Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Jokin Gabilondo 8 | |
Omenuke Mfulu 24 | |
Kevin Villodres 39 | |
Ramon Enriquez (Thay: Manu Molina) 59 | |
Aaron Ochoa (Thay: Julen Lobete) 59 | |
Yeremay Hernandez (Kiến tạo: Mario Soriano) 67 | |
Yanis Rahmani (Thay: Kevin Villodres) 71 | |
Davo (Thay: Mohamed Bouldini) 74 | |
Victor (Thay: Nelson Monte) 79 | |
Chupe (Thay: Dani Sanchez) 79 | |
Jaime Sanchez (Thay: Yeremay Hernandez) 80 | |
Juan Gauto (Thay: Jose Angel Jurado) 80 | |
Chupe (Thay: Dani Sanchez) 83 | |
Chupe (Kiến tạo: Antonio Cordero) 87 | |
Cristian Herrera (Thay: Mario Soriano) 90 |
Thống kê trận đấu Malaga vs Deportivo


Diễn biến Malaga vs Deportivo
Mario Soriano rời sân và được thay thế bởi Cristian Herrera.
Antonio Cordero đã kiến tạo để ghi bàn thắng.
G O O O A A A L - Chupe đã trúng đích!
Dani Sanchez rời sân và được thay thế bởi Chupe.
Jose Angel Jurado rời sân và được thay thế bởi Juan Gauto.
Yeremay Hernandez rời sân và được thay thế bởi Jaime Sanchez.
Dani Sanchez rời sân và được thay thế bởi Chupe.
Nelson Monte rời sân và được thay thế bởi Victor.
Mohamed Bouldini rời sân và được thay thế bởi Davo.
Kevin Villodres rời sân và được thay thế bởi Yanis Rahmani.
Mario Soriano là người kiến tạo cho bàn thắng.
G O O O A A A L - Yeremay Hernandez đã ghi bàn!
Manu Molina rời sân và được thay thế bởi Ramon Enriquez.
Julen Lobete rời sân và được thay thế bởi Aaron Ochoa.
Hiệp 2 đang diễn ra.
Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Kevin Villodres.
Thẻ vàng dành cho Omenuke Mfulu.
Thẻ vàng cho Jokin Gabilondo.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Malaga vs Deportivo
Malaga (4-4-2): Alfonso Herrero (1), Jokin Gabilondo (2), Alex Pastor (5), Nelson Monte (20), Daniel Rodriguez Sanchez (18), Antonio Cordero (26), Manu Molina (12), Luismi (19), Kevin Medina (11), Dioni (17), Julen Lobete (24)
Deportivo (4-2-3-1): Helton Leite (25), Ximo (23), Pablo Vasquez (15), Pablo Martinez (4), Rafael Obrador (33), Jose Angel Jurado (20), Omenuke Mfulu (12), David Mella Boullon (17), Mario Carreno (21), Yeremay Hernandez Cubas (10), Mohamed Bouldini (24)


| Thay người | |||
| 59’ | Julen Lobete Aaron Ochoa | 74’ | Mohamed Bouldini Davo |
| 59’ | Manu Molina Ramon Enriquez | 80’ | Yeremay Hernandez Jaime Sanchez |
| 71’ | Kevin Villodres Yanis Rahmani | 80’ | Jose Angel Jurado Juan Carlos Gauto |
| 79’ | Dani Sanchez Chupe | 90’ | Mario Soriano Cristian Herrera |
| 79’ | Nelson Monte Victor | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Aaron Ochoa | Alex Petxa | ||
Chupe | German Parreno Boix | ||
Luca Sangalli | Eric Puerto | ||
Yanis Rahmani | Kevin Sanchez | ||
Diego Murillo | Charlie Patino | ||
Victor | Hugo Rama | ||
Juanpe | Jaime Sanchez | ||
Carlos Lopez | Juan Carlos Gauto | ||
Izan Merino | Cristian Herrera | ||
Ramon Enriquez | Davo | ||
Einar Galilea | Lucas Perez | ||
Daniel Barcia Rama | |||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Malaga
Thành tích gần đây Deportivo
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 16 | H T T T T | |
| 2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 8 | 15 | T T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | B T H T T | |
| 4 | 6 | 4 | 0 | 2 | 6 | 12 | B B T T T | |
| 5 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | B H H T T | |
| 6 | 6 | 3 | 2 | 1 | 2 | 11 | H T T B T | |
| 7 | 6 | 3 | 2 | 1 | 1 | 11 | T T H B T | |
| 8 | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B T T B T | |
| 9 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | T T B B T | |
| 10 | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T B H T B | |
| 11 | 6 | 3 | 1 | 2 | -1 | 10 | T B H T B | |
| 12 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | T H H T B | |
| 13 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | B T H T B | |
| 14 | 6 | 2 | 2 | 2 | 0 | 8 | T T B H B | |
| 15 | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | T B T B B | |
| 16 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | T B B B T | |
| 17 | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | H B H T B | |
| 18 | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | B H T B H | |
| 19 | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 3 | H H B B B | |
| 20 | 6 | 1 | 0 | 5 | -4 | 3 | B B B B B | |
| 21 | 6 | 0 | 1 | 5 | -6 | 1 | B B B H B | |
| 22 | 6 | 0 | 1 | 5 | -13 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch