Thứ Bảy, 31/10/2026

Trực tiếp kết quả Mafra vs Academica hôm nay 18-12-2021

Giải Hạng nhất Bồ Đào Nha - Th 7, 18/12

Kết thúc

Mafra

Mafra

2 : 2

Academica

Academica

Hiệp một: 1-0
T7, 18:00 18/12/2021
Vòng 15 - Hạng nhất Bồ Đào Nha
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Leandrinho
14
Andrezinho (Kiến tạo: Rodrigo Martins)
31
Pedro Pacheco
37
Hugo Seco
37
Joao Traquina
44
Ferreira Guilherme (Kiến tạo: Tomas Domingos)
46
David Sualehe
48
Reko
56
Joao Carlos
62
Sodiq Fatai
70
Joao Pedro
71
Joao Traquina
73
Reko
81
Ferreira Guilherme
86
Michael Douglas
86
Stevy Okitokandjo
89

Thống kê trận đấu Mafra vs Academica

số liệu thống kê
Mafra
Mafra
Academica
Academica
58 Kiểm soát bóng 42
6 Sút trúng đích 5
3 Sút không trúng đích 7
8 Phạt góc 4
2 Việt vị 2
16 Phạm lỗi 9
4 Thẻ vàng 7
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
20 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 1
13 Phát bóng 11

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bồ Đào Nha
18/12 - 2021
H1: 1-0
30/04 - 2022
H1: 0-0

Thành tích gần đây Mafra

Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
18/10 - 2026
H1: 1-1 | HP: 1-0
20/09 - 2026
H1: 1-1 | HP: 1-1 | Pen: 4-3
Giao hữu
25/07 - 2026
H1: 1-0
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
21/09 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
21/09 - 2025
Hạng 2 Bồ Đào Nha
16/05 - 2025
H1: 1-0
10/05 - 2025
H1: 0-0
04/05 - 2025
H1: 1-2
01/05 - 2025
20/04 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Academica

Hạng 2 Bồ Đào Nha
24/10 - 2026
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
18/10 - 2026
Hạng 2 Bồ Đào Nha
12/10 - 2026
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
19/09 - 2026
Hạng 2 Bồ Đào Nha
12/09 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sporting CP BSporting CP B8602718T T B T T
2Lusitania LourosaLusitania Lourosa8530718T T T H H
3PenafielPenafiel85121016T T T B T
4AcademicaAcademica8503415B B B T T
5FarenseFarense8422414B H T T B
6Benfica BBenfica B8422314B B T T H
7AVS Futebol SADAVS Futebol SAD8332212T B H T T
8TondelaTondela8404112B T T T B
9Uniao de LeiriaUniao de Leiria8323111T T H B H
10VizelaVizela8323011T T H B B
11LeixoesLeixoes8314-310T T H B B
12PortimonensePortimonense8314-410B B B T B
13TorreenseTorreense8233-29B T H B T
14FC Porto BFC Porto B9234-89B B H T H
15ChavesChaves8224-78B T B H T
16Felgueiras 1932Felgueiras 19328143-27T B B B H
17Amarante FCAmarante FC9135-56T B H B B
18FeirenseFeirense8026-82B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow