Abdelmounaim Boutouil 18 | |
Lucas Ribeiro (Kiến tạo: Peter Shalulile) 21 | |
Sifiso Hlanti 35 | |
Khuliso Johnson Mudau 45+1' | |
Siyethemba Sithebe Mnguni 45+4' | |
Mothobi Mvala 51 | |
Ranga Chivaviro 57 | |
Neo Maema (Thay: Themba Zwane) 68 | |
Christian Saile Basomboli (Thay: Ranga Chivaviro) 69 | |
Brian Onyango (Thay: Peter Shalulile) 77 | |
Sipho Mbule (Thay: Abdelmounaim Boutouil) 78 | |
Sabelo Radebe (Thay: Siyethemba Sithebe Mnguni) 78 | |
Tebogo Potsane (Thay: Moegamat Yusuf Maart) 79 | |
Tebogo Potsane (Thay: Pule Mmodi) 79 | |
Ashley Du Preez (Kiến tạo: Tebogo Potsane) 84 | |
Neo Maema (Kiến tạo: Teboho Mokoena) 90 | |
Bongani Zungu (Thay: Thapelo Maseko) 90 | |
Aubrey Modiba (Thay: Marcelo Allende) 90 | |
Marcelo Allende 90+2' | |
Ronwen Williams 90+2' |
Thống kê trận đấu Mamelodi Sundowns FC vs Kaizer Chiefs
số liệu thống kê

Mamelodi Sundowns FC

Kaizer Chiefs
74 Kiểm soát bóng 26
9 Sút trúng đích 1
3 Sút không trúng đích 0
8 Phạt góc 6
4 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 9
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 7
30 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 5
8 Phát bóng 9
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC
VĐQG Nam Phi
Giao hữu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Kaizer Chiefs
VĐQG Nam Phi
Giao hữu
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 12 | 20 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 16 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 13 | H T B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H T H | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B T B H H | |
| 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H H T B H | |
| 8 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | H B H H H | |
| 9 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H T B H H | |
| 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H T H B | |
| 11 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H T H B | |
| 12 | 6 | 0 | 5 | 1 | -3 | 5 | H B H H H | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | H B B B T | |
| 14 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H H B B | |
| 15 | 7 | 0 | 3 | 4 | -7 | 3 | B H B B H | |
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch