Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Khulumani Ndamane 26 | |
Mothobi Mvala (Thay: Khulumani Ndamane) 46 | |
Siphesihle Jeza (Thay: Neo Mokhachane) 46 | |
Kutlwano Letlhaku 58 | |
Thato Letshedi (Thay: Relebogile Mokhuoane) 60 | |
Hamza Issah (Thay: Christian Saile) 60 | |
Marcelo Allende (Thay: Sphelele Mkhulise) 62 | |
Siyanda Ndlovu (Thay: Kutlwano Letlhaku) 63 | |
Tashreeq Matthews (Thay: Antonio Van Wyk) 66 | |
Thato Letshedi 70 | |
Tebogo Potsane (Thay: Maliele Vincent Pule) 72 | |
Manelis Mazibuko (Thay: Shadrack Kobedi) 72 | |
Siyanda Ndlovu 79 | |
Themba Zwane (Thay: Cassius Mailula) 80 | |
Tashreeq Matthews 90+2' |
Thống kê trận đấu Mamelodi Sundowns FC vs Siwelele F.C.


Diễn biến Mamelodi Sundowns FC vs Siwelele F.C.
V À A A O O O - Tashreeq Matthews ghi bàn!
Cassius Mailula rời sân và được thay thế bởi Themba Zwane.
V À A A O O O - Siyanda Ndlovu ghi bàn!
Shadrack Kobedi rời sân và được thay thế bởi Manelis Mazibuko.
Maliele Vincent Pule rời sân và được thay thế bởi Tebogo Potsane.
Thẻ vàng cho Thato Letshedi.
Antonio Van Wyk rời sân và được thay thế bởi Tashreeq Matthews.
Kutlwano Letlhaku rời sân và được thay thế bởi Siyanda Ndlovu.
Sphelele Mkhulise rời sân và được thay thế bởi Marcelo Allende.
Christian Saile rời sân và được thay thế bởi Hamza Issah.
Relebogile Mokhuoane rời sân và được thay thế bởi Thato Letshedi.
V À A A O O O - Kutlwano Letlhaku đã ghi bàn!
Neo Mokhachane rời sân và được thay thế bởi Siphesihle Jeza.
Khulumani Ndamane rời sân và được thay thế bởi Mothobi Mvala.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Khulumani Ndamane.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Mamelodi Sundowns FC vs Siwelele F.C.
Mamelodi Sundowns FC (4-2-3-1): Ronwen Williams (30), Zuko Mdunyelwa (28), Malibongwe Khoza (42), Khulumani Ndamane (3), Aubrey Modiba (6), Sphelele Mkhulise (21), Teboho Mokoena (4), Kutlwano Letlhaku (43), Cassius Mailula (33), Antonio Van Wyk (29), Brayan Leon Muniz (12)
Siwelele F.C. (4-2-3-1): Tshigwana Mthombeni (50), Yandisa Mfolozi (2), Thabiso Sesane (4), Siyabonga Ndebele (33), Aphiwe Baliti (29), Katlego Relebogile Mokhuoane (8), Shadrack Kobedi (26), Neo Mokhachane (7), Rasebotja Selaelo (6), Maliele Vincent Pule (10), Christian Saile (11)


| Thay người | |||
| 46’ | Khulumani Ndamane Mothobi Mvala | 72’ | Maliele Vincent Pule Tebogo Potsane |
| 62’ | Sphelele Mkhulise Marcelo Allende | ||
| 66’ | Antonio Van Wyk Tashreeq Matthews | ||
| 80’ | Cassius Mailula Themba Zwane | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Marcelo Allende | Sabre Benjamin | ||
Fawaaz Basadien | Hamza Issah | ||
Ricardo Goss | Sphesihle Jeza | ||
Tashreeq Matthews | Thato Letshedi | ||
Thapelo Morena | Manelis Mazibuko | ||
Mothobi Mvala | Michel NGuessan | ||
Siyanda Mthanti | Njabulo Ngcobo | ||
Iqraam Rayners | Tebogo Potsane | ||
Themba Zwane | Samukelo Xulu | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Mamelodi Sundowns FC
Thành tích gần đây Siwelele F.C.
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 6 | 2 | 0 | 12 | 20 | T T T T H | |
| 2 | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 16 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 2 | 13 | H T B T T | |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 5 | 12 | T H H T H | |
| 5 | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 11 | T H B H T | |
| 6 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | B T B H H | |
| 7 | 6 | 1 | 4 | 1 | 0 | 7 | H H T B H | |
| 8 | 6 | 1 | 4 | 1 | -1 | 7 | H B H H H | |
| 9 | 6 | 1 | 3 | 2 | 0 | 6 | H T B H H | |
| 10 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | B H T H B | |
| 11 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H T H B | |
| 12 | 6 | 0 | 5 | 1 | -3 | 5 | H B H H H | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | -8 | 4 | H B B B T | |
| 14 | 6 | 0 | 3 | 3 | -6 | 3 | H H H B B | |
| 15 | 7 | 0 | 3 | 4 | -7 | 3 | B H B B H | |
| 16 | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch