Nagakura
72’
Ryohei Shirasaki
Keiya Sento
90’
Matheus Savio
Takahiro Sekine
85’
Hokuto Shimoda
Kanji Kuwayama
Cầu thủ dự bị
Takaya Numata
Rio Nitta
Daigo Takahashi
Motoki Nagakura
Keiya Sento
Tomoaki Okubo
Henry Heroki Mochizuki
Takahiro Sekine
Tatsuya Morita
Genki Haraguchi
Mitchell Duke
Taishi Matsumoto
Kanji Kuwayama
Rikito Inoue
Shota Fujio
Takuya Ogiwara
Na Sang-ho
Ayumi Niekawa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
26/05 - 2024
31/08 - 2024
13/04 - 2025
25/10 - 2025
22/03 - 2026

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
22/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
AFC Champions League
10/03 - 2026
03/03 - 2026
J League 1
27/02 - 2026
21/02 - 2026
H1: 0-0 | Pen: 3-3
AFC Champions League
17/02 - 2026
J League 1
14/02 - 2026
H1: 2-2 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
AFC Champions League
10/02 - 2026

Thành tích gần đây Urawa Red Diamonds

J League 1
22/03 - 2026
18/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
14/03 - 2026
07/03 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers87101122T T T T T
2FC TokyoFC Tokyo8341316B T H T H
3Machida ZelviaMachida Zelvia7421115H T T B T
4Tokyo VerdyTokyo Verdy8323-113B B T B H
5Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8323311B T B H B
6Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7223-310B H B T B
7Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos830509T B T B T
8Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8215-28T B B H T
9Mito HollyhockMito Hollyhock8143-68H B H T B
10JEF United ChibaJEF United Chiba8125-65B T B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8332214T B B T H
2Gamba OsakaGamba Osaka8251014H T B H H
3Vissel KobeVissel Kobe7331513B T T H H
4Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse8251213H H H H T
5Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8332113H T B T H
6V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki8404-112T B T B T
7Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima7313111T B T B B
8Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8242011H T H T B
9Cerezo OsakaCerezo Osaka8233011B H T B H
10Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8035-105B B B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow