Yacine Bammou (Kiến tạo: Yonathan Alexander Del Valle Rondriguez) 24 | |
(Pen) Marvin Gakpa 30 | |
Nino Kouter 35 | |
Veli Cetin (Thay: Ozgur Cek) 46 | |
Demba Diallo (Thay: Erhan Celenk) 46 | |
Muammet Taha Sahin (Kiến tạo: Marvin Gakpa) 49 | |
Yusuf Emre Gultekin (Thay: Serkan Goksu) 58 | |
Emre Nefiz (Thay: Avdija Vrsajevic) 58 | |
Okan Eken (Thay: Ognjen Ozegovic) 68 | |
Mevlut Erdinc (Thay: Antonio Mrsic) 75 | |
Atakan Uner (Thay: Yonathan Alexander Del Valle Rondriguez) 75 | |
Yusuf Emre Gultekin 76 | |
Andre Sousa (Thay: Nizamettin Caliskan) 78 | |
Atalay Babacan (Thay: Oguz Gurbulak) 82 | |
Alim Ozturk 85 | |
Bedirhan Altunbas (Thay: Marvin Gakpa) 89 | |
Hakan Baris 89 |
Thống kê trận đấu Manisa FK vs Umraniyespor
số liệu thống kê

Manisa FK

Umraniyespor
40 Kiểm soát bóng 60
5 Sút trúng đích 3
0 Sút không trúng đích 4
0 Phạt góc 9
3 Việt vị 5
10 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
25 Ném biên 17
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
10 Phát bóng 1
0 Chăm sóc y tế 0
Nhận định Manisa FK vs Umraniyespor
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Manisa FK
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Umraniyespor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng nhất Thổ Nhĩ Kỳ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 19 | 9 | 3 | 49 | 66 | T T T B T | |
| 2 | 31 | 19 | 7 | 5 | 33 | 64 | T H T T T | |
| 3 | 31 | 18 | 9 | 4 | 45 | 63 | T T T H B | |
| 4 | 31 | 18 | 5 | 8 | 17 | 59 | T T T T T | |
| 5 | 31 | 16 | 6 | 9 | 31 | 54 | B T B T T | |
| 6 | 31 | 14 | 11 | 6 | 22 | 53 | B T H T H | |
| 7 | 31 | 13 | 8 | 10 | 9 | 47 | T T T H H | |
| 8 | 31 | 12 | 9 | 10 | -2 | 45 | B T B B H | |
| 9 | 31 | 11 | 11 | 9 | 16 | 44 | T H T H B | |
| 10 | 31 | 11 | 11 | 9 | 8 | 44 | T T B T T | |
| 11 | 31 | 12 | 7 | 12 | -5 | 43 | T B B T B | |
| 12 | 31 | 11 | 9 | 11 | 7 | 42 | B B H T B | |
| 13 | 31 | 12 | 5 | 14 | 6 | 41 | B B T B B | |
| 14 | 31 | 9 | 12 | 10 | -9 | 39 | T B B B H | |
| 15 | 31 | 11 | 5 | 15 | -7 | 38 | T H B B T | |
| 16 | 31 | 11 | 5 | 15 | -3 | 38 | B B T T B | |
| 17 | 31 | 8 | 8 | 15 | -13 | 32 | B H T H T | |
| 18 | 31 | 9 | 5 | 17 | -24 | 32 | B B B B T | |
| 19 | 31 | 0 | 7 | 24 | -63 | 7 | B B B B B | |
| 20 | 31 | 0 | 3 | 28 | -117 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
