Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả Manisa FK vs Ankaragucu hôm nay 19-04-2025

Giải Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ - Th 7, 19/4

Kết thúc

Manisa FK

Manisa FK

2 : 1
Hiệp một: 2-0
T7, 00:00 19/04/2025
Vòng 35 - Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Georgi Minchev
29
Bartu Gocmen
45
Yusuf Emre Gultekin (Thay: Osman Celik)
46
Owusu Kwabena
55
Kadir Kaan Yurdakul (Thay: Bede Amarachi Osuji)
65
Nico Schulz (Thay: Ibrahim Pehlivan)
66
Riad Bajic (Thay: Renaldo Cephas)
66
Ali Kaan Guneren (Thay: Gaetan Laura)
75
Ozgur Aktas (Thay: Mert Cetin)
75
Muhammed Kiprit (Thay: Georgi Minchev)
79
Daniel Ramirez Fernandez (Thay: Oguz Gurbulak)
80
Oktay Gurdal (Thay: Yusuf Talum)
85
Muhammet Ensar Akgun (Thay: Moryke Fofana)
85

Thống kê trận đấu Manisa FK vs Ankaragucu

số liệu thống kê
Manisa FK
Manisa FK
Ankaragucu
Ankaragucu
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Manisa FK vs Ankaragucu

Manisa FK: Alperen Uysal (1), Dino Arslanagic (15), Bartu Gocmen (50), Umut Erdem (19), Birama Toure (60), Yusuf Talum (2), Mamadou Cissokho (25), Oguz Gurbulak (8), Moryke Fofana (7), Bede Amarachi Osuji (11), Georgi Minchev (9)

Ankaragucu: Ertaç Özbir (25), Mert Çetin (4), İbrahim Pehlivan (3), Ismail Çokçalış (16), Mahmut Tekdemir (21), Osman Çelik (88), Dorin Rotariu (22), Gaetan Laura (94), Dalcio Gomes (11), Owusu (7), Renaldo Cephas (29)

Thay người
65’
Bede Amarachi Osuji
Kadir Kaan Yurdakul
46’
Osman Celik
Yusuf Emre Gültekin
79’
Georgi Minchev
Muhammed Kiprit
66’
Ibrahim Pehlivan
Nico Schulz
80’
Oguz Gurbulak
Daniel Ramirez Fernandez
66’
Renaldo Cephas
Riad Bajic
85’
Yusuf Talum
Oktay Gurdal
75’
Gaetan Laura
Ali Kaan Güneren
85’
Moryke Fofana
Muhammet Ensar Akgun
75’
Mert Cetin
Ozgur Aktas
Cầu thủ dự bị
Eren Karatas
Ali Kaan Güneren
Birkan Yilmaz
Nico Schulz
Kazım Can Kahya
Yusuf Emre Gültekin
Kaan Kanak
Diogo Alexis Rodrigues Coelho
Kadir Kaan Yurdakul
Michal Rakoczy
Muhammed Kiprit
Cem Türkmen
Oktay Gurdal
Hayrullah Bilazer
Daniel Ramirez Fernandez
Ozgur Aktas
Muhammet Ensar Akgun
Riad Bajic
Efe Taylan Altunkara
Görkem Cihan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
23/10 - 2021
20/03 - 2022
14/12 - 2024
19/04 - 2025

Thành tích gần đây Manisa FK

Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
16/03 - 2026
11/03 - 2026
07/03 - 2026
03/03 - 2026
23/02 - 2026
19/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026

Thành tích gần đây Ankaragucu

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Giao hữu
01/08 - 2025
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
10/05 - 2025
04/05 - 2025
27/04 - 2025
19/04 - 2025
13/04 - 2025
10/04 - 2025
06/04 - 2025
31/03 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Erzurum FKErzurum FK3119934966T T T B T
2Amed SportifAmed Sportif3119753364T H T T T
3Esenler EroksporEsenler Erokspor3018934663T T T T H
4Corum FKCorum FK3017581656T T T T T
5PendiksporPendikspor31141162253B T H T H
6Bodrum FKBodrum FK3015692951B B T B T
7BandirmasporBandirmaspor3013710946B T T T H
8KeciorengucuKeciorengucu31111191644T H T H B
9SivassporSivasspor3111119844T T B T T
10Igdir FKIgdir FK3012810-244T B T B B
11Manisa FKManisa FK3112712-543T B B T B
12Van Spor KulubuVan Spor Kulubu3111911742B B H T B
13BolusporBoluspor3012513841B B B T B
14IstanbulsporIstanbulspor3191210-939T B B B H
15SariyerSariyer3111515-738T H B B T
16UmraniyesporUmraniyespor3111515-338B B T T B
17SakaryasporSakaryaspor318815-1332B H T H T
18Serik BelediyesporSerik Belediyespor319517-2432B B B B T
19HataysporHatayspor310724-637B B B B B
20Adana DemirsporAdana Demirspor310328-1170B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow