V À A A O O O - Tholo Matuludi đã ghi bàn!
Samuel Darpoh 22 | |
Mokibelo Simon Ramabu 24 | |
Kgohatso Mariba 45 | |
Sifiso Luthuli (Thay: Lehlohonolo Mtshali) 46 | |
Tholo Matuludi 49 | |
John Mokone 61 | |
Levy Mashiane (Thay: Mcedi Vandala) 64 | |
Kabelo Mahlasela (Thay: Edmore Chirambadare) 64 | |
Nyakala Raphadu (Thay: Tshepo Mashigo) 64 | |
Ndamulelo Maphangule 71 | |
Puleng Marema (Thay: Banele Mnguni) 72 | |
Tholo Matuludi 74 |
Đang cập nhậtDiễn biến Magesi FC vs Polokwane City
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Banele Mnguni rời sân và được thay thế bởi Puleng Marema.
Thẻ vàng cho Ndamulelo Maphangule.
Tshepo Mashigo rời sân và được thay thế bởi Nyakala Raphadu.
Edmore Chirambadare rời sân và được thay thế bởi Kabelo Mahlasela.
Mcedi Vandala rời sân và được thay thế bởi Levy Mashiane.
Thẻ vàng cho John Mokone.
Thẻ vàng cho Tholo Matuludi.
Lehlohonolo Mtshali rời sân và được thay thế bởi Sifiso Luthuli.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Kgohatso Mariba.
V À A A A O O O - Mokibelo Simon Ramabu đã ghi bàn!
V À A A A O O O Polokwane City ghi bàn.
Thẻ vàng cho Samuel Darpoh.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Magesi FC vs Polokwane City


Đội hình xuất phát Magesi FC vs Polokwane City
Magesi FC (4-3-3): Elvis Chipezeze (1), Tshepo Mashigo (2), Mzwandile Buthelezi (3), Tshepo Makgoga (4), John Mokone (8), Siyabonga Ndlozi (50), Samuel Darpoh (6), Kgothatso Mariba (5), Edmore Chirambadare (21), Lehlohonolo Mtshali (26), Mcedi Vandala (10)
Polokwane City (4-4-2): Lindokuhle Mathebula (40), Tholo Thabang Matuludi (2), Bulelani Nikani (4), Tlou Nkwe (3), Lebohang Petrus Nkaki (34), Bonginkosi Dlamini (17), Manuel Kambala (21), Ndamulelo Maphangule (14), Banele Mnguni (35), Mokibelo Simon Ramabu (7), Thabelo Tshikweta (18)


| Thay người | |||
| 46’ | Lehlohonolo Mtshali Sifiso Luthuli | 72’ | Banele Mnguni Puleng Marema |
| 64’ | Edmore Chirambadare Kabelo Mahlasela | ||
| 64’ | Mcedi Vandala Levy Mashiane | ||
| 64’ | Tshepo Mashigo Nyakala Raphadu | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kabelo Mahlasela | Siyabonga Mashini | ||
Sphelele Majola | Raymond Daniels | ||
Levy Mashiane | Sapholwethu Kelepu | ||
Motsie Matima | Surprise Manthosi | ||
Diteboho Mofokeng | Puleng Marema | ||
Khonadzeo Muvhango | Sabelo Motsa | ||
Nyakala Raphadu | Juan Mutudza | ||
Mbali Tshabalala | Sibusiso Tshabalala | ||
Sifiso Luthuli | Ayanda Ngwenya | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Magesi FC
Thành tích gần đây Polokwane City
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 11 | 5 | 1 | 19 | 38 | H T T T T | |
| 2 | 17 | 12 | 2 | 3 | 19 | 38 | H T T T B | |
| 3 | 18 | 9 | 5 | 4 | 9 | 32 | B H B T T | |
| 4 | 16 | 8 | 6 | 2 | 8 | 30 | H H T T B | |
| 5 | 19 | 9 | 3 | 7 | 1 | 30 | T T T B B | |
| 6 | 18 | 8 | 4 | 6 | 4 | 28 | B T T B T | |
| 7 | 18 | 7 | 7 | 4 | 3 | 28 | H T B H H | |
| 8 | 18 | 7 | 3 | 8 | 3 | 24 | H T B B B | |
| 9 | 18 | 6 | 4 | 8 | -5 | 22 | T B T H T | |
| 10 | 17 | 6 | 2 | 9 | 1 | 20 | B B B H T | |
| 11 | 17 | 4 | 7 | 6 | -5 | 19 | H T H H B | |
| 12 | 17 | 4 | 6 | 7 | -5 | 18 | B H H H H | |
| 13 | 18 | 4 | 6 | 8 | -8 | 18 | H H T T T | |
| 14 | 18 | 3 | 6 | 9 | -12 | 15 | H B B B B | |
| 15 | 18 | 4 | 2 | 12 | -18 | 14 | B B B H B | |
| 16 | 18 | 2 | 6 | 10 | -14 | 12 | H B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch