V À A A O O O - [player1] ghi bàn!
Ayabulela Konqobe (Kiến tạo: Bongani Sam) 42 | |
Sirgio Kammies 45+1' | |
Samuel Darpoh (Thay: Motsie Matima) 46 | |
Edmore Chirambadare (Thay: Thabang Sibanyoni) 46 | |
Malebogo Modise (Thay: Bongani Sam) 46 | |
Asanele Bonani (Thay: Azola Matrose) 46 | |
Justice Figuareido (Thay: Sirgio Kammies) 46 | |
Somila Ntsundwana (Kiến tạo: Justice Figuareido) 53 | |
Nyakala Raphadu (Thay: Kgomotso Mosadi) 56 | |
Siyabonga Ndlozi 58 |
Đang cập nhậtDiễn biến Magesi FC vs Chippa United
Thẻ vàng cho Siyabonga Ndlozi.
Kgomotso Mosadi rời sân và được thay thế bởi Nyakala Raphadu.
Justice Figuareido kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Somila Ntsundwana ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Sirgio Kammies rời sân và được thay thế bởi Justice Figuareido.
Azola Matrose rời sân và được thay thế bởi Asanele Bonani.
Bongani Sam rời sân và được thay thế bởi Malebogo Modise.
Thabang Sibanyoni rời sân và được thay thế bởi Edmore Chirambadare.
Motsie Matima rời sân và được thay thế bởi Samuel Darpoh.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Sirgio Kammies.
V À A A O O O - Ayabulela Konqobe đã ghi bàn!
Bongani Sam đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O Chippa United ghi bàn.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Magesi FC vs Chippa United


Đội hình xuất phát Magesi FC vs Chippa United
Magesi FC (4-2-3-1): Elvis Chipezeze (1), Siyabonga Ndlozi (50), Mzwandile Buthelezi (3), Lehlegonolo Mokone (34), John Mokone (8), Motsie Matima (35), Sifiso Luthuli (39), Mcedi Vandala (10), Kgothatso Mariba (5), Thabang Sibanyoni (37), Kgomotso Mosadi (40)
Chippa United (4-2-3-1): Misibi (32), Boy Madingwane (28), Harold Majadibodu (35), Abbubaker Mobara (22), Sirgio Kammies (25), Goodman Mosele (20), Ayabulela Konqobe Magqwaka (24), Azola Matrose (10), Somila Ntsundwana (45), Bongani Sam (50), Sinoxolo Kwayiba (14)


| Thay người | |||
| 46’ | Motsie Matima Samuel Darpoh | 46’ | Azola Matrose Asanele Bonani |
| 46’ | Thabang Sibanyoni Edmore Chirambadare | 46’ | Sirgio Kammies Justice Figuareido |
| 56’ | Kgomotso Mosadi Nyakala Raphadu | 46’ | Bongani Sam Malebogo Modise |
| Cầu thủ dự bị | |||
Mbali Tshabalala | Elson Sitthole | ||
Khonadzeo Muvhango | Asanele Bonani | ||
Samuel Darpoh | Justice Figuareido | ||
Edmore Chirambadare | Thamsanqa Magwaza | ||
Diteboho Mofokeng | Khaya Mfecane | ||
Nyakala Raphadu | Malebogo Modise | ||
Bafedile Baloyi | Katlego Mohamme | ||
Sphelele Majola | Seun Ndlovu | ||
Kabelo Mahlasela | Sammy Seabi | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Magesi FC
Thành tích gần đây Chippa United
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 14 | 5 | 1 | 24 | 47 | T T T T T | |
| 2 | 21 | 15 | 2 | 4 | 24 | 47 | T B T T T | |
| 3 | 20 | 9 | 6 | 5 | 7 | 33 | B T T B H | |
| 4 | 20 | 9 | 5 | 6 | 5 | 32 | T B T T H | |
| 5 | 20 | 9 | 4 | 7 | 1 | 31 | T B B B H | |
| 6 | 18 | 8 | 6 | 4 | 4 | 30 | T T B B B | |
| 7 | 19 | 7 | 7 | 5 | 3 | 28 | B H H T B | |
| 8 | 21 | 7 | 4 | 10 | 1 | 25 | B B B B H | |
| 9 | 20 | 6 | 7 | 7 | -3 | 25 | H H H T H | |
| 10 | 20 | 7 | 3 | 10 | 1 | 24 | B H T H B | |
| 11 | 20 | 6 | 6 | 8 | -5 | 24 | H T T H H | |
| 12 | 20 | 5 | 8 | 7 | -6 | 23 | H B H T B | |
| 13 | 21 | 5 | 7 | 9 | -9 | 22 | T T T H B | |
| 14 | 21 | 4 | 6 | 11 | -12 | 18 | B B B B T | |
| 15 | 21 | 5 | 3 | 13 | -19 | 18 | H B H T B | |
| 16 | 20 | 2 | 7 | 11 | -16 | 13 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch