Thứ Ba, 27/10/2026
Ariajasuru Hasegawa (Thay: Dudu)
24
Takuya Yasui
34
Vinicius Araujo
47
Kazuma Yamaguchi (Thay: Vinicius Araujo)
57
Tae-Se Jong (Thay: Taiki Hirato)
57
Kazuma Watanabe (Thay: Sho Ito)
61
Towa Yamane (Thay: Eijiro Takeda)
61
Ryoya Yamashita (Thay: Takuya Matsuura)
61
Masayuki Okuyama
63
Rhayner (Thay: Tomoki Kondo)
77
Marcelo Ryan (Thay: Koki Ogawa)
85
Ryoya Yamashita (Kiến tạo: Marcelo Ryan)
86
Marcelo Ryan
90
Kosuke Ota (Thay: Shusuke Ota)
90

Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Yokohama FC

số liệu thống kê
Machida Zelvia
Machida Zelvia
Yokohama FC
Yokohama FC
55 Kiểm soát bóng 45
5 Sút trúng đích 4
12 Sút không trúng đích 3
9 Phạt góc 1
1 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 7
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Yokohama FC

Machida Zelvia (3-4-2-1): Koki Fukui (42), Masayuki Okuyama (2), Shunya Suganuma (13), Shohei Takahashi (17), Shusuke Ota (28), Hijiri Onaga (22), Leo Takae (8), Takuya Yasui (41), Dudu (7), Taiki Hirato (10), Vinicius Araujo (40)

Yokohama FC (3-1-4-2): Svend Brodersen (49), Takumi Nakamura (3), Gabriel (5), Masashi Kamekawa (19), Ryo Tabei (14), Tomoki Kondo (33), Takuya Wada (6), Takuya Matsuura (7), Eijiro Takeda (17), Sho Ito (15), Koki Ogawa (18)

Machida Zelvia
Machida Zelvia
3-4-2-1
42
Koki Fukui
2
Masayuki Okuyama
13
Shunya Suganuma
17
Shohei Takahashi
28
Shusuke Ota
22
Hijiri Onaga
8
Leo Takae
41
Takuya Yasui
7
Dudu
10
Taiki Hirato
40
Vinicius Araujo
18
Koki Ogawa
15
Sho Ito
17
Eijiro Takeda
7
Takuya Matsuura
6
Takuya Wada
33
Tomoki Kondo
14
Ryo Tabei
19
Masashi Kamekawa
5
Gabriel
3
Takumi Nakamura
49
Svend Brodersen
Yokohama FC
Yokohama FC
3-1-4-2
Thay người
24’
Dudu
Ariajasuru Hasegawa
61’
Sho Ito
Kazuma Watanabe
57’
Taiki Hirato
Tae-Se Jong
61’
Eijiro Takeda
Towa Yamane
57’
Vinicius Araujo
Kazuma Yamaguchi
61’
Takuya Matsuura
Ryoya Yamashita
90’
Shusuke Ota
Kosuke Ota
77’
Tomoki Kondo
Rhayner
85’
Koki Ogawa
Marcelo Ryan
Cầu thủ dự bị
Tae-Se Jong
Kazuma Watanabe
Kazuma Yamaguchi
Yuji Rokutan
Ariajasuru Hasegawa
Hideto Takahashi
Takumi Narasaka
Rhayner
Jun Okano
Towa Yamane
Kosuke Ota
Ryoya Yamashita
William Popp
Marcelo Ryan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
27/04 - 2022
27/08 - 2022
J League 1
08/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
21/05 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-1
J League 1
12/09 - 2025

Thành tích gần đây Machida Zelvia

J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
03/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026
J League 1
12/09 - 2026

Thành tích gần đây Yokohama FC

J League 2
24/10 - 2026
21/10 - 2026
17/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
14/10 - 2026
J League 2
10/10 - 2026
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
07/10 - 2026
J League 2
04/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
J League 2
26/09 - 2026
19/09 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow