Khuliso Johnson Mudau 37 | |
Thabo Matlaba 44 | |
Jeffrey Mzwandile Dlamini 44 | |
Shadrack Kobedi 54 | |
Junior Leandro Mendieta (Thay: Aubrey Modiba) 61 | |
Matias Esquivel (Thay: Khuliso Johnson Mudau) 61 | |
Bathusi Aubaas (Thay: Rivaldo Coetzee) 62 | |
Zuko Mdunyelwa (Thay: Sipho Mbule) 62 | |
Lesego Manganyi (Thay: Menzi Alson Masuku) 76 | |
Hugo Patrick Nyame 77 | |
Sera Motebang (Thay: Levy Mashiane) 77 | |
Hopewell Cele (Thay: Shadrack Kobedi) 77 | |
Lesiba William Nku (Thay: Thembinkosi Lorch) 78 | |
Peter Shalulile (Kiến tạo: Lesiba William Nku) 85 | |
Mlungisi Sikakane (Thay: Kabelo Mahlasela) 88 | |
Bandile Dlamini (Thay: Jeffrey Mzwandile Dlamini) 90 |
Thống kê trận đấu Mamelodi Sundowns FC vs Royal AM
số liệu thống kê

Mamelodi Sundowns FC

Royal AM
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC
VĐQG Nam Phi
Giao hữu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Royal AM
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 12 | 20 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 16 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 13 | H T B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H T H | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B T B H H | |
| 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H H T B H | |
| 8 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | H B H H H | |
| 9 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H T B H H | |
| 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H T H B | |
| 11 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H T H B | |
| 12 | 6 | 0 | 5 | 1 | -3 | 5 | H B H H H | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | H B B B T | |
| 14 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H H B B | |
| 15 | 7 | 0 | 3 | 4 | -7 | 3 | B H B B H | |
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch