Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Edmore Chirambadare 8 | |
Dzenan Zajmovic 13 | |
(Pen) Mcedi Vandala 34 | |
Emile Witbooi (Thay: Sibusiso Ziba) 57 | |
Abbey Seseane (Thay: Tshepo Mashigo) 61 | |
Anovuyo Zinganto (Thay: Keagan Dolly) 67 | |
Edmore Chirambadare 68 | |
Sphelele Majola (Thay: Samuel Darpoh) 72 | |
Prins Menelik Tjiueza (Thay: Lorenzo Gordinho) 75 | |
Kayden Francis (Thay: Dhakier Lee) 75 | |
Khonadzeo Muvhango (Thay: Mcedi Vandala) 83 | |
Bafedile Baloyi (Thay: Sifiso Luthuli) 83 | |
Kayden Francis 89 | |
Lehlegonolo Mokone 90+3' |
Thống kê trận đấu Magesi FC vs Cape Town City FC


Diễn biến Magesi FC vs Cape Town City FC
Thẻ vàng cho Lehlegonolo Mokone.
ANH ẤY BỊ ĐUỔI! - Kayden Francis nhận thẻ đỏ! Các đồng đội của anh ấy phản đối dữ dội!
Sifiso Luthuli rời sân và được thay thế bởi Bafedile Baloyi.
Mcedi Vandala rời sân và được thay thế bởi Khonadzeo Muvhango.
Dhakier Lee rời sân và được thay thế bởi Kayden Francis.
Lorenzo Gordinho rời sân và được thay thế bởi Prins Menelik Tjiueza.
Samuel Darpoh rời sân và được thay thế bởi Sphelele Majola.
V À A A O O O - Edmore Chirambadare đã ghi bàn!
Keagan Dolly rời sân và được thay thế bởi Anovuyo Zinganto.
Tshepo Mashigo rời sân và được thay thế bởi Abbey Seseane.
Sibusiso Ziba rời sân và được thay thế bởi Emile Witbooi.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Mcedi Vandala từ Magesi FC đã ghi bàn từ chấm phạt đền!
V À A A O O O O - Magesi FC ghi bàn từ chấm phạt đền.
Thẻ vàng cho Dzenan Zajmovic.
Thẻ vàng cho Edmore Chirambadare.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Magesi FC vs Cape Town City FC
Magesi FC (4-1-4-1): Elvis Chipezeze (1), Tshepo Makgoga (4), Diteboho Mofokeng (49), John Mokone (8), Lehlegonolo Mokone (34), Samuel Darpoh (6), Mcedi Vandala (10), Edmore Chirambadare (21), Lehlohonolo Mtshali (26), Tshepo Mashigo (2), Sifiso Luthuli (39)
Cape Town City FC (4-4-2): Mickey van der Hart (13), Sibusiso Ziba (19), Lorenzo Gordinho (25), Cayden Fortune (48), Bokang Telile (46), Jaedin Rhodes (10), Gabriel Amato (55), Dhakier Lee (51), Keagan Dolly (20), Therlo Moosa (9), Dzenan Zajmovic (7)


| Thay người | |||
| 61’ | Tshepo Mashigo Abbey Junior Seseane | 57’ | Sibusiso Ziba Emile Amoreece Witbooi |
| 72’ | Samuel Darpoh Sphelele Majola | 67’ | Keagan Dolly Anovuyo Zinganto |
| 83’ | Mcedi Vandala Khonadzeo Muvhango | 75’ | Dhakier Lee Kayden Francis |
| 83’ | Sifiso Luthuli Bafedile Baloyi | 75’ | Lorenzo Gordinho Prins Tjiueza |
| Cầu thủ dự bị | |||
Mbali Tshabalala | Luca Diana-Olario | ||
Mzwandile Buthelezi | Kayden Francis | ||
Sphelele Majola | Njabulo Ngcobo | ||
Tlou Tholang Masegela | Sifiso Ngobeni | ||
Khonadzeo Muvhango | H Sereets | ||
Nyakala Raphadu | Miguel Raoul Timm | ||
Abbey Junior Seseane | Prins Tjiueza | ||
Bafedile Baloyi | Emile Amoreece Witbooi | ||
Anovuyo Zinganto | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Magesi FC
Thành tích gần đây Cape Town City FC
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 6 | 3 | 46 | 69 | H T T H T | |
| 2 | 30 | 20 | 8 | 2 | 36 | 68 | T T H T B | |
| 3 | 30 | 15 | 9 | 6 | 14 | 54 | B H T T B | |
| 4 | 30 | 13 | 8 | 9 | 4 | 47 | T H H B T | |
| 5 | 30 | 11 | 11 | 8 | 5 | 44 | H T B H H | |
| 6 | 30 | 11 | 8 | 11 | 1 | 41 | H H H T H | |
| 7 | 30 | 9 | 13 | 8 | 0 | 40 | B B H H H | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | -1 | 39 | H H H H B | |
| 9 | 30 | 9 | 10 | 11 | -4 | 37 | B B H T H | |
| 10 | 30 | 8 | 13 | 9 | -4 | 37 | T H B T H | |
| 11 | 30 | 7 | 13 | 10 | -7 | 34 | H H H H B | |
| 12 | 30 | 8 | 8 | 14 | -8 | 32 | H H H T H | |
| 13 | 30 | 6 | 10 | 14 | -20 | 28 | B B H B T | |
| 14 | 30 | 4 | 13 | 13 | -17 | 25 | H H H H H | |
| 15 | 30 | 5 | 9 | 16 | -19 | 24 | H B B B T | |
| 16 | 30 | 6 | 6 | 18 | -26 | 24 | H T H B B | |
| 17 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | ||
| 18 | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch