G. Heredia (Thay: Eber Caicedo) 46 | |
J. Arce (Thay: T. Ozaeta) 46 | |
J. Chalá (Thay: R. Burbano) 66 | |
M. Valencia (Thay: Juan Nazareno) 70 | |
M. Reyes (Thay: K. Ushiña) 70 | |
Jeremy Mina (Thay: J. Blanco) 79 | |
M. Ortíz (Thay: J. Vergés) 79 | |
José Angulo (Thay: J. Jiménez) 79 | |
J. Chalá 83 | |
Franco Ayunta 88 | |
L. Castro (Thay: J. Morocho) 90 |
Thống kê trận đấu Manta vs Delfin
số liệu thống kê
Manta

Delfin
51 Kiểm soát bóng 49
2 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 5
0 Việt vị 2
15 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 2
26 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 0
10 Phát bóng 10
Nhận định Manta vs Delfin
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Manta
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Delfin
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 1 | 3 | 33 | 55 | T T T T T | |
| 2 | 22 | 10 | 6 | 6 | 14 | 36 | B B T T T | |
| 3 | 22 | 10 | 5 | 7 | 6 | 35 | T T B T T | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | -1 | 35 | T B T B B | |
| 5 | 22 | 9 | 7 | 6 | 6 | 34 | H H T B B | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | H B B H T | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 2 | 31 | T H T H T | |
| 8 | 22 | 7 | 7 | 8 | -4 | 28 | B T H T H | |
| 9 | 21 | 8 | 4 | 9 | -7 | 28 | B B H B B | |
| 10 | 22 | 7 | 6 | 9 | -5 | 27 | H T B T T | |
| 11 | 22 | 8 | 2 | 12 | -4 | 26 | B B B B T | |
| 12 | 22 | 7 | 5 | 10 | -5 | 26 | H B B T B | |
| 13 | 22 | 6 | 7 | 9 | -6 | 25 | B B T H B | |
| 14 | 21 | 7 | 7 | 7 | -6 | 25 | H H T B H | |
| 15 | 22 | 6 | 5 | 11 | -8 | 23 | B T T B B | |
| 16 | 22 | 3 | 5 | 14 | -19 | 14 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
