Chủ Nhật, 15/03/2026
(Pen) Chupe
11
Carlos Dotor
14
Francisco Montero
29
Ivan Garriel (Thay: Carlos Clerc)
37
Peter Gonzalez (Kiến tạo: Stanko Juric)
45+6'
Angel Recio (Thay: Francisco Montero)
46
Chupe (Kiến tạo: Victor)
48
Victor
56
Jokin Gabilondo (Thay: Joaquin Munoz)
59
Juanmi Latasa (Thay: Sergi Canos)
64
(og) Chupe
65
Victor Meseguer (Thay: Julien Ponceau)
65
Ramon Martinez
66
Adrian Nino (Thay: Chupe)
73
Rafa Rodriguez (Thay: Adrian Nino)
73
Rafa Rodriguez (Thay: Carlos Dotor)
73
Juan Funes
79
Stipe Biuk (Thay: Peter Gonzalez)
84
Vegard Oestraat Erlien (Thay: Stanko Juric)
84
Jokin Gabilondo
85
Juanpe (Thay: Dani Lorenzo)
88
Juanpe
90+1'
Juanmi Latasa (Kiến tạo: Chuki)
90+2'
Juanmi Latasa
90+6'
Izan Merino
90+7'
Pablo Tomeo
90+13'
David Larrubia
90+14'

Thống kê trận đấu Malaga vs Valladolid

số liệu thống kê
Malaga
Malaga
Valladolid
Valladolid
50 Kiểm soát bóng 50
6 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 3
0 Phạt góc 9
1 Việt vị 2
13 Phạm lỗi 13
5 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
10 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Malaga vs Valladolid

Tất cả (40)
90+15'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+14' Thẻ vàng cho David Larrubia.

Thẻ vàng cho David Larrubia.

90+13' Thẻ vàng cho Pablo Tomeo.

Thẻ vàng cho Pablo Tomeo.

90+7' Thẻ vàng cho Izan Merino.

Thẻ vàng cho Izan Merino.

90+6' Thẻ vàng cho Juanmi Latasa.

Thẻ vàng cho Juanmi Latasa.

90+2'

Chuki đã kiến tạo cho bàn thắng.

90+2' V À A A O O O - Juanmi Latasa đã ghi bàn!

V À A A O O O - Juanmi Latasa đã ghi bàn!

90+2' V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!

90+1' Thẻ vàng cho Juanpe.

Thẻ vàng cho Juanpe.

88'

Dani Lorenzo rời sân và được thay thế bởi Juanpe.

85' Thẻ vàng cho Jokin Gabilondo.

Thẻ vàng cho Jokin Gabilondo.

84'

Stanko Juric rời sân và được thay thế bởi Vegard Oestraat Erlien.

84'

Peter Gonzalez rời sân và được thay thế bởi Stipe Biuk.

79' Thẻ vàng cho Juan Funes.

Thẻ vàng cho Juan Funes.

73'

Adrian Nino rời sân và được thay thế bởi Rafa Rodriguez.

73'

Chupe rời sân và được thay thế bởi Adrian Nino.

66' Thẻ vàng cho Ramon Martinez.

Thẻ vàng cho Ramon Martinez.

65' BÀN THẮNG ĐỐI PHƯƠNG - Chupe đưa bóng vào lưới nhà!

BÀN THẮNG ĐỐI PHƯƠNG - Chupe đưa bóng vào lưới nhà!

65'

Julien Ponceau rời sân và được thay thế bởi Victor Meseguer.

65' PHẢN LƯỚI NHÀ - Victor Meseguer đưa bóng vào lưới nhà!

PHẢN LƯỚI NHÀ - Victor Meseguer đưa bóng vào lưới nhà!

64'

Julien Ponceau rời sân và anh được thay thế bởi Victor Meseguer.

Đội hình xuất phát Malaga vs Valladolid

Malaga (4-3-3): Alfonso Herrero (1), Rafita (31), Diego Murillo (16), Francisco Montero (20), Victor (14), Carlos Dotor (12), Izan Merino (23), Dani Lorenzo (22), David Larrubia (10), Chupete (9), Joaquin Munoz (11)

Valladolid (4-4-2): Guilherme Fernandes (13), Iván Alejo (14), Pablo Tomeo (15), Ramon Martinez Gil (5), Carlos Clerc (18), Peter Gonzalez (22), Stanko Juric (24), Julien Ponceau (21), Sergi Canós (7), Chuki (20), Marcos Andre (10)

Malaga
Malaga
4-3-3
1
Alfonso Herrero
31
Rafita
16
Diego Murillo
20
Francisco Montero
14
Victor
12
Carlos Dotor
23
Izan Merino
22
Dani Lorenzo
10
David Larrubia
9
Chupete
11
Joaquin Munoz
10
Marcos Andre
20
Chuki
7
Sergi Canós
21
Julien Ponceau
24
Stanko Juric
22
Peter Gonzalez
18
Carlos Clerc
5
Ramon Martinez Gil
15
Pablo Tomeo
14
Iván Alejo
13
Guilherme Fernandes
Valladolid
Valladolid
4-4-2
Thay người
46’
Francisco Montero
Angel Recio
37’
Carlos Clerc
Ivan Garriel
59’
Joaquin Munoz
Jokin Gabilondo
64’
Sergi Canos
Juanmi Latasa
73’
Carlos Dotor
Rafa Rodriguez
65’
Julien Ponceau
Victor Meseguer
73’
Chupe
Adrián Niño
84’
Stanko Juric
Vegard Erlien
88’
Dani Lorenzo
Juanpe
84’
Peter Gonzalez
Stipe Biuk
Cầu thủ dự bị
Carlos Lopez
Alvaro Aceves
Aaron Ochoa
Noah Ohio
Josue Dorrio
Vegard Erlien
Haitam Abaida
Stipe Biuk
Daniel Sanchez
Ibrahim Alani
Juanpe
Mohamed Jaouab
Julen Lobete
Juanmi Latasa
Eneko Jauregi
Ivan Garriel
Rafa Rodriguez
Mathis Lachuer
Angel Recio
Lucas Sanseviero
Jokin Gabilondo
Victor Meseguer
Adrián Niño
Clement Michelin
Huấn luyện viên

Juan Muniz

Alvaro Rubio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

La Liga
20/10 - 2012
10/03 - 2013
28/09 - 2013
01/03 - 2014
Hạng 2 Tây Ban Nha
09/10 - 2021
09/04 - 2022
30/11 - 2025
08/03 - 2026

Thành tích gần đây Malaga

Hạng 2 Tây Ban Nha
08/03 - 2026
01/03 - 2026
H1: 0-0
23/02 - 2026
H1: 0-0
17/02 - 2026
09/02 - 2026
H1: 0-1
03/02 - 2026
H1: 1-0
24/01 - 2026
19/01 - 2026
H1: 0-1
11/01 - 2026
04/01 - 2026

Thành tích gần đây Valladolid

Hạng 2 Tây Ban Nha
15/03 - 2026
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
11/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Racing SantanderRacing Santander3018572259
2DeportivoDeportivo3015781252
3AlmeriaAlmeria3015781452
4CastellonCastellon2914781549
5Las PalmasLas Palmas29121251648
6MalagaMalaga2914691048
7Burgos CFBurgos CF291379646
8AD Ceuta FCAD Ceuta FC3013512-844
9Sporting GijonSporting Gijon2912611142
10EibarEibar2911810241
11CordobaCordoba2911810041
12FC AndorraFC Andorra2910811-438
13CadizCadiz3010812-538
14Real Sociedad BReal Sociedad B2910712137
15AlbaceteAlbacete299911-636
16ValladolidValladolid309912-836
17GranadaGranada2981110135
18LeganesLeganes3081012-134
19HuescaHuesca298714-1131
20Real ZaragozaReal Zaragoza307914-1530
21LeonesaLeonesa307617-2127
22MirandesMirandes306618-2124
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow