V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Thabang Matuludi (Kiến tạo: Marcelo Allende) 34 | |
T. Mokwena (Thay: E. Brooks) 46 | |
S. Maseko (Thay: L. Sifumba) 46 | |
Tylo Sanger (Thay: Kyle Jurgens) 46 | |
Bokang Mokwena (Thay: Ethan Brooks) 46 | |
Siyanda Ndlovu (Thay: Cassius Mailula) 62 | |
Iqraam Rayners (Thay: Brayan Leon) 62 | |
Antonio Van Wyk (Thay: Tashreeq Matthews) 62 | |
Thabang Matuludi (Kiến tạo: Aubrey Maphosa Modiba) 66 | |
Seth Green (Thay: Letsie Koapeng) 70 | |
Tsiki Ntsabeleng (Thay: Bathusi Aubaas) 78 | |
Iqraam Rayners (Kiến tạo: Siyanda Ndlovu) 79 | |
Arthur Sales (Thay: Nuno Santos) 82 | |
Thabang Matuludi 85 | |
Jean Lwamba 86 | |
Antonio Van Wyk (Kiến tạo: Arthur Sales) 90+4' |
Thống kê trận đấu Mamelodi Sundowns FC vs Durban City F.C


Diễn biến Mamelodi Sundowns FC vs Durban City F.C
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Arthur Sales đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Antonio Van Wyk đã ghi bàn!
V À A A O O O - Jean Lwamba đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Thabang Matuludi.
Nuno Santos rời sân và được thay thế bởi Arthur Sales.
V À A A O O O - [cầu thủ1] đã ghi bàn!
Siyanda Ndlovu đã kiến tạo cho bàn thắng này.
V À A A O O O - Iqraam Rayners ghi bàn!
Bathusi Aubaas rời sân và được thay thế bởi Tsiki Ntsabeleng.
Letsie Koapeng rời sân và được thay thế bởi Seth Green.
Aubrey Maphosa Modiba đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Thabang Matuludi đã ghi bàn!
Tashreeq Matthews rời sân và được thay thế bởi Antonio Van Wyk.
Brayan Leon rời sân và được thay thế bởi Iqraam Rayners.
Cassius Mailula rời sân và được thay thế bởi Siyanda Ndlovu.
Ethan Brooks rời sân và được thay thế bởi Bokang Mokwena.
Luphumlo Sifumba rời sân và được thay thế bởi Samkelo Maseko.
Kyle Jurgens rời sân và được thay thế bởi Tylo Sanger.
Hiệp hai bắt đầu.
Đội hình xuất phát Mamelodi Sundowns FC vs Durban City F.C
Mamelodi Sundowns FC (4-2-3-1): Ricardo Goss (31), Tholo Thabang Matuludi (22), Malibongwe Khoza (42), Khulumani Ndamane (3), Aubrey Modiba (6), Bathusi Aubaas (15), Marcelo Allende (11), Cassius Mailula (33), Nuno Santos (10), Tashreeq Matthews (17), Brayan Leon Muniz (12)
Durban City F.C (4-1-4-1): Fredrick Asare (33), Bandile Shandu (2), Siphamandla Ncanana (5), Mfanafuthi Mkhize (30), John Mokone (24), Brooklyn Poggenpoel (18), Luphumlo Sifumba (35), Kyle Jurgens (17), Ethan Brooks (28), Jean Lwamba (20), Letsie Koapeng (14)


| Cầu thủ dự bị | |||
Fawaaz Basadien | Alou Doumbia | ||
Mothobi Mvala | Seth Green | ||
Siyanda Mthanti | Omar Salim Magoola | ||
Tsiki Ntsabeleng | Lifa Makua | ||
Denis Masinde Onyango | Samkelo Maseko | ||
Iqraam Rayners | Trevor Mokwena | ||
Antonio Van Wyk | Siyabonga Msomi | ||
Themba Zwane | Thabo Nodada | ||
Arthur Sales | Tylo Sanger | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC
Thành tích gần đây Durban City F.C
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 8 | 2 | 0 | 18 | 26 | T T H T T | |
| 2 | 9 | 8 | 1 | 0 | 19 | 25 | T T T T T | |
| 3 | 9 | 7 | 1 | 1 | 5 | 22 | T T T T T | |
| 4 | 10 | 5 | 3 | 2 | 4 | 18 | H T H T T | |
| 5 | 9 | 3 | 5 | 1 | 4 | 14 | T H H H B | |
| 6 | 9 | 4 | 2 | 3 | 0 | 14 | H H T T B | |
| 7 | 9 | 2 | 5 | 2 | -1 | 11 | H H T B T | |
| 8 | 9 | 2 | 4 | 3 | -1 | 10 | H H T H B | |
| 9 | 9 | 3 | 1 | 5 | -6 | 10 | B T B T T | |
| 10 | 9 | 1 | 5 | 3 | -2 | 8 | B H H B B | |
| 11 | 9 | 1 | 5 | 3 | -3 | 8 | H H B B H | |
| 12 | 9 | 1 | 4 | 4 | -5 | 7 | H B B B H | |
| 13 | 9 | 1 | 4 | 4 | -5 | 7 | H B H B B | |
| 14 | 9 | 1 | 3 | 5 | -7 | 6 | B B H T B | |
| 15 | 9 | 1 | 2 | 6 | -8 | 5 | H B B B T | |
| 16 | 9 | 0 | 3 | 6 | -12 | 3 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch