Saziso Magawana rời sân và được thay thế bởi Letsie Koapeng.
Mcedi Vandala (Kiến tạo: Kgohatso Mariba) 9 | |
Jean Lwamba (Kiến tạo: Samkelo Maseko) 12 | |
Tshepo Mashigo 14 | |
Lehlegonolo Mokone (Kiến tạo: Sifiso Luthuli) 19 | |
Jean Lwamba 27 | |
John Mokone (Thay: Tshegofatso Nyama) 46 | |
Haashim Domingo (Thay: Luphumlo Sifumba) 54 | |
Tholang Masegela 64 | |
Darren Keet 64 | |
Kgohatso Mariba 65 | |
Edmore Chirambadare (Thay: Tshepo Mashigo) 68 | |
Motsie Matima (Thay: Tholang Masegela) 68 | |
Mcedi Vandala 78 | |
Bongani-Junior Mthembu (Thay: Mfanafuthi Mkhize) 79 | |
Letsie Koapeng (Thay: Saziso Magawana) 79 | |
Thabang Sibanyoni (Thay: Sifiso Luthuli) 84 | |
Abbey Seseane (Thay: Siyabonga Ndlozi) 84 |
Thống kê trận đấu Magesi FC vs Durban City F.C


Diễn biến Magesi FC vs Durban City F.C
Mfanafuthi Mkhize rời sân và được thay thế bởi Bongani-Junior Mthembu.
V À A A O O O - Mcedi Vandala đã ghi bàn!
Tholang Masegela rời sân và được thay thế bởi Motsie Matima.
Tshepo Mashigo rời sân và được thay thế bởi Edmore Chirambadare.
V À A A O O O - Kgohatso Mariba đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Darren Keet.
Thẻ vàng cho Tholang Masegela.
Tshegofatso Nyama rời sân và được thay thế bởi John Mokone.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Jean Lubumba đã ghi bàn!
V À A A O O O - Jean Lwamba đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Sifiso Luthuli đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lehlegonolo Mokone đã ghi bàn!
V À A A O O O - Tshepo Mashigo đã ghi bàn!
V À A A O O O - Jean Lubumba đã ghi bàn!
Samkelo Maseko đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jean Lwamba đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] ghi bàn!
Đội hình xuất phát Magesi FC vs Durban City F.C
Magesi FC (4-1-4-1): Elvis Chipezeze (1), Siyabonga Ndlozi (50), Diteboho Mofokeng (49), Lehlegonolo Mokone (34), Tshegofatso Nyama (11), Kgothatso Mariba (5), Mcedi Vandala (10), Lehlohonolo Mtshali (26), Tlou Tholang Masegela (15), Tshepo Mashigo (2), Sifiso Luthuli (39)
Durban City F.C (3-4-2-1): Darren Keet (1), Fezile Gcaba (4), Siphamandla Ncanana (5), Jean Lwamba (20), Emmanuel Jalai (2), Mfanafuthi Mkhize (30), Kyle Jurgens (17), Brooklyn Poggenpoel (18), Samkelo Maseko (10), Saziso Magawana (11), Lumphumlo Sifumba (35)


| Thay người | |||
| 46’ | Tshegofatso Nyama John Mokone | 54’ | Luphumlo Sifumba Moegammad Haashim Domingo |
| 68’ | Tshepo Mashigo Edmore Chirambadare | 79’ | Mfanafuthi Mkhize Bongani-Junior Mthembu |
| 68’ | Tholang Masegela Motsie Matima | 79’ | Saziso Magawana Letsie Koapeng |
| 84’ | Siyabonga Ndlozi Abbey Junior Seseane | ||
| 84’ | Sifiso Luthuli Thabang Sibanyoni | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mbali Tshabalala | Frederick Asare | ||
John Mokone | Bongani-Junior Mthembu | ||
Tshepo Makgoga | Sphiwe Mahlangu | ||
Edmore Chirambadare | Liam De Kock | ||
Motsie Matima | Letsie Koapeng | ||
Abbey Junior Seseane | Moegammad Haashim Domingo | ||
Kgomotso Mosadi | Thabo Nodada | ||
Khonadzeo Muvhango | Taahir Goedeman | ||
Thabang Sibanyoni | Joslin Kamatuka | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Magesi FC
Thành tích gần đây Durban City F.C
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 18 | 4 | 3 | 39 | 58 | H T T H T | |
| 2 | 23 | 17 | 5 | 1 | 30 | 56 | T T T T T | |
| 3 | 24 | 13 | 7 | 4 | 14 | 46 | T T T T H | |
| 4 | 25 | 11 | 6 | 8 | 0 | 39 | T T H H B | |
| 5 | 25 | 10 | 8 | 7 | 5 | 38 | H B H T B | |
| 6 | 25 | 10 | 5 | 10 | 1 | 35 | H B T B B | |
| 7 | 24 | 8 | 10 | 6 | 3 | 34 | H B T H H | |
| 8 | 25 | 10 | 4 | 11 | -1 | 34 | H T B T T | |
| 9 | 24 | 8 | 7 | 9 | -3 | 31 | H H T B T | |
| 10 | 25 | 7 | 9 | 9 | -6 | 30 | B B T H T | |
| 11 | 24 | 6 | 10 | 8 | -4 | 28 | H T B H H | |
| 12 | 25 | 7 | 4 | 14 | -9 | 25 | H B B B B | |
| 13 | 25 | 5 | 9 | 11 | -13 | 24 | H B B T H | |
| 14 | 25 | 4 | 8 | 13 | -16 | 20 | H B T B B | |
| 15 | 25 | 4 | 8 | 13 | -17 | 20 | B B B H H | |
| 16 | 25 | 5 | 4 | 16 | -23 | 19 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch