Xong rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Mateusz Zukowski 6 | |
Marcel Franke 9 | |
Sandro Tremoulet 37 | |
(Pen) Mateusz Zukowski 39 | |
Baris Atik 39 | |
R. Pinto Pedrosa (Thay: S. Jung) 46 | |
Lilian Egloff (Thay: Noel Eichinger) 46 | |
(Pen) Mateusz Zukowski 51 | |
Anselmo Garcia MacNulty (Kiến tạo: Baris Atik) 54 | |
Louey Ben Farhat (Thay: Sandro Tremoulet) 56 | |
Deniz Ofli 56 | |
Emmanuel Iyoha (Kiến tạo: Torben Muesel) 59 | |
Roko Simic (Thay: Mateusz Zukowski) 64 | |
Herbert Bockhorn (Thay: Alexander Nollenberger) 64 | |
Roko Simic (Kiến tạo: Torben Muesel) 66 | |
Richmond Tachie 73 | |
Falko Michel 73 | |
Tim Civeja (Thay: Kevin Wiethaup) 79 | |
Leon Mergner 80 | |
Deniz Ofli (Kiến tạo: Shio Fukuda) 82 | |
Leon Mergner 90+3' |
Thống kê trận đấu Magdeburg vs Karlsruher SC


Diễn biến Magdeburg vs Karlsruher SC
V À A A O O O - Leon Mergner đã ghi bàn!
Shio Fukuda đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Deniz Ofli đã ghi bàn!
Luka Hyrylaeinen rời sân và được thay thế bởi Leon Mergner.
Kevin Wiethaup rời sân và được thay thế bởi Tim Civeja.
Baris Atik rời sân và được thay thế bởi Richmond Tachie.
Torben Muesel rời sân và được thay thế bởi Falko Michel.
Torben Muesel đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Roko Simic đã ghi bàn!
Mateusz Zukowski rời sân và được thay thế bởi Roko Simic.
Alexander Nollenberger rời sân và được thay thế bởi Herbert Bockhorn.
Torben Muesel đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Emmanuel Iyoha đã ghi bàn!
Viktor Bergh rời sân và được thay thế bởi Deniz Ofli.
Sandro Tremoulet rời sân và được thay thế bởi Louey Ben Farhat.
Baris Atik đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Anselmo Garcia MacNulty đã ghi bàn!
V À A A O O O - Mateusz Zukowski từ Magdeburg đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
Noel Eichinger rời sân và được thay thế bởi Lilian Egloff.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Đội hình xuất phát Magdeburg vs Karlsruher SC
Magdeburg (4-3-3): Dominik Reimann (1), Pierre Nadjombe (28), Tobias Muller (5), Anselmo Garcia MacNulty (3), Alexander Nollenberger (17), Luka Hyryläinen (38), Felipe Chavez (11), Torben Musel (26), Emmanuel Iyoha (8), Mateusz Zukowski (22), Baris Atik (23)
Karlsruher SC (4-5-1): Hans Christian Bernat (1), Christoph Kobald (22), Marcel Franke (28), Sandro Trémoulet (24), Viktor Bergh (33), Sebastian Jung (2), Kevin Wiethaup (7), Marvin Wanitzek (10), Santeri Vaananen (6), Noel Eichinger (11), Shio Fukuda (13)


| Thay người | |||
| 64’ | Alexander Nollenberger Herbert Bockhorn | 46’ | Sebastian Jung Rafael Pinto Pedrosa |
| 64’ | Mateusz Zukowski Roko Simic | 46’ | Noel Eichinger Lilian Egloff |
| 73’ | Torben Muesel Falko Michel | 56’ | Sandro Tremoulet Louey Ben Farhat |
| 73’ | Baris Atik Richmond Tachie | 79’ | Kevin Wiethaup Tim Civeja |
| Cầu thủ dự bị | |||
Noah Kruth | Deniz Emre Ofli | ||
Daniel Heber | Jason Ponente-Ramirez | ||
Herbert Bockhorn | Robin Himmelmann | ||
Paul Jaeckel | Paul Scholl | ||
Leon Mergner | Rafael Pinto Pedrosa | ||
Falko Michel | Tim Civeja | ||
Magnus Baars | Lilian Egloff | ||
Roko Simic | Danyal Zor | ||
Richmond Tachie | Louey Ben Farhat | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Magdeburg
Thành tích gần đây Karlsruher SC
Bảng xếp hạng Hạng 2 Đức
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 15 | 28 | T T H T T | |
| 2 | 10 | 6 | 3 | 1 | 11 | 21 | T H H B T | |
| 3 | 10 | 5 | 4 | 1 | 11 | 19 | T H T H T | |
| 4 | 10 | 5 | 3 | 2 | 2 | 18 | T H T T B | |
| 5 | 10 | 5 | 2 | 3 | 8 | 17 | H T B T H | |
| 6 | 10 | 4 | 3 | 3 | -1 | 15 | H H B H B | |
| 7 | 10 | 4 | 2 | 4 | 1 | 14 | H T T B T | |
| 8 | 10 | 2 | 6 | 2 | 0 | 12 | H T H H B | |
| 9 | 10 | 3 | 3 | 4 | -3 | 12 | H B T B T | |
| 10 | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | H H B T B | |
| 11 | 10 | 3 | 2 | 5 | -3 | 11 | B B B H T | |
| 12 | 10 | 3 | 2 | 5 | -6 | 11 | T B H B T | |
| 13 | 10 | 3 | 2 | 5 | -8 | 11 | B B T B T | |
| 14 | 10 | 2 | 4 | 4 | -2 | 10 | H B H H B | |
| 15 | 10 | 3 | 1 | 6 | -2 | 10 | B T B T B | |
| 16 | 10 | 2 | 3 | 5 | -10 | 9 | B T B H H | |
| 17 | 10 | 1 | 5 | 4 | -2 | 8 | H B H T B | |
| 18 | 10 | 2 | 2 | 6 | -8 | 8 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch