Serkan Goksu 8 | |
Engjell Hoti 10 | |
Furkan Apaydin 22 | |
Umut Erdem (Thay: Kaan Kanak) 53 | |
Andrej Dokanovic (Thay: Jurgen Bardhi) 60 | |
Kwasi Okyere Wriedt (Thay: Mamadou Cissokho) 65 | |
Moryke Fofana (Thay: Bede Amarachi Osuji) 65 | |
Baris Ekincier (Thay: Engjell Hoti) 68 | |
Mustafa Inan (Thay: Daniel Ramirez Fernandez) 75 | |
Kadir Kaan Yurdakul (Thay: Muhammed Kiprit) 75 | |
Batuhan Celik (Thay: Cebio Soukou) 90 |
Thống kê trận đấu Manisa FK vs Umraniyespor
số liệu thống kê

Manisa FK

Umraniyespor
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Manisa FK vs Umraniyespor
Manisa FK: Alperen Uysal (1), Philip Gameli Awuku (3), Bartu Gocmen (50), Kaan Kanak (26), Daniel Ramirez Fernandez (10), Yusuf Talum (2), Oguz Gurbulak (8), Mamadou Cissokho (25), Demba Diallo (21), Muhammed Kiprit (23), Bede Amarachi Osuji (11)
Umraniyespor: Cihan Topaloglu (35), Dimitri Cavare (97), Tomislav Glumac (44), Burak Oksuz (53), Furkan Apaydin (23), Jurgen Bardhi (10), Serkan Goksu (8), Engjell Hoti (5), Bernardo Sousa (77), Oguz Yildirim (70), Cebio Soukou (27)
| Thay người | |||
| 53’ | Kaan Kanak Umut Erdem | 60’ | Jurgen Bardhi Andrej Dokanovic |
| 65’ | Bede Amarachi Osuji Moryke Fofana | 68’ | Engjell Hoti Baris Ekincier |
| 65’ | Mamadou Cissokho Kwasi Okyere Wriedt | 90’ | Cebio Soukou Batuhan Celik |
| 75’ | Daniel Ramirez Fernandez Mustafa Inan | ||
| 75’ | Muhammed Kiprit Kadir Kaan Yurdakul | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Muhammet Ensar Akgun | Yunus Emre Yilmaz | ||
Kerem Arik | Onur Yildirim | ||
Umut Erdem | Baris Ekincier | ||
Moryke Fofana | Andrej Dokanovic | ||
Oktay Gurdal | Batuhan Celik | ||
Mustafa Inan | Mehmet Ali Buyuksayar | ||
Eren Karatas | Ali Bulbul | ||
Kwasi Okyere Wriedt | Atalay Babacan | ||
Birkan Yilmaz | Ubeyd Adiyaman | ||
Kadir Kaan Yurdakul | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Manisa FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Umraniyespor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 23 | 11 | 3 | 55 | 80 | T T T H H | |
| 2 | 37 | 21 | 10 | 6 | 39 | 73 | T H H B H | |
| 3 | 37 | 21 | 10 | 6 | 46 | 73 | T H T T B | |
| 4 | 37 | 21 | 7 | 9 | 24 | 70 | B H H T T | |
| 5 | 37 | 18 | 10 | 9 | 33 | 64 | T H H H H | |
| 6 | 37 | 16 | 14 | 7 | 25 | 62 | T B H H T | |
| 7 | 37 | 15 | 12 | 10 | 27 | 57 | T T H B T | |
| 8 | 37 | 15 | 12 | 10 | 12 | 57 | T H H T H | |
| 9 | 37 | 14 | 11 | 12 | 5 | 53 | B T B B T | |
| 10 | 37 | 15 | 7 | 15 | -4 | 52 | B T T T B | |
| 11 | 38 | 13 | 13 | 12 | 2 | 52 | B T T T T | |
| 12 | 37 | 14 | 7 | 16 | -1 | 49 | T H T B T | |
| 13 | 38 | 13 | 10 | 15 | 5 | 49 | T B T B B | |
| 14 | 37 | 13 | 10 | 14 | -2 | 49 | B B T H B | |
| 15 | 38 | 14 | 6 | 18 | 4 | 48 | B B T B T | |
| 16 | 37 | 13 | 7 | 17 | -1 | 46 | B T H B T | |
| 17 | 38 | 11 | 6 | 21 | -31 | 39 | B H B T B | |
| 18 | 37 | 8 | 10 | 19 | -22 | 34 | H B B H B | |
| 19 | 38 | 2 | 8 | 28 | -69 | 14 | T B H B T | |
| 20 | 38 | 1 | 3 | 34 | -147 | -54 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch