Katlego Relebogile Mokhuoane (Thay: Thakgalo Leshabela) 32 | |
Lebohang Kgosana Maboe 39 | |
Rivaldo Coetzee 40 | |
Mothobi Mvala 43 | |
Lorenzo Gordinho 45+3' | |
Teboho Mokoena (Thay: Tashreeq Matthews) 57 | |
Matias Esquivel (Thay: Lebohang Kgosana Maboe) 57 | |
Jaedin Rhodes 58 | |
Jaedin Rhodes 60 | |
Ahshene Jody Lee (Thay: Khanyisa Erick Mayo) 63 | |
Junior Leandro Mendieta (Thay: Mothobi Mvala) 68 | |
Lucas Ribeiro (Thay: Thapelo Morena) 68 | |
Bongani Zungu 72 | |
Neo Maema (Thay: Bongani Zungu) 78 | |
Teboho Mokoena 88 | |
Luke Daniels (Thay: H Sereets) 88 | |
Ramazani Tshimanga (Thay: Jaedin Rhodes) 89 | |
Darren Keet 90+1' |
Thống kê trận đấu Mamelodi Sundowns FC vs Cape Town City FC
số liệu thống kê

Mamelodi Sundowns FC

Cape Town City FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC
VĐQG Nam Phi
Giao hữu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Cape Town City FC
VĐQG Nam Phi
Hạng 2 Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 12 | 20 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 16 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 13 | H T B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H T H | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B T B H H | |
| 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H H T B H | |
| 8 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | H B H H H | |
| 9 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H T B H H | |
| 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H T H B | |
| 11 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H T H B | |
| 12 | 6 | 0 | 5 | 1 | -3 | 5 | H B H H H | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | H B B B T | |
| 14 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H H B B | |
| 15 | 7 | 0 | 3 | 4 | -7 | 3 | B H B B H | |
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch