Thứ Ba, 03/11/2026
Junya Suzuki
26
Kai Shibato
32
Kakeru Yamauchi
45
Takuya Yasui (Thay: Kai Shibato)
60
Shunta Araki (Thay: Byron Vasquez)
60
Keiya Sento
61
Yuki Honda (Thay: Kakeru Yamauchi)
67
Hokuto Shimoda (Thay: Keiya Sento)
79
Henry Mochizuki (Thay: Junya Suzuki)
79
Jean Patrick (Thay: Daiju Sasaki)
82
Yoshinori Muto (Kiến tạo: Ryo Hatsuse)
89
Takuya Iwanami (Thay: Matheus Thuler)
90
Ibrahim Dresevic (Kiến tạo: Takuya Yasui)
90+6'

Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Vissel Kobe

số liệu thống kê
Machida Zelvia
Machida Zelvia
Vissel Kobe
Vissel Kobe
53 Kiểm soát bóng 47
5 Sút trúng đích 6
9 Sút không trúng đích 8
7 Phạt góc 4
0 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Vissel Kobe

Machida Zelvia (4-4-2): Koki Fukui (42), Junya Suzuki (6), Ibrahim Dresevic (5), Min Gyu Jang (14), Kotaro Hayashi (26), Byron Vasquez (39), Kai Shibato (45), Keiya Sento (8), Kazuki Fujimoto (22), Se-Hun Oh (90), Na Sang-ho (10)

Vissel Kobe (4-4-2): Shota Arai (21), Gotoku Sakai (24), Tetsushi Yamakawa (4), Thuler (3), Ryo Hatsuse (19), Yoshinori Muto (11), Hotaru Yamaguchi (96), Takahiro Ogihara (6), Kakeru Yamauchi (30), Daiju Sasaki (22), Taisei Miyashiro (9)

Machida Zelvia
Machida Zelvia
4-4-2
42
Koki Fukui
6
Junya Suzuki
5
Ibrahim Dresevic
14
Min Gyu Jang
26
Kotaro Hayashi
39
Byron Vasquez
45
Kai Shibato
8
Keiya Sento
22
Kazuki Fujimoto
90
Se-Hun Oh
10
Na Sang-ho
9
Taisei Miyashiro
22
Daiju Sasaki
30
Kakeru Yamauchi
6
Takahiro Ogihara
96
Hotaru Yamaguchi
11
Yoshinori Muto
19
Ryo Hatsuse
3
Thuler
4
Tetsushi Yamakawa
24
Gotoku Sakai
21
Shota Arai
Vissel Kobe
Vissel Kobe
4-4-2
Thay người
60’
Kai Shibato
Takuya Yasui
67’
Kakeru Yamauchi
Yuki Honda
60’
Byron Vasquez
Shunta Araki
82’
Daiju Sasaki
Jean Patric
79’
Junya Suzuki
Henry Heroki Mochizuki
90’
Matheus Thuler
Takuya Iwanami
79’
Keiya Sento
Hokuto Shimoda
Cầu thủ dự bị
Louis Yamaguchi
Takuya Iwanami
Gen Shoji
Yosuke Ideguchi
Masayuki Okuyama
Yuya Kuwasaki
Henry Heroki Mochizuki
Yuya Nakasaka
Hokuto Shimoda
Jean Patric
Takuya Yasui
Powell Obinna Obi
Shunta Araki
Yuki Honda

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
13/04 - 2024
26/06 - 2024
20/04 - 2025
10/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
22/11 - 2025
J League 1
24/10 - 2026

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
01/11 - 2026
AFC Champions League Two
29/10 - 2026
J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
03/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026

Thành tích gần đây Vissel Kobe

J League 1
31/10 - 2026
AFC Champions League
27/10 - 2026
J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League
14/10 - 2026
J League 1
09/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026
AFC Champions League
16/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC TokyoFC Tokyo139312330T T H T T
2Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima139222229T T B T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia138412028T T T H H
4Kashiwa ReysolKashiwa Reysol139131028T B H T T
5Vissel KobeVissel Kobe13823926B T B H T
6Kashima AntlersKashima Antlers13724723T T H B T
7Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale13643522B T T T B
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos13562621H H H H T
9Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds13706-621B T T T B
10Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC13517-616B B T B B
11Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight13427-614T T H H B
12Cerezo OsakaCerezo Osaka13355-1014H B H H B
13Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse13427-1214T H B B B
14Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC13346-613B B H H T
15V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki13337-512H B T B B
16Gamba OsakaGamba Osaka13265-712B H T H H
17Tokyo VerdyTokyo Verdy13256-1111B B H T T
18JEF United ChibaJEF United Chiba13247-910H H B H T
19Mito HollyhockMito Hollyhock13238-139B B B B B
20Avispa FukuokaAvispa Fukuoka132110-117T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow