Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Isac Lidberg 32 | |
Baris Atik 46 | |
F. Nürnberger (Thay: F. Holland) 58 | |
Merveille Papela (Thay: Niklas Schmidt) 58 | |
Fabian Nuernberger (Thay: Fabian Holland) 58 | |
(og) Fabian Nuernberger 62 | |
Fabian Nuernberger (Kiến tạo: Merveille Papela) 67 | |
Lubambo Musonda (Thay: Rayan Ghrieb) 78 | |
Fynn Lakenmacher (Thay: Marco Richter) 78 | |
Dariusz Stalmach 81 | |
Silas Gnaka (Thay: Dariusz Stalmach) 83 | |
Alexander Ahl Holmstroem (Thay: Mateusz Zukowski) 84 | |
Tobias Mueller 87 | |
Serhat-Semih Gueler (Thay: Luca Marseiler) 90 | |
Noah Pesch (Thay: Philipp Hercher) 90 |
Thống kê trận đấu Magdeburg vs Darmstadt


Diễn biến Magdeburg vs Darmstadt
Philipp Hercher rời sân và được thay thế bởi Noah Pesch.
Luca Marseiler rời sân và được thay thế bởi Serhat-Semih Gueler.
Thẻ vàng cho Tobias Mueller.
Mateusz Zukowski rời sân và được thay thế bởi Alexander Ahl Holmstroem.
Dariusz Stalmach rời sân và được thay thế bởi Silas Gnaka.
Thẻ vàng cho Dariusz Stalmach.
Marco Richter rời sân và được thay thế bởi Fynn Lakenmacher.
Rayan Ghrieb rời sân và được thay thế bởi Lubambo Musonda.
Merveille Papela đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Fabian Nuernberger đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
G O O O O A A A L - Fabian Nuernberger đã đưa bóng vào lưới nhà!
V À A A A O O O - Philipp Hercher đã ghi bàn!
Fabian Holland rời sân và được thay thế bởi Fabian Nuernberger.
Niklas Schmidt rời sân và được thay thế bởi Merveille Papela.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Thẻ vàng cho Baris Atik.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Isac Lidberg.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Magdeburg vs Darmstadt
Magdeburg (4-3-3): Dominik Reimann (1), Philipp Hercher (27), Marcus Mathisen (16), Tobias Muller (5), Alexander Nollenberger (17), Laurin Ulrich (8), Falko Michel (21), Dariusz Stalmach (6), Rayan Ghrieb (29), Mateusz Zukowski (22), Baris Atik (23)
Darmstadt (4-2-3-1): Marcel Schuhen (1), Sergio Lopez (2), Patric Pfeiffer (6), Matej Maglica (5), Fabian Holland (32), Kai Klefisch (17), Hiroki Akiyama (16), Marco Richter (23), Niklas Schmidt (31), Luca Marseiler (8), Isac Lidberg (7)


| Thay người | |||
| 78’ | Rayan Ghrieb Lubambo Musonda | 58’ | Fabian Holland Fabian Nürnberger |
| 83’ | Dariusz Stalmach Silas Gnaka | 58’ | Niklas Schmidt Merveille Papela |
| 84’ | Mateusz Zukowski Alexander Ahl Holmström | 78’ | Marco Richter Fynn Lakenmacher |
| 90’ | Philipp Hercher Noah Pesch | 90’ | Luca Marseiler Serhat Semih Guler |
| Cầu thủ dự bị | |||
Noah Kruth | Alexander Brunst | ||
Max Geschwill | Grayson Dettoni | ||
Jean Hugonet | Aleksandar Vukotic | ||
Lubambo Musonda | Fabian Nürnberger | ||
Silas Gnaka | Merveille Papela | ||
Noah Pesch | Yosuke Furukawa | ||
Richmond Tachie | Fynn Lakenmacher | ||
Alexander Ahl Holmström | Serhat Semih Guler | ||
Maximilian Breunig | |||
Nhận định Magdeburg vs Darmstadt
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Magdeburg
Thành tích gần đây Darmstadt
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 15 | 6 | 5 | 14 | 51 | T T H T H | |
| 2 | 26 | 13 | 10 | 3 | 19 | 49 | H T B T H | |
| 3 | 26 | 14 | 6 | 6 | 16 | 48 | T T H T B | |
| 4 | 26 | 14 | 6 | 6 | 13 | 48 | H T T H H | |
| 5 | 26 | 13 | 7 | 6 | 11 | 46 | T H T B H | |
| 6 | 26 | 11 | 8 | 7 | 6 | 41 | B B T T H | |
| 7 | 26 | 12 | 4 | 10 | 7 | 40 | T T B B T | |
| 8 | 26 | 9 | 7 | 10 | -10 | 34 | B T T H B | |
| 9 | 26 | 8 | 9 | 9 | 3 | 33 | H H B T H | |
| 10 | 26 | 9 | 6 | 11 | -3 | 33 | T H B B T | |
| 11 | 26 | 9 | 4 | 13 | -11 | 31 | H B T T B | |
| 12 | 26 | 7 | 8 | 11 | 0 | 29 | B H T H T | |
| 13 | 26 | 8 | 5 | 13 | -14 | 29 | H B B H T | |
| 14 | 26 | 8 | 5 | 13 | -17 | 29 | B T H T T | |
| 15 | 26 | 7 | 7 | 12 | 2 | 28 | T B B B H | |
| 16 | 26 | 6 | 8 | 12 | -14 | 26 | H B T B B | |
| 17 | 26 | 6 | 7 | 13 | -9 | 25 | B B H B B | |
| 18 | 26 | 7 | 3 | 16 | -13 | 24 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
