Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Gabriel Mentz 17 | |
Joseph Mbong 20 | |
Izan Fernandez 21 | |
Enrico Pepe (Thay: Jurgen Degabriele) 24 | |
Myles Beerman (Thay: Ryan Camenzuli) 34 | |
Alexander Satariano (Thay: Joseph Mbong) 46 | |
Basil Tuma (Thay: Trent Buhagiar) 46 | |
Joao Teixeira 57 | |
Pau Babot (Thay: Joao Teixeira) 63 | |
Ricard Fernandez (Thay: Izan Fernandez) 63 | |
Myles Beerman 75 | |
Jesus Rubio (Thay: Biel Borra) 77 | |
Adrian Da Cunha (Thay: Christian Garcia) 77 | |
Adrian Gomes (Thay: Christian Garcia) 77 | |
Adrian Gomes (Thay: Marc Garcia) 77 | |
Ian Olivera 85 | |
Francisco Pomares (Thay: Ian Olivera) 86 | |
Stephen Pisani (Thay: Teddy Teuma) 90 | |
Pau Babot 90+3' |
Thống kê trận đấu Malta vs Andorra


Diễn biến Malta vs Andorra
Thẻ vàng cho Pau Babot.
Teddy Teuma rời sân và được thay thế bởi Stephen Pisani.
Ian Olivera rời sân và được thay thế bởi Francisco Pomares.
Thẻ vàng cho Ian Olivera.
Marc Garcia rời sân và được thay thế bởi Adrian Gomes.
Christian Garcia rời sân và được thay thế bởi Adrian Gomes.
Christian Garcia rời sân và được thay thế bởi Adrian Da Cunha.
Biel Borra rời sân và được thay thế bởi Jesus Rubio.
Thẻ vàng cho Myles Beerman.
Izan Fernandez rời sân và được thay thế bởi Ricard Fernandez.
Joao Teixeira rời sân và được thay thế bởi Pau Babot.
Joao Teixeira nhận thẻ vàng.
Trent Buhagiar rời sân và được thay thế bởi Basil Tuma.
Joseph Mbong rời sân và được thay thế bởi Alexander Satariano.
Hiệp 2 đang diễn ra.
Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Ryan Camenzuli rời sân và được thay thế bởi Myles Beerman.
Jurgen Degabriele rời sân và được thay thế bởi Enrico Pepe.
Thẻ vàng dành cho Izan Fernandez.
Thẻ vàng cho Joseph Mbong.
Đội hình xuất phát Malta vs Andorra
Malta (3-4-3): Henry Bonello (1), Kurt Shaw (5), Gabriel Mentz (4), Jean Borg (2), Joseph Mbong (7), Matthew Guillaumier (6), Teddy Teuma (10), Ryan Camenzuli (3), Trent Buhagiar (19), Jurgen Degabriele (18), Paul Mbong (11)
Andorra (5-4-1): Iker (12), Biel Borra Font (23), Moisés San Nicolás (15), Christian Garcia (6), Ian Oliveira (22), Marc García (21), Izan Fernández (14), Eric Izquierdo (16), João Teixeira (20), Joan Cervos (17), Albert Rosas Ubach (11)


| Thay người | |||
| 24’ | Jurgen Degabriele Enrico Pepe | 63’ | Izan Fernandez Cucu |
| 34’ | Ryan Camenzuli Myles Beerman | 63’ | Joao Teixeira Pau Babot |
| 46’ | Joseph Mbong Alexander Satariano | 77’ | Marc Garcia Adrian Gomes |
| 46’ | Trent Buhagiar Basil Tuma | 77’ | Biel Borra Chus Rubio |
| 90’ | Teddy Teuma Stephen Pisani | 86’ | Ian Olivera Francisco Pomares Ortega |
| Cầu thủ dự bị | |||
Alexander Satariano | Aarón Sánchez | ||
Luke Tabone | Adrian Gomes | ||
Dunstan Vella | Joel Guillén | ||
Carlo Zammit Lonardelli | Chus Rubio | ||
Nikolai Muscat | Cucu | ||
Myles Beerman | Hugo Ferreira | ||
Kyrian Nwoko | Pau Babot | ||
Enrico Pepe | Max Llovera | ||
Basil Tuma | Francisco Pomares Ortega | ||
Stephen Pisani | Albert Reyes | ||
Rashed Al-Tumi | Xisco Pires | ||
Matthew Grech | Mauro Rabelo | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Malta
Thành tích gần đây Andorra
Bảng xếp hạng Uefa Nations League
| League A: Group 1 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League A: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League A: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League A: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League B: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 3 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League C: Group 4 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League D: Group 1 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| League D: Group 2 | ||||||||
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch