Thứ Sáu, 30/10/2026

Trực tiếp kết quả Machida Zelvia vs V-Varen Nagasaki hôm nay 17-07-2022

Giải J League 2 - CN, 17/7

Kết thúc

Machida Zelvia

Machida Zelvia

1 : 2

V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

Hiệp một: 0-1
CN, 16:00 17/07/2022
Vòng 27 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Edigar Junio (Kiến tạo: Hijiri Kato)
9
Ariajasuru Hasegawa (Thay: Yu Hirakawa)
46
Shusuke Ota
47
Asahi Uenaka (Thay: Cristiano)
70
Kazuki Kushibiki (Thay: Caio Cesar)
70
Yohei Otake (Thay: Edigar Junio)
78
Ryohei Yamazaki (Thay: Shunya Yoneda)
78
Vinicius Araujo (Thay: Dudu)
84
Koya Okuda (Thay: Takashi Sawada)
85
Yuya Kuwasaki
89
Tae-Se Jong (Thay: Leo Takae)
90

Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs V-Varen Nagasaki

số liệu thống kê
Machida Zelvia
Machida Zelvia
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki
56 Kiểm soát bóng 44
3 Sút trúng đích 2
12 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 5
1 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs V-Varen Nagasaki

Machida Zelvia (4-4-2): William Popp (23), Masayuki Okuyama (2), Shunya Suganuma (13), Shohei Takahashi (17), Hijiri Onaga (22), Yu Hirakawa (37), Leo Takae (8), Takuya Yasui (41), Shusuke Ota (28), Taiki Hirato (10), Dudu (7)

V-Varen Nagasaki (4-2-3-1): Masaya Tomizawa (1), Shunya Yoneda (23), Kota Muramatsu (16), Yusei Egawa (24), Hijiri Kato (15), Yuya Kuwasaki (6), Caio Cesar (10), Cristiano (7), Masaru Kato (13), Takashi Sawada (19), Edigar Junio (11)

Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-4-2
23
William Popp
2
Masayuki Okuyama
13
Shunya Suganuma
17
Shohei Takahashi
22
Hijiri Onaga
37
Yu Hirakawa
8
Leo Takae
41
Takuya Yasui
28
Shusuke Ota
10
Taiki Hirato
7
Dudu
11
Edigar Junio
19
Takashi Sawada
13
Masaru Kato
7
Cristiano
10
Caio Cesar
6
Yuya Kuwasaki
15
Hijiri Kato
24
Yusei Egawa
16
Kota Muramatsu
23
Shunya Yoneda
1
Masaya Tomizawa
V-Varen Nagasaki
V-Varen Nagasaki
4-2-3-1
Thay người
46’
Yu Hirakawa
Ariajasuru Hasegawa
70’
Cristiano
Asahi Uenaka
84’
Dudu
Vinicius Araujo
70’
Caio Cesar
Kazuki Kushibiki
90’
Leo Takae
Tae-Se Jong
78’
Shunya Yoneda
Ryohei Yamazaki
78’
Edigar Junio
Yohei Otake
85’
Takashi Sawada
Koya Okuda
Cầu thủ dự bị
Vinicius Araujo
Koya Okuda
Yuki Nakashima
Ryohei Yamazaki
Ariajasuru Hasegawa
Asahi Uenaka
Kota Fukatsu
Yohei Otake
Koki Fukui
Kazuki Kushibiki
Ken Higuchi
Ryo Okui
Tae-Se Jong
Gaku Harada

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
18/09 - 2021
09/04 - 2022
17/07 - 2022
11/06 - 2023
23/09 - 2023

Thành tích gần đây Machida Zelvia

AFC Champions League Two
29/10 - 2026
J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
03/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026

Thành tích gần đây V-Varen Nagasaki

J League 1
17/10 - 2026
11/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 1
19/09 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
09/09 - 2026
J League 1
06/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow