Wonderboy Makhubu (Kiến tạo: John Mokone) 6 | |
Reeve Frosler 27 | |
Leandro Gaston Sirino (Thay: Nkosingiphile Ngcobo) 46 | |
Ashley Du Preez (Thay: Ranga Chivaviro) 46 | |
Tshepo Mashigo 56 | |
Happy Mashiane (Thay: Bradley Cross) 58 | |
Moegamat Yusuf Maart 59 | |
Motsie Matima (Thay: Tshepo Mashigo) 60 | |
Samkelo Zwane (Thay: Moegamat Yusuf Maart) 62 | |
Wandile Duba (Thay: Vilakazi) 66 | |
Edmore Chirambadare 72 | |
Kgaogelo Rathete Sekgota (Thay: Tshepo Kakora) 74 | |
Mzwandile Buthelezi (Thay: Edmore Chirambadare) 75 | |
Mduduzi Shabalala (Kiến tạo: Leandro Gaston Sirino) 77 | |
Mduduzi Shabalala 78 | |
Mduduzi Shabalala 79 | |
Kgaogelo Rathete Sekgota 82 | |
Happy Mashiane 82 | |
Rhulani Manzini (Thay: Wonderboy Makhubu) 84 |
Thống kê trận đấu Magesi FC vs Kaizer Chiefs
số liệu thống kê

Magesi FC

Kaizer Chiefs
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Magesi FC vs Kaizer Chiefs
Magesi FC: Elvis Chipezeze (1), John Mokone (8), Lehlegonolo Mokone (34), Limbikani Mzava (33), Samuel Darpoh (6), Tshepo Mashigo (2), Deolin Mekoa (28), Delano Abrahams (25), Edmore Chirambadare (21), Tshepo Kakora (16), Wonderboy Makhubu (41)
Kaizer Chiefs: Fiacre Ntwari (30), Reeve Frosler (39), Bradley Cross (48), Rushwin Dortley (14), Nkosingiphile Ngcobo (12), Moegamat Yusuf Maart (8), Vilakazi (28), Spiwe Given Msimango (25), Njabulo Blom (6), Ranga Chivaviro (7), Mduduzi Shabalala (42)
| Thay người | |||
| 60’ | Tshepo Mashigo Motsie Matima | 46’ | Ranga Chivaviro Ashley Du Preez |
| 74’ | Tshepo Kakora Kgaogelo Rathete Sekgota | 46’ | Nkosingiphile Ngcobo Leandro Gaston Sirino |
| 75’ | Edmore Chirambadare Mzwandile Buthelezi | 58’ | Bradley Cross Happy Mashiane |
| 84’ | Wonderboy Makhubu Rhulani Manzini | 62’ | Moegamat Yusuf Maart Samkelo Zwane |
| 66’ | Vilakazi Wandile Duba | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Rhulani Manzini | Bruce Bvuma | ||
Kayden Rademeyer | Thatayaone Ditlhokwe | ||
Tlou Tholang Masegela | Ashley Du Preez | ||
Kgaogelo Rathete Sekgota | Wandile Duba | ||
Bafedile Baloyi | Happy Mashiane | ||
Mzwandile Buthelezi | Pule Mmodi | ||
Ishmael Tumelo Njoti | Leandro Gaston Sirino | ||
Bongani Mpandle | Dillon Solomons | ||
Motsie Matima | Samkelo Zwane | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Magesi FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Kaizer Chiefs
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 7 | 1 | 31 | 61 | T T H H T | |
| 2 | 26 | 18 | 5 | 3 | 39 | 59 | T T H T H | |
| 3 | 26 | 13 | 8 | 5 | 12 | 47 | T T H H B | |
| 4 | 26 | 12 | 6 | 8 | 4 | 42 | T H H B T | |
| 5 | 26 | 10 | 9 | 7 | 5 | 39 | B H T B H | |
| 6 | 26 | 9 | 10 | 7 | 3 | 37 | T H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 6 | 10 | 0 | 36 | T B B B H | |
| 8 | 26 | 10 | 5 | 11 | -1 | 35 | T B T T H | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -2 | 32 | B H H H T | |
| 10 | 26 | 8 | 8 | 10 | -4 | 32 | T B T H B | |
| 11 | 26 | 7 | 10 | 9 | -6 | 31 | B T H T H | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -9 | 26 | B B B B H | |
| 13 | 26 | 5 | 9 | 12 | -17 | 24 | B B T H B | |
| 14 | 26 | 4 | 9 | 13 | -15 | 21 | T B B T H | |
| 15 | 26 | 4 | 9 | 13 | -17 | 21 | B B H H H | |
| 16 | 26 | 5 | 5 | 16 | -23 | 20 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch