Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
Alex Calvo 25 | |
Alberto Escassi 32 | |
Arvin Appiah (Thay: Aleix Febas) 46 | |
Arvin Appiah 46 | |
Javi Vazquez 54 | |
Bilal Ouacharaf (Thay: Alberto Escassi) 58 | |
Arvin Appiah (Kiến tạo: Luis Munoz) 61 | |
Suleiman Camara (Thay: Nolito) 63 | |
Suleiman Camara 69 | |
Lukas Julis (Thay: Coke) 71 | |
Kevin Appin (Thay: Isma Ruiz) 71 | |
Loren Zuniga (Thay: Ruben Castro) 77 | |
Rafa Rodriguez (Thay: Alex Calvo) 77 | |
Xairo Rial (Thay: Williams Alarcon) 85 | |
Alex Sanchez (Thay: Fran Grima) 85 | |
Bilal Ouacharaf 87 | |
Juan Ibiza 90 | |
Rafa Rodriguez 90+2' |
Thống kê trận đấu Malaga vs UD Ibiza


Diễn biến Malaga vs UD Ibiza
Thẻ vàng cho Rafa Rodriguez.
Thẻ vàng cho [player1].
G O O O A A A L - Juan Ibiza đã trúng mục tiêu!
G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!
Thẻ vàng cho Bilal Ouacharaf.
Thẻ vàng cho [player1].
Fran Grima rời sân nhường chỗ cho Alex Sanchez.
Fran Grima rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].
Williams Alarcon rời sân nhường chỗ cho Xairo Rial.
Alex Calvo rời sân nhường chỗ cho Rafa Rodriguez.
Ruben Castro rời sân, Loren Zuniga vào thay.
Isma Ruiz rời sân nhường chỗ cho Kevin Appin.
Coke sắp ra mắt và anh ấy được thay thế bởi Lukas Julis.
Isma Ruiz rời sân nhường chỗ cho Kevin Appin.
Coke sắp ra mắt và anh ấy được thay thế bởi Lukas Julis.
Thẻ vàng cho Suleiman Camara.
Thẻ vàng cho [player1].
Nolito rời sân nhường chỗ cho Suleiman Camara.
Nolito rời sân nhường chỗ cho Suleiman Camara.
Luis Munoz đã kiến tạo thành bàn thắng.
Đội hình xuất phát Malaga vs UD Ibiza
Malaga (3-4-3): Ruben Yanez (13), Jonas Ramalho (22), Alberto Escassi (23), Juan Rivas (5), Alex Calvo (26), Aleix Febas (10), Luis Muñoz (8), Cristian Gutierrez Vizcaino (39), Fran Villalba (21), Rubén Castro (24), Pablo Chavarria (12)
UD Ibiza (5-4-1): German Parreno Boix (1), Fran Grima (2), Martin Pascual (3), Marcos Mauro (18), Juan Ibiza (15), Javi Vazquez (12), Coke (23), Williams Hector Alarcon Cepeda (21), Ismael Ruiz Sánchez (29), Nolito (9), Cristian Herrera (7)


| Thay người | |||
| 46’ | Aleix Febas Arvin Appiah | 63’ | Nolito Suleiman Camara |
| 58’ | Alberto Escassi Bilal Ouacharaf | 71’ | Coke Lukas Julis |
| 77’ | Ruben Castro Lorenzo Zuniga | 71’ | Isma Ruiz Kevin Appin |
| 77’ | Alex Calvo Rafa Rodriguez | 85’ | Fran Grima Alejandro Sanchez |
| 85’ | Williams Alarcon Xairo Rial | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Carlos Lopez | Fausto Grillo | ||
Manolo Reina | Andres Palacios | ||
Lorenzo Zuniga | Gonzalo Escobar | ||
Fran Sol | Lukas Julis | ||
Arvin Appiah | Kevin Appin | ||
Esteban Burgos | Alejandro Sanchez | ||
Genaro Rodriguez | Suleiman Camara | ||
Rafa Rodriguez | Jorge Chanza | ||
Javier Jimenez | Daniel Fuzato | ||
Unai Bustinza | Xairo Rial | ||
Bilal Ouacharaf | Ekain Zenitagoia Arana | ||
Jesus Martin | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Malaga
Thành tích gần đây UD Ibiza
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 21 | 6 | 10 | 20 | 69 | ||
| 2 | 37 | 20 | 7 | 10 | 18 | 67 | ||
| 3 | 37 | 18 | 11 | 8 | 17 | 65 | ||
| 4 | 37 | 18 | 10 | 9 | 18 | 64 | ||
| 5 | 37 | 17 | 12 | 8 | 18 | 63 | ||
| 6 | 37 | 17 | 10 | 10 | 11 | 61 | ||
| 7 | 37 | 17 | 10 | 10 | 13 | 61 | ||
| 8 | 37 | 17 | 9 | 11 | 15 | 60 | ||
| 9 | 37 | 15 | 10 | 12 | 9 | 55 | ||
| 10 | 37 | 15 | 9 | 13 | -3 | 54 | ||
| 11 | 37 | 15 | 7 | 15 | 3 | 52 | ||
| 12 | 37 | 14 | 9 | 14 | -13 | 51 | ||
| 13 | 37 | 12 | 11 | 14 | -3 | 47 | ||
| 14 | 37 | 11 | 12 | 14 | -2 | 45 | ||
| 15 | 37 | 11 | 10 | 16 | -8 | 43 | ||
| 16 | 37 | 10 | 12 | 15 | -4 | 42 | ||
| 17 | 37 | 11 | 8 | 18 | -8 | 41 | ||
| 18 | 37 | 10 | 8 | 19 | -19 | 38 | ||
| 19 | 37 | 9 | 9 | 19 | -18 | 36 | ||
| 20 | 37 | 9 | 9 | 19 | -20 | 36 | ||
| 21 | 37 | 8 | 11 | 18 | -17 | 35 | ||
| 22 | 37 | 8 | 8 | 21 | -27 | 32 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch