Mbongeni Gumede 17 | |
Taariq Fielies 18 | |
Lucas Ribeiro 48 | |
Lucas Ribeiro (Kiến tạo: Lebohang Kgosana Maboe) 57 | |
Hendrick Ekstein (Thay: Ben Motshwari) 65 | |
Thembela Sikhakhane (Thay: Taariq Fielies) 66 | |
Augustine Mulenga (Thay: Augustine Chidi Kwem) 66 | |
Sipho Mbule (Thay: Aubrey Modiba) 74 | |
Thembinkosi Lorch (Thay: Matias Esquivel) 74 | |
Bathusi Aubaas (Thay: Teboho Mokoena) 74 | |
Lucas Ribeiro (Kiến tạo: Bongani Zungu) 78 | |
George Maluleka (Thay: Mondli Mbanjwa) 80 | |
Veluyeke Zulu (Thay: Mbongeni Gumede) 82 | |
Junior Leandro Mendieta (Thay: Leandro Gaston Sirino) 83 | |
Sphelele Mkhulise (Thay: Lucas Ribeiro) 83 |
Thống kê trận đấu Mamelodi Sundowns FC vs AmaZulu FC
số liệu thống kê

Mamelodi Sundowns FC

AmaZulu FC
77 Kiểm soát bóng 23
6 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 1
10 Phạt góc 4
1 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
13 Ném biên 10
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 1
5 Phát bóng 14
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC
VĐQG Nam Phi
Giao hữu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây AmaZulu FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 12 | 20 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 16 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 13 | H T B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H T H | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B T B H H | |
| 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H H T B H | |
| 8 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | H B H H H | |
| 9 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H T B H H | |
| 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H T H B | |
| 11 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H T H B | |
| 12 | 6 | 0 | 5 | 1 | -3 | 5 | H B H H H | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | H B B B T | |
| 14 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H H B B | |
| 15 | 7 | 0 | 3 | 4 | -7 | 3 | B H B B H | |
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch