Kosta Aleksic 37 | |
Georgi Minchev (Thay: Birama Toure) 65 | |
Yusuf Talum (Thay: Oktay Gurdal) 66 | |
Florent Hasani 67 | |
Naby Oulare (Thay: Jefferson) 77 | |
Efe Taylan Altunkara (Thay: Demba Diallo) 85 | |
Vusal Iskenderli (Thay: Paul Mukairu) 86 | |
Eren Erdogan (Thay: Florent Hasani) 86 | |
Dean Lico (Thay: Mario Balburdia) 90 | |
Ishak Karaogul (Thay: Oguz Guctekin) 90 |
Thống kê trận đấu Manisa FK vs Boluspor
số liệu thống kê

Manisa FK

Boluspor
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát Manisa FK vs Boluspor
Manisa FK: Alperen Uysal (1), Muhammet Ensar Akgun (54), Kaan Kanak (26), Oktay Gurdal (41), Oguz Gurbulak (8), Moryke Fofana (7), Mamadou Cissokho (25), Birama Toure (60), Daniel Ramirez Fernandez (10), Muhammed Kiprit (23), Demba Diallo (21)
Boluspor: Caglar Sahin Akbaba (1), Fethi Ozer (35), Onur Ulas (14), Ali Ulgen (2), Oguz Guctekin (6), Mario Balburdia (80), Enes Alic (33), Kosta Aleksic (23), Jefferson (10), Paul Mukairu (12), Florent Hasani (11)
| Thay người | |||
| 65’ | Birama Toure Georgi Minchev | 77’ | Jefferson Naby Oulare |
| 66’ | Oktay Gurdal Yusuf Talum | 86’ | Florent Hasani Eren Erdoğan |
| 85’ | Demba Diallo Efe Taylan Altunkara | 86’ | Paul Mukairu Vusal Iskenderli |
| 90’ | Oguz Guctekin Ishak Karaogul | ||
| 90’ | Mario Balburdia Dean Lico | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Kadir Kaan Yurdakul | Kubilay Anteplioglu | ||
Birkan Yilmaz | Onur Atasayar | ||
Yusuf Talum | Khouma Babacar | ||
Georgi Minchev | Eren Erdoğan | ||
Eren Karatas | Vusal Iskenderli | ||
Kazım Can Kahya | Ishak Karaogul | ||
Bartu Gocmen | Anil Koc | ||
Umut Erdem | Dean Lico | ||
Kerem Arik | Sirachan Nas | ||
Efe Taylan Altunkara | Naby Oulare | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Manisa FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Boluspor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 5 | 1 | 0 | 7 | 16 | T T T T T | |
| 2 | 6 | 5 | 0 | 1 | 8 | 15 | T B T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T B H T | |
| 4 | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 12 | T T H H T | |
| 5 | 6 | 4 | 0 | 2 | 4 | 12 | B B T T T | |
| 6 | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 11 | T H H T T | |
| 7 | 6 | 3 | 1 | 2 | 1 | 10 | H B T T B | |
| 8 | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 9 | H H H B T | |
| 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 1 | 9 | H H T T H | |
| 10 | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | T H H B B | |
| 11 | 6 | 2 | 2 | 2 | -1 | 8 | T T H H B | |
| 12 | 6 | 2 | 2 | 2 | -3 | 8 | B T H B T | |
| 13 | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 6 | B H B H T | |
| 14 | 6 | 2 | 0 | 4 | -3 | 6 | B B B T B | |
| 15 | 6 | 1 | 2 | 3 | -6 | 5 | B T H B H | |
| 16 | 6 | 0 | 4 | 2 | -3 | 4 | H H H H B | |
| 17 | 6 | 0 | 4 | 2 | -4 | 4 | H H B H B | |
| 18 | 6 | 0 | 3 | 3 | -3 | 3 | B H H B B | |
| 19 | 6 | 0 | 2 | 4 | -9 | 2 | H B H B B | |
| 20 | 6 | 0 | 0 | 6 | -16 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch