Miguel Raoul Timm 9 | |
Marcelo Allende 38 | |
Deon Hotto 43 | |
Olisa Ndah 52 | |
Bathusi Aubaas 52 | |
Miguel Raoul Timm 54 | |
Ndabayithethwa Ndlondlo (Thay: Deon Hotto) 58 | |
Sipho Mbule (Thay: Bathusi Aubaas) 61 | |
Matias Esquivel (Thay: Thembinkosi Lorch) 61 | |
Matias Esquivel 63 | |
Souaibou Marou (Thay: Evidence Makgopa) 68 | |
Maliele Vincent Pule (Thay: Monnapule Kenneth Saleng) 69 | |
Marcelo Allende (Kiến tạo: Lucas Ribeiro) 74 | |
Leandro Gaston Sirino (Thay: Thapelo Morena) 75 | |
(Pen) Tapelo Nyongo 78 | |
Divine Lunga 82 | |
Junior Leandro Mendieta (Thay: Lucas Ribeiro) 86 | |
Lesiba William Nku (Thay: Sphelele Mkhulise) 86 | |
Nkosinathi Sibisi (Thay: Patrick Maswanganyi) 88 | |
Thabiso Lebitso (Thay: James Monyane) 88 | |
Abdelmounaim Boutouil 89 | |
Peter Shalulile 90+8' |
Thống kê trận đấu Mamelodi Sundowns FC vs Orlando Pirates
số liệu thống kê

Mamelodi Sundowns FC

Orlando Pirates
57 Kiểm soát bóng 43
1 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 2
1 Phạt góc 6
2 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 15
6 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
4 Thủ môn cản phá 0
29 Ném biên 25
0 Chuyền dài 0
1 Cú sút bị chặn 2
8 Phát bóng 11
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC
VĐQG Nam Phi
Giao hữu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Orlando Pirates
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 12 | 20 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 16 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 13 | H T B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H T H | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B T B H H | |
| 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H H T B H | |
| 8 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | H B H H H | |
| 9 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H T B H H | |
| 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H T H B | |
| 11 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H T H B | |
| 12 | 6 | 0 | 5 | 1 | -3 | 5 | H B H H H | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | H B B B T | |
| 14 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H H B B | |
| 15 | 7 | 0 | 3 | 4 | -7 | 3 | B H B B H | |
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch