Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Mael Durand de Gevigney 7 | |
David McGoldrick (Kiến tạo: Tom Bradshaw) 19 | |
Corey O'Keeffe 27 | |
Tennai Watson (Thay: Corey O'Keeffe) 39 | |
Regan Hendry (Thay: Aaron Lewis) 46 | |
Will Evans (Thay: Victor Adeboyejo) 46 | |
Elliott Hewitt (Thay: Kyle Knoyle) 46 | |
Scott Banks (Kiến tạo: Patrick Kelly) 49 | |
Nathan Moriah-Welsh (Thay: George Abbott) 56 | |
(Pen) Lucas Akins 57 | |
Patrick Kelly 68 | |
Adam Phillips (Thay: Patrick Kelly) 69 | |
Jonathan Bland (Thay: Scott Banks) 69 | |
Reyes Cleary (Thay: Tom Bradshaw) 86 | |
Oliver Irow (Thay: Louis Reed) 87 | |
Stephen McLaughlin 90+4' |
Thống kê trận đấu Mansfield Town vs Barnsley


Diễn biến Mansfield Town vs Barnsley
V À A A O O O - Stephen McLaughlin ghi bàn!
Louis Reed rời sân và được thay thế bởi Oliver Irow.
Tom Bradshaw rời sân và được thay thế bởi Reyes Cleary.
Scott Banks rời sân và được thay thế bởi Jonathan Bland.
Patrick Kelly rời sân và được thay thế bởi Adam Phillips.
Thẻ vàng cho Patrick Kelly.
V À A A O O O - Lucas Akins từ Mansfield thực hiện thành công quả phạt đền!
V À A A O O O - Lucas Akins từ Mansfield thực hiện thành công quả phạt đền!
George Abbott rời sân và được thay thế bởi Nathan Moriah-Welsh.
Patrick Kelly đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Scott Banks đã ghi bàn!
Kyle Knoyle rời sân và được thay thế bởi Elliott Hewitt.
Victor Adeboyejo rời sân và được thay thế bởi Will Evans.
Aaron Lewis rời sân và được thay thế bởi Regan Hendry.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Corey O'Keeffe rời sân và được thay thế bởi Tennai Watson.
Thẻ vàng cho Corey O'Keeffe.
Tom Bradshaw đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - David McGoldrick đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Mansfield Town vs Barnsley
Mansfield Town (3-4-1-2): Liam Roberts (1), Kyle Knoyle (2), Deji Oshilaja (23), Frazer Blake-Tracy (20), Lucas Akins (7), Louis Reed (25), George Abbott (40), Stephen McLaughlin (3), Aaron Lewis (8), Rhys Oates (18), Victor Adeboyejo (19)
Barnsley (4-2-3-1): Owen Goodman (1), Corey O'Keeffe (7), Maël de Gevigney (6), Eoghan O'Connell (15), Jack Shepherd (5), Luca Connell (48), Vimal Yoganathan (45), David McGoldrick (10), Patrick Kelly (22), Scott Banks (18), Tom Bradshaw (9)


| Thay người | |||
| 46’ | Kyle Knoyle Elliott Hewitt | 39’ | Corey O'Keeffe Tennai Watson |
| 46’ | Aaron Lewis Regan Hendry | 69’ | Patrick Kelly Adam Phillips |
| 46’ | Victor Adeboyejo Will Evans | 69’ | Scott Banks Jonathan Bland |
| 56’ | George Abbott Nathan Moriah-Welsh | 86’ | Tom Bradshaw Reyes Cleary |
| 87’ | Louis Reed Oliver Irow | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Elliott Hewitt | Kieran Flavell | ||
Jordan Bowery | Adam Phillips | ||
Regan Hendry | Nathanael Ogbeta | ||
Nathan Moriah-Welsh | Reyes Cleary | ||
Joe Gardner | Charlie Lennon | ||
Oliver Irow | Tennai Watson | ||
Will Evans | Jonathan Bland | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Mansfield Town
Thành tích gần đây Barnsley
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 24 | 8 | 5 | 37 | 80 | T T T T T | |
| 2 | 37 | 23 | 7 | 7 | 34 | 76 | B T B H T | |
| 3 | 37 | 17 | 14 | 6 | 17 | 65 | H H T T H | |
| 4 | 37 | 19 | 7 | 11 | 6 | 64 | T B T T B | |
| 5 | 36 | 16 | 9 | 11 | 3 | 57 | B T T B T | |
| 6 | 37 | 16 | 8 | 13 | 10 | 56 | B T B T H | |
| 7 | 35 | 16 | 8 | 11 | 2 | 56 | B T B B B | |
| 8 | 37 | 14 | 13 | 10 | 6 | 55 | H T T B H | |
| 9 | 37 | 14 | 11 | 12 | 12 | 53 | T T T B B | |
| 10 | 37 | 16 | 5 | 16 | 3 | 53 | T B T T H | |
| 11 | 37 | 14 | 9 | 14 | 2 | 51 | H H B H T | |
| 12 | 35 | 13 | 10 | 12 | 0 | 49 | T B T H H | |
| 13 | 36 | 14 | 7 | 15 | -4 | 49 | T H T T B | |
| 14 | 36 | 14 | 4 | 18 | 0 | 46 | B B H H B | |
| 15 | 35 | 11 | 12 | 12 | 3 | 45 | B H H T H | |
| 16 | 37 | 11 | 10 | 16 | -10 | 43 | T B H B T | |
| 17 | 36 | 12 | 7 | 17 | -19 | 43 | T B B H T | |
| 18 | 37 | 11 | 9 | 17 | -7 | 42 | B H B B B | |
| 19 | 36 | 12 | 6 | 18 | -11 | 42 | T B B T T | |
| 20 | 36 | 10 | 11 | 15 | -12 | 41 | B T H B T | |
| 21 | 37 | 10 | 8 | 19 | -18 | 38 | H B H B B | |
| 22 | 36 | 9 | 9 | 18 | -15 | 36 | B T H B H | |
| 23 | 37 | 9 | 8 | 20 | -19 | 35 | B B H B B | |
| 24 | 34 | 6 | 10 | 18 | -20 | 28 | H T H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch