Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
(Pen) Chupe 11 | |
Carlos Dotor 14 | |
Francisco Montero 29 | |
Ivan Garriel (Thay: Carlos Clerc) 37 | |
Peter Gonzalez (Kiến tạo: Stanko Juric) 45+6' | |
Angel Recio (Thay: Francisco Montero) 46 | |
Chupe (Kiến tạo: Victor) 48 | |
Victor 56 | |
Jokin Gabilondo (Thay: Joaquin Munoz) 59 | |
Juanmi Latasa (Thay: Sergi Canos) 64 | |
(og) Chupe 65 | |
Victor Meseguer (Thay: Julien Ponceau) 65 | |
Ramon Martinez 66 | |
Adrian Nino (Thay: Chupe) 73 | |
Rafa Rodriguez (Thay: Adrian Nino) 73 | |
Rafa Rodriguez (Thay: Carlos Dotor) 73 | |
Juan Funes 79 | |
Stipe Biuk (Thay: Peter Gonzalez) 84 | |
Vegard Oestraat Erlien (Thay: Stanko Juric) 84 | |
Jokin Gabilondo 85 | |
Juanpe (Thay: Dani Lorenzo) 88 | |
Juanpe 90+1' | |
Juanmi Latasa (Kiến tạo: Chuki) 90+2' | |
Juanmi Latasa 90+6' | |
Izan Merino 90+7' | |
Pablo Tomeo 90+13' | |
David Larrubia 90+14' |
Thống kê trận đấu Malaga vs Valladolid


Diễn biến Malaga vs Valladolid
Thẻ vàng cho David Larrubia.
Thẻ vàng cho Pablo Tomeo.
Thẻ vàng cho Izan Merino.
Thẻ vàng cho Juanmi Latasa.
Chuki đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Juanmi Latasa đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Juanpe.
Dani Lorenzo rời sân và được thay thế bởi Juanpe.
Thẻ vàng cho Jokin Gabilondo.
Stanko Juric rời sân và được thay thế bởi Vegard Oestraat Erlien.
Peter Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Stipe Biuk.
Thẻ vàng cho Juan Funes.
Adrian Nino rời sân và được thay thế bởi Rafa Rodriguez.
Chupe rời sân và được thay thế bởi Adrian Nino.
Thẻ vàng cho Ramon Martinez.
BÀN THẮNG ĐỐI PHƯƠNG - Chupe đưa bóng vào lưới nhà!
Julien Ponceau rời sân và được thay thế bởi Victor Meseguer.
PHẢN LƯỚI NHÀ - Victor Meseguer đưa bóng vào lưới nhà!
Julien Ponceau rời sân và anh được thay thế bởi Victor Meseguer.
Đội hình xuất phát Malaga vs Valladolid
Malaga (4-3-3): Alfonso Herrero (1), Rafita (31), Diego Murillo (16), Francisco Montero (20), Victor (14), Carlos Dotor (12), Izan Merino (23), Dani Lorenzo (22), David Larrubia (10), Chupete (9), Joaquin Munoz (11)
Valladolid (4-4-2): Guilherme Fernandes (13), Iván Alejo (14), Pablo Tomeo (15), Ramon Martinez Gil (5), Carlos Clerc (18), Peter Gonzalez (22), Stanko Juric (24), Julien Ponceau (21), Sergi Canós (7), Chuki (20), Marcos Andre (10)


| Thay người | |||
| 46’ | Francisco Montero Angel Recio | 37’ | Carlos Clerc Ivan Garriel |
| 59’ | Joaquin Munoz Jokin Gabilondo | 64’ | Sergi Canos Juanmi Latasa |
| 73’ | Carlos Dotor Rafa Rodriguez | 65’ | Julien Ponceau Victor Meseguer |
| 73’ | Chupe Adrián Niño | 84’ | Stanko Juric Vegard Erlien |
| 88’ | Dani Lorenzo Juanpe | 84’ | Peter Gonzalez Stipe Biuk |
| Cầu thủ dự bị | |||
Carlos Lopez | Alvaro Aceves | ||
Aaron Ochoa | Noah Ohio | ||
Josue Dorrio | Vegard Erlien | ||
Haitam Abaida | Stipe Biuk | ||
Daniel Sanchez | Ibrahim Alani | ||
Juanpe | Mohamed Jaouab | ||
Julen Lobete | Juanmi Latasa | ||
Eneko Jauregi | Ivan Garriel | ||
Rafa Rodriguez | Mathis Lachuer | ||
Angel Recio | Lucas Sanseviero | ||
Jokin Gabilondo | Victor Meseguer | ||
Adrián Niño | Clement Michelin | ||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Malaga
Thành tích gần đây Valladolid
Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 18 | 5 | 7 | 22 | 59 | ||
| 2 | 30 | 15 | 7 | 8 | 12 | 52 | ||
| 3 | 30 | 15 | 7 | 8 | 14 | 52 | ||
| 4 | 29 | 14 | 7 | 8 | 15 | 49 | ||
| 5 | 29 | 12 | 12 | 5 | 16 | 48 | ||
| 6 | 29 | 14 | 6 | 9 | 10 | 48 | ||
| 7 | 29 | 13 | 7 | 9 | 6 | 46 | ||
| 8 | 30 | 13 | 5 | 12 | -8 | 44 | ||
| 9 | 29 | 12 | 6 | 11 | 1 | 42 | ||
| 10 | 29 | 11 | 8 | 10 | 2 | 41 | ||
| 11 | 29 | 11 | 8 | 10 | 0 | 41 | ||
| 12 | 29 | 10 | 8 | 11 | -4 | 38 | ||
| 13 | 30 | 10 | 8 | 12 | -5 | 38 | ||
| 14 | 29 | 10 | 7 | 12 | 1 | 37 | ||
| 15 | 29 | 9 | 9 | 11 | -6 | 36 | ||
| 16 | 30 | 9 | 9 | 12 | -8 | 36 | ||
| 17 | 29 | 8 | 11 | 10 | 1 | 35 | ||
| 18 | 30 | 8 | 10 | 12 | -1 | 34 | ||
| 19 | 29 | 8 | 7 | 14 | -11 | 31 | ||
| 20 | 30 | 7 | 9 | 14 | -15 | 30 | ||
| 21 | 30 | 7 | 6 | 17 | -21 | 27 | ||
| 22 | 30 | 6 | 6 | 18 | -21 | 24 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch