Thứ Tư, 29/07/2026

Trực tiếp kết quả Mafra vs FC Porto B hôm nay 12-02-2022

Giải Hạng nhất Bồ Đào Nha - Th 7, 12/2

Kết thúc

Mafra

Mafra

3 : 2

FC Porto B

FC Porto B

Hiệp một: 2-1
T7, 18:00 12/02/2022
Vòng 22 - Hạng nhất Bồ Đào Nha
Estadio Municipal de Mafra
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Pedro Lucas (Kiến tạo: Ferreira Guilherme)
21
Francis Cann (Kiến tạo: Rodrigo Martins)
30
(Pen) Danny Namaso Loader
37
Bura
41
Tomas Esteves
45+1'
Miguel Santos
45+4'
Rodrigo Fernandes
45+4'
Inacio Miguel
53
Goncalo Borges (Thay: Rodrigo Fernandes)
61
Sidnei Tavares (Thay: Bernardo Folha)
68
Peglow (Thay: Mor Ndiaye)
68
Pedro Aparicio (Thay: Inacio Miguel)
69
Vasco Sousa
73
Dieguinho (Thay: Pedro Lucas)
78
Sidnei Tavares
79
Vasco Sousa
83
Vitor Gabriel (Thay: Francis Cann)
85
Diogo Ressureicao (Thay: Silvestre Varela)
86
Rodrigo Pinheiro (Thay: Tomas Esteves)
86
Dieguinho
88
Peglow
90+3'
Diogo Ressureicao
90+4'
Joao Mendes
90+5'
Dieguinho
90+6'

Thống kê trận đấu Mafra vs FC Porto B

số liệu thống kê
Mafra
Mafra
FC Porto B
FC Porto B
52 Kiểm soát bóng 48
5 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 3
7 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
22 Phạm lỗi 11
4 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
23 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 2
7 Phát bóng 10

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bồ Đào Nha
12/09 - 2021
12/02 - 2022
10/09 - 2022
05/03 - 2023
02/09 - 2023
11/02 - 2024
23/10 - 2024
09/03 - 2025

Thành tích gần đây Mafra

Giao hữu
25/07 - 2026
H1: 1-0
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
21/09 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
21/09 - 2025
Hạng 2 Bồ Đào Nha
16/05 - 2025
H1: 1-0
10/05 - 2025
H1: 0-0
04/05 - 2025
H1: 1-2
01/05 - 2025
20/04 - 2025
H1: 0-0
15/04 - 2025
H1: 2-2
06/04 - 2025

Thành tích gần đây FC Porto B

Hạng 2 Bồ Đào Nha
16/05 - 2026
09/05 - 2026
05/05 - 2026
26/04 - 2026
21/04 - 2026
14/04 - 2026
07/04 - 2026
22/03 - 2026
17/03 - 2026
08/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AVS Futebol SADAVS Futebol SAD000000
2AcademicaAcademica000000
3Amarante FCAmarante FC000000
4Benfica BBenfica B000000
5ChavesChaves000000
6FC Porto BFC Porto B000000
7FarenseFarense000000
8FeirenseFeirense000000
9Felgueiras 1932Felgueiras 1932000000
10LeixoesLeixoes000000
11Lusitania LourosaLusitania Lourosa000000
12PenafielPenafiel000000
13PortimonensePortimonense000000
14Sporting CP BSporting CP B000000
15TondelaTondela000000
16TorreenseTorreense000000
17Uniao de LeiriaUniao de Leiria000000
18VizelaVizela000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow