Thứ Hai, 04/05/2026
Adedeji Oshilaja
27
Aaron Lewis
59
Shaun McWilliams (Thay: Joe Rafferty)
60
Jack Holmes (Thay: Liam Kelly)
60
Jamie McCart (Thay: Andre Green)
60
Aden Flint (Thay: George Maris)
61
Hiram Boateng (Thay: Aaron Lewis)
67
Jordan Hugill (Thay: Sam Nombe)
79
Ciaran McGuckin (Thay: Mallik Wilks)
86
Stephen McLaughlin (Thay: Keanu Baccus)
88
Ben Waine (Thay: Will Evans)
88

Thống kê trận đấu Mansfield Town vs Rotherham United

số liệu thống kê
Mansfield Town
Mansfield Town
Rotherham United
Rotherham United
49 Kiểm soát bóng 51
3 Sút trúng đích 1
1 Sút không trúng đích 5
4 Phạt góc 8
1 Việt vị 1
16 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
26 Ném biên 44
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
10 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Mansfield Town vs Rotherham United

Tất cả (15)
90+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

88'

Will Evans rời sân và được thay thế bởi Ben Waine.

88'

Keanu Baccus rời sân và được thay thế bởi Stephen McLaughlin.

86'

Mallik Wilks rời sân và được thay thế bởi Ciaran McGuckin.

79'

Sam Nombe rời sân và được thay thế bởi Jordan Hugill.

67'

Aaron Lewis rời sân và được thay thế bởi Hiram Boateng.

61'

George Maris rời sân và được thay thế bởi Aden Flint.

60'

Andre Green rời sân và được thay thế bởi Jamie McCart.

60'

Liam Kelly rời sân và được thay thế bởi Jack Holmes.

60'

Joe Rafferty rời sân và được thay thế bởi Shaun McWilliams.

59' Thẻ vàng cho Aaron Lewis.

Thẻ vàng cho Aaron Lewis.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

27' V À A A O O O - Adedeji Oshilaja đã ghi bàn!

V À A A O O O - Adedeji Oshilaja đã ghi bàn!

Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Mansfield Town vs Rotherham United

Mansfield Town (3-5-2): Christy Pym (1), Jordan Bowery (9), Deji Oshilaja (23), Baily Cargill (6), Elliott Hewitt (4), George Maris (10), Aaron Lewis (8), Keanu Baccus (17), Frazer Blake-Tracy (22), Lucas Akins (7), Will Evans (11)

Rotherham United (4-3-3): Dillon Phillips (20), Joe Rafferty (2), Hakeem Odoffin (22), Zak Jules (16), Reece James (6), Andre Green (11), Liam Kelly (4), Joe Powell (7), Mallik Wilks (12), Jonson Clarke-Harris (9), Sam Nombe (8)

Mansfield Town
Mansfield Town
3-5-2
1
Christy Pym
9
Jordan Bowery
23
Deji Oshilaja
6
Baily Cargill
4
Elliott Hewitt
10
George Maris
8
Aaron Lewis
17
Keanu Baccus
22
Frazer Blake-Tracy
7
Lucas Akins
11
Will Evans
8
Sam Nombe
9
Jonson Clarke-Harris
12
Mallik Wilks
7
Joe Powell
4
Liam Kelly
11
Andre Green
6
Reece James
16
Zak Jules
22
Hakeem Odoffin
2
Joe Rafferty
20
Dillon Phillips
Rotherham United
Rotherham United
4-3-3
Thay người
61’
George Maris
Aden Flint
60’
Andre Green
Jamie McCart
67’
Aaron Lewis
Hiram Boateng
60’
Joe Rafferty
Shaun McWilliams
88’
Keanu Baccus
Stephen McLaughlin
60’
Liam Kelly
Jack Holmes
88’
Will Evans
Ben Waine
79’
Sam Nombe
Jordan Hugill
86’
Mallik Wilks
Ciaran McGuckin
Cầu thủ dự bị
Scott Flinders
Cameron Dawson
Alfie Kilgour
Jamie McCart
Aden Flint
Alex MacDonald
Stephen McLaughlin
Shaun McWilliams
Stephen Quinn
Jack Holmes
Hiram Boateng
Jordan Hugill
Ben Waine
Ciaran McGuckin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
16/07 - 2022
22/07 - 2023
Hạng 3 Anh
21/12 - 2024
27/09 - 2025
04/03 - 2026

Thành tích gần đây Mansfield Town

Hạng 3 Anh
02/05 - 2026
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
08/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City463110548103T H T T T
2Cardiff CityCardiff City46271094091H T T T B
3Stockport CountyStockport County462211131377H B T B T
4Bradford CityBradford City46221113777B H H H T
5Bolton WanderersBolton Wanderers46191891875B T H H B
6StevenageStevenage46211213375B H T H T
7Luton TownLuton Town462111141274T H T T T
8Plymouth ArgylePlymouth Argyle46227171273H T H T T
9HuddersfieldHuddersfield461813151067H H H B T
10Mansfield TownMansfield Town461617131265H T T H T
11Wycombe WanderersWycombe Wanderers461712171163B H B B T
12ReadingReading46161515463B B B H B
13BlackpoolBlackpool4617920-1160B T T T T
14Doncaster RoversDoncaster Rovers4617920-1960T T B H T
15BarnsleyBarnsley46151417-559H B B T B
16Wigan AthleticWigan Athletic46141418-956T T H B B
17Burton AlbionBurton Albion46131518-1054H T H H H
18Peterborough UnitedPeterborough United4615823-453B H B H B
19AFC WimbledonAFC Wimbledon4615823-2153B B B T B
20Leyton OrientLeyton Orient46141022-1252B H B B H
21Exeter CityExeter City46121321-949T H H H B
22Port ValePort Vale46101224-2542H B B T B
23Rotherham UnitedRotherham United46101125-3041B T B H B
24Northampton TownNorthampton Town469829-3535B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow