Vusimuzi Mncube 6 | |
Tresor Yamba (Thay: Samkele Sihlali) 43 | |
Onassis Linda Mntambo (Thay: Ngoanamelo Rammala) 59 | |
Curtley Napier (Thay: Reagan Claude Van der Ross) 61 | |
Miguel Raoul Timm (Thay: Thabang Monare) 75 | |
Bafedile Baloyi (Thay: Thabang Sibanyoni) 75 | |
Mokoena (Thay: Matlala Makgalwa) 75 | |
M Muvhango (Thay: Kgomotso Mosadi) 88 |
Thống kê trận đấu Magesi FC vs Sekhukhune United
số liệu thống kê

Magesi FC

Sekhukhune United
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Magesi FC vs Sekhukhune United
Magesi FC: Elvis Chipezeze (1), Lehlegonolo Mokone (34), John Mokone (8), Kgothatso Mariba (5), Reagan Claude Van der Ross (28), Tlou Tholang Masegela (15), Diteboho Mofokeng (49), Kgomotso Mosadi (40), Thabang Sibanyoni (37), Edmore Chirambadare (21), Tshepo Mashigo (2)
Sekhukhune United: Renaldo Leaner (16), Ngoanamelo Rammala (11), Vuyo Letlapa (25), Daniel Antonio Cardoso (4), Bright Ndlovu (3), Vusumuzi William Mncube (10), Thabang Monare (8), Siphesihle Mkhize (15), Shaune Mokete Mogaila (12), Matlala Makgalwa (7), Samkele Sihlali (38)
| Thay người | |||
| 61’ | Reagan Claude Van der Ross Curtley Napier | 43’ | Samkele Sihlali Tresor Yamba |
| 75’ | Thabang Sibanyoni Bafedile Baloyi | 59’ | Ngoanamelo Rammala Onassis Linda Mntambo |
| 88’ | Kgomotso Mosadi M Muvhango | 75’ | Matlala Makgalwa Mokoena |
| 75’ | Thabang Monare Miguel Raoul Timm | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Curtley Napier | Sikhosonke Langa | ||
Mcedi Vandala | Sphiwe Mahlangu | ||
Motsie Matima | Sydney Malivha | ||
Mbali Tshabalala | Onassis Linda Mntambo | ||
Kabelo Mahlasela | Mokoena | ||
Bafedile Baloyi | Theo Ngwenya | ||
M Muvhango | Toaster Nsabata | ||
Samuel Darpoh | Miguel Raoul Timm | ||
Tshepo Makgoga | Tresor Yamba | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Magesi FC
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Sekhukhune United
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 18 | 7 | 1 | 31 | 61 | T T H H T | |
| 2 | 26 | 18 | 5 | 3 | 39 | 59 | T T H T H | |
| 3 | 26 | 13 | 8 | 5 | 12 | 47 | T T H H B | |
| 4 | 26 | 12 | 6 | 8 | 4 | 42 | T H H B T | |
| 5 | 26 | 10 | 9 | 7 | 5 | 39 | B H T B H | |
| 6 | 26 | 9 | 10 | 7 | 3 | 37 | T H H T B | |
| 7 | 26 | 10 | 6 | 10 | 0 | 36 | T B B B H | |
| 8 | 26 | 10 | 5 | 11 | -1 | 35 | T B T T H | |
| 9 | 26 | 7 | 11 | 8 | -2 | 32 | B H H H T | |
| 10 | 26 | 8 | 8 | 10 | -4 | 32 | T B T H B | |
| 11 | 26 | 7 | 10 | 9 | -6 | 31 | B T H T H | |
| 12 | 26 | 7 | 5 | 14 | -9 | 26 | B B B B H | |
| 13 | 26 | 5 | 9 | 12 | -17 | 24 | B B T H B | |
| 14 | 26 | 4 | 9 | 13 | -15 | 21 | T B B T H | |
| 15 | 26 | 4 | 9 | 13 | -17 | 21 | B B H H H | |
| 16 | 26 | 5 | 5 | 16 | -23 | 20 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch