Antonio-Mirko Colak (Kiến tạo: Lasse Nielsen) 5 | |
Bonke Innocent 35 | |
Erik Friberg 42 | |
Alexander Jeremejeff (Kiến tạo: Godswill Ekpolo) 63 | |
Patrik Waalemark 70 | |
Oscar Lewicki 76 | |
Gustav Berggren 79 | |
Malik Abubakari (Kiến tạo: Eric Larsson) 84 |
Thống kê trận đấu Malmo vs Haecken
số liệu thống kê

Malmo

Haecken
55 Kiểm soát bóng 45
6 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 6
0 Việt vị 2
15 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Malmo vs Haecken
Malmo (3-5-2): Johan Dahlin (27), Anel Ahmedhodzic (15), Lasse Nielsen (24), Martin Olsson (13), Eric Larsson (2), Bonke Innocent (20), Sebastian Nanasi (37), Oscar Lewicki (6), Adi Nalic (22), Antonio-Mirko Colak (9), Veljko Birmancevic (19)
Haecken (4-5-1): Peter Abrahamsson (26), Godswill Ekpolo (5), Johan Hammar (3), Tobias Karlsson (22), Kristoffer Lund Hansen (25), Benie Traore (16), Patrik Waalemark (23), Erik Friberg (8), Gustav Berggren (17), Jasse Tuominen (10), Alexander Jeremejeff (9)

Malmo
3-5-2
27
Johan Dahlin
15
Anel Ahmedhodzic
24
Lasse Nielsen
13
Martin Olsson
2
Eric Larsson
20
Bonke Innocent
37
Sebastian Nanasi
6
Oscar Lewicki
22
Adi Nalic
9
Antonio-Mirko Colak
19
Veljko Birmancevic
9
Alexander Jeremejeff
10
Jasse Tuominen
17
Gustav Berggren
8
Erik Friberg
23
Patrik Waalemark
16
Benie Traore
25
Kristoffer Lund Hansen
22
Tobias Karlsson
3
Johan Hammar
5
Godswill Ekpolo
26
Peter Abrahamsson

Haecken
4-5-1
| Thay người | |||
| 74’ | Sebastian Nanasi Malik Abubakari | 90’ | Benie Traore Samir Maarouf |
| 74’ | Martin Olsson Niklas Moisander | ||
| 90’ | Adi Nalic Peter Gwargis | ||
| 90’ | Lasse Nielsen Franz Brorsson | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Markus Bjoerkqvist | Franklin Uchenna | ||
Patriot Sejdiu | Valgeir Lunddal Fridriksson | ||
Peter Gwargis | Samir Maarouf | ||
Franz Brorsson | Alexander Faltsetas | ||
Malik Abubakari | Oskar Sverrisson | ||
Niklas Moisander | Joona Toivio | ||
Ismael Diawara | Jonathan Rasheed | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Malmo
VĐQG Thụy Điển
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Thành tích gần đây Haecken
Giao hữu
VĐQG Thụy Điển
Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 13 | 2 | 0 | 25 | 41 | H T T T T | |
| 2 | 15 | 8 | 3 | 4 | 18 | 27 | B T T T H | |
| 3 | 14 | 8 | 2 | 4 | 18 | 26 | T T H T T | |
| 4 | 15 | 6 | 7 | 2 | 5 | 25 | B B T H H | |
| 5 | 15 | 7 | 2 | 6 | 5 | 23 | T T H B T | |
| 6 | 15 | 6 | 4 | 5 | -3 | 22 | T T T H B | |
| 7 | 15 | 6 | 4 | 5 | -5 | 22 | T T H T B | |
| 8 | 15 | 5 | 6 | 4 | 2 | 21 | H B B B T | |
| 9 | 15 | 5 | 5 | 5 | 4 | 20 | T H T B H | |
| 10 | 15 | 5 | 3 | 7 | -2 | 18 | T B H T H | |
| 11 | 14 | 4 | 5 | 5 | 1 | 17 | H H B H B | |
| 12 | 15 | 4 | 5 | 6 | -4 | 17 | H B B H B | |
| 13 | 15 | 4 | 4 | 7 | -14 | 16 | B B T B T | |
| 14 | 15 | 3 | 4 | 8 | -16 | 13 | B T H B T | |
| 15 | 15 | 2 | 4 | 9 | -14 | 10 | B B B B B | |
| 16 | 15 | 1 | 4 | 10 | -20 | 7 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch