Ilhami Sirachan Nas 1 | |
Sinan Osmanoglu (Kiến tạo: Mohamed Ofkir) 12 | |
Jetmir Topalli (Kiến tạo: Eduard Rroca) 22 | |
Mohamed Ofkir 31 | |
Atalay Babacan (Thay: Ilhami Sirachan Nas) 46 | |
Ivan Saponjic (Thay: Hasan Ayaroglu) 46 | |
Demba Diallo (Thay: John Mary) 62 | |
Muhammed Mert 66 | |
Melih Okutan (Thay: Onur Ayik) 69 | |
Emre Demir (Thay: Muhammed Mert) 69 | |
Ivan Saponjic (Kiến tạo: Emre Demir) 74 | |
Dimitri Cavare 77 | |
Eduard Rroca 77 | |
Oguz Gurbulak (Thay: Eduard Rroca) 79 | |
Emre Demir 80 | |
Oguz Gurbulak 85 | |
Bekir Karadeniz (Thay: Burak Altiparmak) 90 | |
Dogukan Emeksiz (Thay: Mohamed Ofkir) 90 |
Thống kê trận đấu Manisa FK vs Umraniyespor
số liệu thống kê

Manisa FK

Umraniyespor
42 Kiểm soát bóng 58
8 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 2
3 Phạt góc 6
2 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 5
16 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
9 Phát bóng 7
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Manisa FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Umraniyespor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 1 | 2 | 15 | 28 | T B T T T | |
| 2 | 12 | 8 | 3 | 1 | 17 | 27 | T T T H H | |
| 3 | 12 | 8 | 2 | 2 | 8 | 26 | H T H T T | |
| 4 | 12 | 7 | 2 | 3 | 4 | 23 | B B T H T | |
| 5 | 12 | 6 | 3 | 3 | 5 | 21 | B T T B T | |
| 6 | 12 | 5 | 5 | 2 | 8 | 20 | H T H T B | |
| 7 | 12 | 4 | 6 | 2 | 4 | 18 | H H B T T | |
| 8 | 12 | 6 | 0 | 6 | -1 | 18 | T T B T B | |
| 9 | 12 | 4 | 5 | 3 | 4 | 17 | H B T T T | |
| 10 | 12 | 4 | 4 | 4 | 1 | 16 | T H B B T | |
| 11 | 12 | 4 | 4 | 4 | -3 | 16 | T H B H B | |
| 12 | 12 | 3 | 5 | 4 | 7 | 14 | B T H B B | |
| 13 | 11 | 3 | 4 | 4 | 3 | 13 | B T H T T | |
| 14 | 12 | 2 | 7 | 3 | -3 | 13 | H T H H B | |
| 15 | 12 | 2 | 6 | 4 | -4 | 12 | B T H T B | |
| 16 | 12 | 3 | 3 | 6 | -9 | 12 | B B T B T | |
| 17 | 12 | 2 | 5 | 5 | -9 | 11 | H B B B H | |
| 18 | 12 | 2 | 4 | 6 | -3 | 10 | B B H B B | |
| 19 | 12 | 1 | 2 | 9 | -22 | 5 | T B B B B | |
| 20 | 11 | 0 | 1 | 10 | -22 | 1 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch