Veluyeke Zulu 43 | |
Grant Kekana 52 | |
Marcelo Allende (Thay: Teboho Mokoena) 56 | |
Thapelo Morena (Thay: Erwin Mario Saavedra Flores) 57 | |
Neo Maema (Thay: Sipho Mbule) 57 | |
Ramahlwe Mphahlele (Thay: Thendo Mukumela) 66 | |
Rushine De Reuck 71 | |
Riaan Hanamub 74 | |
Khuliso Johnson Mudau 74 | |
Terrence Mashego (Thay: Sifiso Ngobeni) 75 | |
Ethan Duncan Brooks (Thay: George Maluleka) 77 | |
Repo Malepe (Thay: Keagan Buchanan) 89 | |
Sbusiso Victor Magaqa (Thay: Dumisani Zuma) 89 | |
Bongani Zungu (Thay: Themba Zwane) 90 | |
Marcelo Allende 90+1' | |
Makhehlene Makhaula 90+2' |
Thống kê trận đấu Mamelodi Sundowns FC vs AmaZulu FC
số liệu thống kê

Mamelodi Sundowns FC

AmaZulu FC
4 Sút trúng đích 1
8 Sút không trúng đích 2
2 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 19
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
15 Ném biên 24
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
7 Phát bóng 15
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC
VĐQG Nam Phi
Giao hữu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây AmaZulu FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 12 | 20 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 16 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 13 | H T B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H T H | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B T B H H | |
| 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H H T B H | |
| 8 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | H B H H H | |
| 9 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H T B H H | |
| 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H T H B | |
| 11 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H T H B | |
| 12 | 6 | 0 | 5 | 1 | -3 | 5 | H B H H H | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | H B B B T | |
| 14 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H H B B | |
| 15 | 7 | 0 | 3 | 4 | -7 | 3 | B H B B H | |
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch