Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Diego Murillo 27 | |
(Pen) Oscar Sielva 30 | |
David Larrubia (Kiến tạo: Joaquin Munoz) 38 | |
Michael Agbekpornu 45+1' | |
(Pen) Adrian Nino 45+2' | |
Joaquin Munoz 45+7' | |
Jaime Seoane (Thay: M. Agbekpornu) 53 | |
Jaime Seoane (Thay: Michael Agbekpornu) 53 | |
Joaquin Munoz 55 | |
Daniel Ojeda (Thay: Alejandro Cantero) 66 | |
Jordi Martin (Thay: Francisco Portillo) 66 | |
Chupe (Thay: Adrian Nino) 69 | |
Josue Dorrio (Thay: Joaquin Munoz) 74 | |
Dani Sanchez (Thay: Rafita) 74 | |
Sergi Enrich (Thay: Jordi Escobar) 75 | |
Efe Ugiagbe (Thay: Ignacio Laquintana) 75 | |
Carlos Puga 82 | |
Rafa Rodriguez (Thay: Carlos Dotor) 85 | |
Jokin Gabilondo (Thay: Carlos Puga) 85 | |
Jorge Pulido 89 | |
Chupe 90+3' | |
Alvaro Carrillo (Kiến tạo: Oscar Sielva) 90+5' | |
Chupe (Kiến tạo: David Larrubia) 90+9' |
Thống kê trận đấu Malaga vs Huesca


Diễn biến Malaga vs Huesca
David Larrubia đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Chupe đã ghi bàn!
Oscar Sielva đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Alvaro Carrillo đã ghi bàn!
V À A A O O O - Chupe đã ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
V À A A O O O - Jorge Pulido ghi bàn!
V À A A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Carlos Puga rời sân và được thay thế bởi Jokin Gabilondo.
Carlos Dotor rời sân và được thay thế bởi Rafa Rodriguez.
Thẻ vàng cho Carlos Puga.
Ignacio Laquintana rời sân và được thay thế bởi Efe Ugiagbe.
Jordi Escobar rời sân và được thay thế bởi Sergi Enrich.
Rafita rời sân và được thay thế bởi Dani Sanchez.
Joaquin Munoz rời sân và được thay thế bởi Josue Dorrio.
Adrian Nino rời sân và được thay thế bởi Chupe.
Francisco Portillo rời sân và được thay thế bởi Jordi Martin.
Alejandro Cantero rời sân và được thay thế bởi Daniel Ojeda.
V À A A A O O O - Joaquin Munoz đã ghi bàn!
Michael Agbekpornu rời sân và được thay thế bởi Jaime Seoane.
Đội hình xuất phát Malaga vs Huesca
Malaga (4-4-2): Alfonso Herrero (1), Carlos Puga (3), Diego Murillo (16), Francisco Montero (20), Rafita (31), David Larrubia (10), Dani Lorenzo (22), Izan Merino (23), Joaquin Munoz (11), Carlos Dotor (12), Adrián Niño (21)
Huesca (4-2-3-1): Dani Jimenez (13), Alvaro Carrillo (4), Pina (5), Pulido (14), Julio Alonso (17), Oscar Sielva (23), Michael Agbekpornu (22), Michael Agbekpornu (22), Ignacio Laquintana (19), Francisco Portillo (20), Alejandro Cantero (15), Jordi Escobar (7)


| Thay người | |||
| 69’ | Adrian Nino Chupete | 53’ | Michael Agbekpornu Jaime Seoane |
| 74’ | Joaquin Munoz Josue Dorrio | 66’ | Francisco Portillo Jordi Martín |
| 74’ | Rafita Daniel Sanchez | 66’ | Alejandro Cantero Daniel Ojeda |
| 85’ | Carlos Puga Jokin Gabilondo | 75’ | Jordi Escobar Sergi Enrich |
| 85’ | Carlos Dotor Rafa Rodriguez | 75’ | Ignacio Laquintana Efe Ugiagbe |
| Cầu thủ dự bị | |||
Haitam Abaida | Rodrigo Abajas | ||
Darko Brasanac | Sergi Enrich | ||
Chupete | Daniel Martin | ||
Josue Dorrio | Jordi Martín | ||
Jokin Gabilondo | Javi Mier | ||
Eneko Jauregi | Daniel Ojeda | ||
Julen Lobete | Juan Manuel Perez | ||
Carlos Lopez | Jaime Seoane | ||
Aaron Ochoa | Efe Ugiagbe | ||
Angel Recio | |||
Rafa Rodriguez | |||
Daniel Sanchez | |||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Malaga
Thành tích gần đây Huesca
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 18 | 5 | 7 | 22 | 59 | ||
| 2 | 30 | 15 | 7 | 8 | 12 | 52 | ||
| 3 | 30 | 15 | 7 | 8 | 14 | 52 | ||
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 12 | 51 | ||
| 5 | 30 | 14 | 7 | 9 | 12 | 49 | ||
| 6 | 30 | 12 | 12 | 6 | 15 | 48 | ||
| 7 | 30 | 13 | 8 | 9 | 6 | 47 | ||
| 8 | 30 | 13 | 6 | 11 | 4 | 45 | ||
| 9 | 30 | 13 | 5 | 12 | -8 | 44 | ||
| 10 | 30 | 11 | 9 | 10 | 2 | 42 | ||
| 11 | 30 | 11 | 8 | 11 | -2 | 41 | ||
| 12 | 30 | 11 | 7 | 12 | 3 | 40 | ||
| 13 | 30 | 10 | 9 | 11 | -4 | 39 | ||
| 14 | 30 | 10 | 9 | 11 | -5 | 39 | ||
| 15 | 30 | 10 | 8 | 12 | -5 | 38 | ||
| 16 | 30 | 8 | 12 | 10 | 1 | 36 | ||
| 17 | 30 | 9 | 9 | 12 | -8 | 36 | ||
| 18 | 30 | 8 | 10 | 12 | -1 | 34 | ||
| 19 | 30 | 8 | 7 | 15 | -13 | 31 | ||
| 20 | 30 | 7 | 9 | 14 | -15 | 30 | ||
| 21 | 30 | 7 | 6 | 17 | -21 | 27 | ||
| 22 | 30 | 6 | 6 | 18 | -21 | 24 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch