Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Teboho Mokoena 19 | |
Marcelo Allende (Kiến tạo: Arthur Sales) 31 | |
Tidiane Diomande (Thay: Lesiba Nku) 46 | |
Themba Zwane (Thay: Teboho Mokoena) 60 | |
Nuno Santos (Thay: Arthur Sales) 60 | |
Ngoanamello Rammala (Thay: Shaune Mogaila) 65 | |
Tshepo Mokoane (Thay: Vusimuzi Mncube) 65 | |
Iqraam Rayners (Thay: Brayan Leon) 68 | |
Bradley Grobler (Kiến tạo: Vuyo Letlapa) 70 | |
Thato Khiba (Thay: Thabang Monare) 71 | |
Lebo Mothiba (Thay: Marcelo Allende) 80 | |
Monnapule Saleng (Thay: Tashreeq Matthews) 80 | |
Iqraam Rayners 81 | |
Jayden Adams 87 | |
Siphesihle Mkhize 87 | |
Keletso Makgalwa (Thay: Siphesihle Mkhize) 90 | |
Khuliso Mudau 90+1' | |
Iqraam Rayners 90+4' |
Thống kê trận đấu Mamelodi Sundowns FC vs Sekhukhune United


Diễn biến Mamelodi Sundowns FC vs Sekhukhune United
V À A A O O O - Iqraam Rayners đã ghi bàn!
Siphesihle Mkhize rời sân và được thay thế bởi Keletso Makgalwa.
Thẻ vàng cho Khuliso Mudau.
Thẻ vàng cho [cầu thủ1].
Thẻ vàng cho Siphesihle Mkhize.
Thẻ vàng cho Jayden Adams.
V À A A O O O - Iqraam Rayners ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ 1] đã ghi bàn!
Tashreeq Matthews rời sân và được thay thế bởi Monnapule Saleng.
Marcelo Allende rời sân và được thay thế bởi Lebo Mothiba.
Thabang Monare rời sân và được thay thế bởi Thato Khiba.
Vuyo Letlapa đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Bradley Grobler đã ghi bàn!
V À A A O O O - [cầu thủ1] ghi bàn!
Brayan Leon rời sân và được thay thế bởi Iqraam Rayners.
Vusimuzi Mncube rời sân và được thay thế bởi Tshepo Mokoane.
Shaune Mogaila rời sân và được thay thế bởi Ngoanamello Rammala.
Arthur Sales rời sân và được thay thế bởi Nuno Santos.
Teboho Mokoena rời sân và được thay thế bởi Themba Zwane.
Lesiba Nku rời sân và được thay thế bởi Tidiane Diomande.
Đội hình xuất phát Mamelodi Sundowns FC vs Sekhukhune United
Mamelodi Sundowns FC (3-4-3): Ronwen Williams (30), Khulumani Ndamane (3), Teboho Mokoena (4), Grant Kekana (20), Marcelo Allende (11), Aubrey Modiba (6), Jayden Adams (8), Khuliso Mudau (25), Arthur Sales (9), Brayan Leon Muniz (12), Tashreeq Matthews (17)
Sekhukhune United (3-4-3): Toaster Nsabata (1), Bright Ndlovu (3), Daniel Antonio Cardoso (4), Vuyo Letlapa (25), Tshepho Mashiloane (2), Thabang Monare (8), Siphesihle Mkhize (15), Lesiba William Nku (33), Shaune Mokete Mogaila (12), Bradley Grobler (17), Vusumuzi William Mncube (10)


| Thay người | |||
| 60’ | Teboho Mokoena Themba Zwane | 46’ | Lesiba Nku Tidiane Diomande |
| 60’ | Arthur Sales Nuno Santos | 65’ | Shaune Mogaila Ngoanamello Rammala |
| 68’ | Brayan Leon Iqraam Rayners | 65’ | Vusimuzi Mncube Tshepo Mokoane |
| 80’ | Marcelo Allende Lebo Mothiba | 71’ | Thabang Monare Thato Khiba |
| 80’ | Tashreeq Matthews Monnapule Kenneth Saleng | 90’ | Siphesihle Mkhize Matlala Makgalwa |
| Cầu thủ dự bị | |||
Fawaaz Basadien | Tresor Yamba | ||
Kegan Johannes | Karabo Tlaka | ||
Lebo Mothiba | Ngoanamello Rammala | ||
Monnapule Kenneth Saleng | Theo Ngwenya | ||
Monnapule Kenneth Saleng | Tshepo Mokoane | ||
Themba Zwane | Matlala Makgalwa | ||
Nuno Santos | Renaldo Leaner | ||
Iqraam Rayners | Thato Khiba | ||
Reyaad Pieterse | Tidiane Diomande | ||
Tsiki Ntsabeleng | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC
Thành tích gần đây Sekhukhune United
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 12 | 20 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 16 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 13 | H T B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H T H | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B T B H H | |
| 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H H T B H | |
| 8 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | H B H H H | |
| 9 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H T B H H | |
| 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H T H B | |
| 11 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H T H B | |
| 12 | 6 | 0 | 5 | 1 | -3 | 5 | H B H H H | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | H B B B T | |
| 14 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H H B B | |
| 15 | 7 | 0 | 3 | 4 | -7 | 3 | B H B B H | |
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch