Thứ Sáu, 30/01/2026

Trực tiếp kết quả Mafra vs Leixoes hôm nay 15-11-2022

Giải Hạng 2 Bồ Đào Nha - Th 3, 15/11

Kết thúc

Mafra

Mafra

1 : 1

Leixoes

Leixoes

Hiệp một: 0-1
T3, 01:00 15/11/2022
Vòng 14 - Hạng 2 Bồ Đào Nha
Estadio Municipal de Mafra
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Brunao
25
Ricardo Valente
33
Pedro Lucas (Thay: Pite)
46
Leo Silva
54
Diogo Almeida
55
Paulo Manuel Neves Alves (Thay: Thalis Henrique Cantanhede)
63
Ze Eduardo (Thay: Ricardo Valente)
63
Murilo Freitas (Thay: Pedro Pacheco)
73
Agostinho (Thay: Joao Pedro Abreu De Oliveira)
73
Enca Fati
79
Joao Amorim (Thay: Pedro Emanuel Ferreira Sousa)
81
Murilo Freitas
82
Edwin Banguera (Thay: Guilherme Filipe Salgado Ferreira)
86
Vitor Gabriel Alves Nery (Thay: Enca Fati)
86

Thống kê trận đấu Mafra vs Leixoes

số liệu thống kê
Mafra
Mafra
Leixoes
Leixoes
19 Phạm lỗi 14
19 Ném biên 20
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
6 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bồ Đào Nha
03/02 - 2022
H1: 0-0
07/05 - 2022
H1: 0-0
15/11 - 2022
H1: 0-1
30/04 - 2023
H1: 0-1
04/11 - 2023
H1: 0-0
17/03 - 2024
H1: 0-1
21/12 - 2024
H1: 0-1
04/05 - 2025
H1: 1-2

Thành tích gần đây Mafra

Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
21/09 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
21/09 - 2025
Hạng 2 Bồ Đào Nha
16/05 - 2025
H1: 1-0
10/05 - 2025
H1: 0-0
04/05 - 2025
H1: 1-2
01/05 - 2025
20/04 - 2025
H1: 0-0
15/04 - 2025
H1: 2-2
06/04 - 2025
01/04 - 2025

Thành tích gần đây Leixoes

Hạng 2 Bồ Đào Nha
24/01 - 2026
17/01 - 2026
09/01 - 2026
21/12 - 2025
14/12 - 2025
07/12 - 2025
29/11 - 2025
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
23/11 - 2025
H1: 1-1 | HP: 1-0
Hạng 2 Bồ Đào Nha
17/11 - 2025
H1: 0-1
09/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MaritimoMaritimo1912431840H T T T H
2Academico ViseuAcademico Viseu199551332H B T T B
3TorreenseTorreense19928229B B T T T
4Sporting CP BSporting CP B199281029B B B B B
5VizelaVizela19775628H B T H B
6Uniao de LeiriaUniao de Leiria19775228T H B H T
7Lusitania LourosaLusitania Lourosa20776-328T H B H T
8ChavesChaves19766527T B B B H
9FeirenseFeirense19766227B H T T T
10Benfica BBenfica B20686126T H T H B
11Felgueiras 1932Felgueiras 193219667-424T T H B H
12FC Porto BFC Porto B19739-724B H T B T
13OliveirenseOliveirense19577-322T B B H T
14PortimonensePortimonense19649-722T T H T B
15Pacos de FerreiraPacos de Ferreira19577-822T H T B T
16FarenseFarense19568-721B H B H B
17LeixoesLeixoes196310-1521T B H T H
18PenafielPenafiel195410-519B T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow