José Angulo 40 | |
S. Mina 40 | |
J. Troya 43 | |
B. Viñán (Thay: E. Zambrano) 68 | |
R. Burbano (Thay: J. Vergés) 72 | |
J. Chalá (Thay: J. Jiménez) 72 | |
M. Valencia (Thay: B. Ramírez) 81 | |
M. Hurtado (Thay: José Angulo) 82 | |
S. Callegari (Thay: S. Mina) 85 | |
D. Armas (Thay: S. Vasquez) 85 | |
R. Jaramillo 88 | |
G. Rostagno (Thay: Á. Mena) 89 | |
J. Rialpe (Thay: Juan Nazareno) 89 |
Thống kê trận đấu Manta vs Orense
số liệu thống kê
Manta

Orense
46 Kiểm soát bóng 54
1 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 6
4 Phạt góc 4
4 Việt vị 1
21 Phạm lỗi 18
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
10 Ném biên 16
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 1
9 Phát bóng 7
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Manta
VĐQG Ecuador
Thành tích gần đây Orense
VĐQG Ecuador
Bảng xếp hạng VĐQG Ecuador
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 18 | 1 | 3 | 33 | 55 | T T T T T | |
| 2 | 22 | 10 | 6 | 6 | 14 | 36 | B B T T T | |
| 3 | 22 | 10 | 5 | 7 | 6 | 35 | T T B T T | |
| 4 | 22 | 10 | 5 | 7 | -1 | 35 | T B T B B | |
| 5 | 22 | 9 | 7 | 6 | 6 | 34 | H H T B B | |
| 6 | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | H B B H T | |
| 7 | 22 | 8 | 7 | 7 | 2 | 31 | T H T H T | |
| 8 | 22 | 7 | 7 | 8 | -4 | 28 | B T H T H | |
| 9 | 21 | 8 | 4 | 9 | -7 | 28 | B B H B B | |
| 10 | 22 | 7 | 6 | 9 | -5 | 27 | H T B T T | |
| 11 | 22 | 8 | 2 | 12 | -4 | 26 | B B B B T | |
| 12 | 22 | 7 | 5 | 10 | -5 | 26 | H B B T B | |
| 13 | 22 | 6 | 7 | 9 | -6 | 25 | B B T H B | |
| 14 | 21 | 7 | 7 | 7 | -6 | 25 | H H T B H | |
| 15 | 22 | 6 | 5 | 11 | -8 | 23 | B T T B B | |
| 16 | 22 | 3 | 5 | 14 | -19 | 14 | H B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch