V À A A O O O - Marvin Wanitzek đã ghi bàn!
Louey Ben Farhat (Kiến tạo: Marvin Wanitzek) 20 | |
Louey Ben Farhat 20 | |
Hyeok-Kyu Kwon 37 | |
D. Stalmach (Thay: S. Gnaka) 46 | |
M. Mathisen (Thay: J. Hugonet) 46 | |
R. Pedrosa (Thay: S. Jung) 46 | |
Rafael Pinto Pedrosa (Thay: Sebastian Jung) 46 | |
Marcus Mathisen (Thay: Jean Hugonet) 46 | |
Dariusz Stalmach (Thay: Silas Gnaka) 46 | |
Louey Ben Farhat 53 | |
Rayan Ghrieb (Thay: Richmond Tachie) 57 | |
Tobias Mueller 65 | |
Dzenis Burnic 65 | |
Dariusz Stalmach (Kiến tạo: Baris Atik) 66 | |
Fabian Schleusener (Thay: Roko Simic) 69 | |
Meiko Waschenbach (Thay: Hyeok-Kyu Kwon) 69 | |
Hans Christian Bernat 79 | |
Alexander Ahl Holmstroem (Thay: Laurin Ulrich) 82 | |
Leon Opitz (Thay: Louey Ben Farhat) 82 | |
Philipp Foerster (Thay: Dzenis Burnic) 83 | |
Christoph Kobald 85 | |
Marvin Wanitzek 87 | |
Falko Michel 90+7' |
Thống kê trận đấu Magdeburg vs Karlsruher SC


Diễn biến Magdeburg vs Karlsruher SC
Thẻ vàng cho Christoph Kobald.
Dzenis Burnic rời sân và được thay thế bởi Philipp Foerster.
Dzenis Burnic rời sân và được thay thế bởi Philipp Foerster.
Louey Ben Farhat rời sân và được thay thế bởi Leon Opitz.
Laurin Ulrich rời sân và được thay thế bởi Alexander Ahl Holmstroem.
Thẻ vàng cho Hans Christian Bernat.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Hyeok-Kyu Kwon rời sân và được thay thế bởi Meiko Waschenbach.
Roko Simic rời sân và được thay thế bởi Fabian Schleusener.
Baris Atik đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Dariusz Stalmach đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Dzenis Burnic.
Thẻ vàng cho Tobias Mueller.
Richmond Tachie rời sân và được thay thế bởi Rayan Ghrieb.
V À A A O O O - Louey Ben Farhat đã ghi bàn!
Silas Gnaka rời sân và được thay thế bởi Dariusz Stalmach.
Jean Hugonet rời sân và được thay thế bởi Marcus Mathisen.
Sebastian Jung rời sân và được thay thế bởi Rafael Pinto Pedrosa.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Đội hình xuất phát Magdeburg vs Karlsruher SC
Magdeburg (4-3-3): Dominik Reimann (1), Philipp Hercher (27), Jean Hugonet (24), Tobias Muller (5), Alexander Nollenberger (17), Silas Gnaka (25), Falko Michel (21), Laurin Ulrich (8), Richmond Tachie (18), Mateusz Zukowski (22), Baris Atik (23)
Karlsruher SC (3-5-2): Hans Christian Bernat (1), Stephan Ambrosius (5), Marcel Franke (28), Christoph Kobald (22), Sebastian Jung (2), Sebastian Jung (2), Dženis Burnić (7), Kwon Hyeok-kyu (8), Marvin Wanitzek (10), David Herold (20), Louey Ben Farhat (19), Roko Simic (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Silas Gnaka Dariusz Stalmach | 46’ | Sebastian Jung Rafael Pinto Pedrosa |
| 46’ | Jean Hugonet Marcus Mathisen | 69’ | Hyeok-Kyu Kwon Meiko Waschenbach |
| 57’ | Richmond Tachie Rayan Ghrieb | 69’ | Roko Simic Fabian Schleusener |
| 82’ | Laurin Ulrich Alexander Ahl Holmström | 82’ | Louey Ben Farhat Leon Opitz |
| 83’ | Dzenis Burnic Philipp Forster | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Maximilian Breunig | Robin Himmelmann | ||
Alexander Ahl Holmström | Paul Scholl | ||
Dariusz Stalmach | Rafael Pinto Pedrosa | ||
Noah Pesch | Philipp Forster | ||
Rayan Ghrieb | Andreas Muller | ||
Marcus Mathisen | Leon Opitz | ||
Lubambo Musonda | Meiko Waschenbach | ||
Max Geschwill | Shio Fukuda | ||
Noah Kruth | Fabian Schleusener | ||
Rafael Pinto Pedrosa | |||
Nhận định Magdeburg vs Karlsruher SC
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Magdeburg
Thành tích gần đây Karlsruher SC
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 6 | 0 | 0 | 10 | 18 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 16 | T T H T T | |
| 3 | 5 | 4 | 0 | 1 | 2 | 12 | T B T T T | |
| 4 | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | T T H B T | |
| 5 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | H T T B T | |
| 6 | 6 | 3 | 1 | 2 | 2 | 10 | T T B T H | |
| 7 | 5 | 2 | 1 | 2 | 1 | 7 | T B B H T | |
| 8 | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | B T B T H | |
| 9 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | B T T B H | |
| 10 | 5 | 1 | 3 | 1 | 0 | 6 | H H B H T | |
| 11 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | B T B H H | |
| 12 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | H B H B B | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | -1 | 4 | B B B H B | |
| 14 | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | B T B H B | |
| 15 | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H B H B H | |
| 16 | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B T H B | |
| 17 | 6 | 1 | 1 | 4 | -6 | 4 | T B B H B | |
| 18 | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
