Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Machida Zelvia vs Zweigen Kanazawa hôm nay 29-10-2023

Giải J League 2 - CN, 29/10

Kết thúc

Machida Zelvia

Machida Zelvia

1 : 0

Zweigen Kanazawa

Zweigen Kanazawa

Hiệp một: 1-0
CN, 12:00 29/10/2023
Vòng 40 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Yu Hirakawa
3
Honoya Shoji
51
Yudai Kimura (Thay: Kyohei Sugiura)
72
Hayato Otani (Thay: Masamichi Hayashi)
72
Mitchell Duke (Thay: Byron Vasquez)
74
Hijiri Onaga (Thay: Kosuke Ota)
75
Takuya Yasui (Thay: Shunta Araki)
79
Takuya Yasui (Thay: Shunta Araki)
81
Yu Hirakawa
85
Masayuki Okuyama (Thay: Yu Hirakawa)
88
Taiki Kato (Thay: Yuto Nagamine)
89
Taiga Son (Thay: Koya Okuda)
89
Yuki Nakashima (Thay: Daigo Takahashi)
89
Min-Kyu Jang
90
Takayoshi Ishihara (Thay: Junya Kato)
90

Thống kê trận đấu Machida Zelvia vs Zweigen Kanazawa

số liệu thống kê
Machida Zelvia
Machida Zelvia
Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
48 Kiểm soát bóng 52
5 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 7
2 Phạt góc 5
0 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 13
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Machida Zelvia vs Zweigen Kanazawa

Machida Zelvia (3-4-2-1): Koki Fukui (42), Junya Suzuki (43), Min-Kyu Jang (14), Jurato Ikeda (4), Byron Vasquez (39), Kosuke Ota (6), Zento Uno (16), Hokuto Shimoda (18), Daigo Takahashi (10), Shunta Araki (7), Yu Hirakawa (27)

Zweigen Kanazawa (4-4-2): Kojiro Nakano (21), Masaya Kojima (25), Honoya Shoji (39), Norimichi Yamamoto (38), Yuto Nagamine (2), Koya Okuda (15), Yuki Kajiura (17), Keita Fujimura (8), Junya Kato (7), Kyohei Sugiura (11), Masamichi Hayashi (9)

Machida Zelvia
Machida Zelvia
3-4-2-1
42
Koki Fukui
43
Junya Suzuki
14
Min-Kyu Jang
4
Jurato Ikeda
39
Byron Vasquez
6
Kosuke Ota
16
Zento Uno
18
Hokuto Shimoda
10
Daigo Takahashi
7
Shunta Araki
27
Yu Hirakawa
9
Masamichi Hayashi
11
Kyohei Sugiura
7
Junya Kato
8
Keita Fujimura
17
Yuki Kajiura
15
Koya Okuda
2
Yuto Nagamine
38
Norimichi Yamamoto
39
Honoya Shoji
25
Masaya Kojima
21
Kojiro Nakano
Zweigen Kanazawa
Zweigen Kanazawa
4-4-2
Thay người
74’
Byron Vasquez
Mitchell Duke
72’
Kyohei Sugiura
Yudai Kimura
75’
Kosuke Ota
Hijiri Onaga
72’
Masamichi Hayashi
Hayato Otani
81’
Shunta Araki
Takuya Yasui
89’
Yuto Nagamine
Taiki Kato
88’
Yu Hirakawa
Masayuki Okuyama
89’
Koya Okuda
Taiga Son
89’
Daigo Takahashi
Yuki Nakashima
90’
Junya Kato
Takayoshi Ishihara
Cầu thủ dự bị
William Popp
Taiki Kato
Hijiri Onaga
Yudai Kimura
Masayuki Okuyama
Hayato Otani
Takuya Yasui
Motoaki Miura
Shuto Inaba
Taiga Son
Yuki Nakashima
Takayoshi Ishihara
Mitchell Duke
Kazuya Onohara

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
04/09 - 2021
06/03 - 2022
19/06 - 2022
05/03 - 2023
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 2
29/10 - 2023

Thành tích gần đây Machida Zelvia

AFC Champions League Two
29/10 - 2026
J League 1
24/10 - 2026
21/10 - 2026
18/10 - 2026
AFC Champions League Two
15/10 - 2026
J League 1
10/10 - 2026
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
03/10 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-3
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
23/09 - 2026
J League 1
20/09 - 2026
AFC Champions League Two
17/09 - 2026

Thành tích gần đây Zweigen Kanazawa

Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
29/09 - 2026
02/09 - 2026
J League 2
31/05 - 2026
24/05 - 2026
17/05 - 2026
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-3
10/05 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
06/05 - 2026
03/05 - 2026

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vegalta SendaiVegalta Sendai138321127T T H T B
2Albirex NiigataAlbirex Niigata13823-226T H B T T
3Kataller ToyamaKataller Toyama136431122T H H T B
4Yokohama FCYokohama FC13643922T B H T H
5Shonan BellmareShonan Bellmare13571322H H H H T
6Omiya ArdijaOmiya Ardija13562721H T B B H
7Tegevajaro MiyazakiTegevajaro Miyazaki13553320H H H T T
8Oita TrinitaOita Trinita13472719T T T H H
9Iwaki FCIwaki FC13526117B T T H H
10Sagan TosuSagan Tosu13526-117B T T B T
11Tokushima VortisTokushima Vortis13526-217B B H B T
12Consadole SapporoConsadole Sapporo13526-317T B T T T
13Blaublitz AkitaBlaublitz Akita13445016T B B B T
14Jubilo IwataJubilo Iwata13445-116B T H H H
15Fujieda MYFCFujieda MYFC13364115H B H H B
16Vanraure HachinoheVanraure Hachinohe13427-1214B B H T B
17Montedio YamagataMontedio Yamagata13418-213B B H B B
18Tochigi City FCTochigi City FC13337-212B B H H B
19FC ImabariFC Imabari13328-1111T T H B B
20Ventforet KofuVentforet Kofu13328-1711B T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow