Fidele Brice Ambina (Thay: Bertrand Mani) 46 | |
Fidele Brice Ambina 62 | |
Thabo Nodada 62 | |
Abubeker Nassir (Thay: Cassius Mailula) 63 | |
Fidele Brice Ambina 74 | |
Sphelele Mkhulise (Thay: Marcelo Allende) 81 | |
Siyabonga Mabena (Thay: Neo Maema) 81 | |
Mduduzi Mdantsane (Thay: Camilo Zapata) 83 | |
Jaedin Rhodes (Thay: Darwin Jesus Gonzalez Mendoza) 90 | |
Luke Daniels (Thay: Khanyisa Erick Mayo) 90 |
Thống kê trận đấu Mamelodi Sundowns FC vs Cape Town City FC
số liệu thống kê

Mamelodi Sundowns FC

Cape Town City FC
67 Kiểm soát bóng 33
4 Sút trúng đích 3
11 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 7
5 Việt vị 0
12 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
3 Thủ môn cản phá 4
17 Ném biên 18
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 1
9 Phát bóng 13
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC
VĐQG Nam Phi
Giao hữu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Cape Town City FC
VĐQG Nam Phi
Hạng 2 Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 12 | 20 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 16 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 13 | H T B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H T H | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B T B H H | |
| 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H H T B H | |
| 8 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | H B H H H | |
| 9 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H T B H H | |
| 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H T H B | |
| 11 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H T H B | |
| 12 | 6 | 0 | 5 | 1 | -3 | 5 | H B H H H | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | H B B B T | |
| 14 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H H B B | |
| 15 | 7 | 0 | 3 | 4 | -7 | 3 | B H B B H | |
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch