Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
P. Enrici (Thay: T. Biasci) 46 | |
F. Missori (Thay: A. Fontanarosa) 46 | |
Patrick Enrici (Thay: Tommaso Biasci) 46 | |
Filippo Missori (Thay: Alessandro Fontanarosa) 46 | |
Nicolo Buso (Thay: Francesco Ruocco) 57 | |
Nicolo Radaelli (Thay: Tommaso Maggioni) 57 | |
Filippo Missori (Kiến tạo: Luca Palmiero) 63 | |
Andrea Favilli (Thay: Cosimo Patierno) 68 | |
Gennaro Tutino (Thay: Raffaele Russo) 75 | |
Tommaso Marras (Thay: Alessio Castellini) 76 | |
Michele Besaggio (Thay: Martin Palumbo) 76 | |
Cesar Falletti (Thay: David Wieser) 81 | |
Andrea Favilli (Kiến tạo: Armando Izzo) 86 | |
Ali Dembele 90+3' |
Thống kê trận đấu Mantova vs Avellino


Diễn biến Mantova vs Avellino
Thẻ vàng cho Ali Dembele.
V À A A O O O - Andrea Favilli đã ghi bàn!
Armando Izzo đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O O Avellino ghi bàn.
David Wieser rời sân và được thay thế bởi Cesar Falletti.
Martin Palumbo rời sân và được thay thế bởi Michele Besaggio.
Alessio Castellini rời sân và được thay thế bởi Tommaso Marras.
Raffaele Russo rời sân và được thay thế bởi Gennaro Tutino.
Cosimo Patierno rời sân và được thay thế bởi Andrea Favilli.
Luca Palmiero đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Filippo Missori đã ghi bàn!
V À A A A O O O Avellino ghi bàn.
Tommaso Maggioni rời sân và được thay thế bởi Nicolo Radaelli.
Francesco Ruocco rời sân và được thay thế bởi Nicolo Buso.
Alessandro Fontanarosa rời sân và được thay thế bởi Filippo Missori.
Tommaso Biasci rời sân và được thay thế bởi Patrick Enrici.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Mantova vs Avellino
Mantova (3-4-2-1): Francesco Bardi (24), Ali Dembele (3), Alessio Castellini (27), Stefano Cella (29), Tommaso Maggioni (96), David Wieser (10), Rachid Kouda (80), Fahem Benaissa-Yahia (50), Davide Bragantini (30), Francesco Ruocco (19), Leonardo Mancuso (9)
Avellino (4-3-1-2): Antony Iannarilli (1), Tommaso Cancellotti (29), Lorenco Simic (44), Armando Izzo (4), Alessandro Fontanarosa (63), Alessandro Fontanarosa (63), Martin Palumbo (20), Luca Palmiero (6), Dimitrios Sounas (24), Tommaso Biasci (14), Cosimo Francesco Patierno (9), Raffaele Russo (10)


| Thay người | |||
| 57’ | Tommaso Maggioni Nicolo Radaelli | 46’ | Alessandro Fontanarosa Filippo Missori |
| 57’ | Francesco Ruocco Nicolo Buso | 46’ | Tommaso Biasci Patrick Enrici |
| 76’ | Alessio Castellini Tommaso Marras | 68’ | Cosimo Patierno Andrea Favilli |
| 81’ | David Wieser Cesar Falletti | 75’ | Raffaele Russo Gennaro Tutino |
| 76’ | Martin Palumbo Michele Besaggio | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Lorenzo Andrenacci | Giovanni Daffara | ||
Konstantinos Chrysopoulos | Marco Sala | ||
Ante Vukovic | Filippo Missori | ||
Nicolo Radaelli | Patrick Enrici | ||
Cristian Marai | Marco Armellino | ||
Flavio Paoletti | Michele Besaggio | ||
Federico Zuccon | Justin Kumi | ||
Cesar Falletti | Andrea Le Borgne | ||
Nicolo Buso | Andrea Favilli | ||
Tommaso Marras | Gennaro Tutino | ||
Maat Daniel Caprini | Luca Pandolfi | ||
Roberto Insigne | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Mantova
Thành tích gần đây Avellino
Bảng xếp hạng Serie B
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 23 | 9 | 4 | 44 | 78 | H T H T T | |
| 2 | 36 | 22 | 9 | 5 | 30 | 75 | H H T T T | |
| 3 | 36 | 21 | 12 | 3 | 36 | 75 | T T H T T | |
| 4 | 36 | 19 | 12 | 5 | 29 | 69 | T T H T H | |
| 5 | 36 | 15 | 14 | 7 | 13 | 59 | H H H H T | |
| 6 | 36 | 14 | 10 | 12 | 13 | 52 | B H H B B | |
| 7 | 36 | 11 | 17 | 8 | 0 | 50 | T B T H H | |
| 8 | 36 | 12 | 10 | 14 | -12 | 46 | B B H T T | |
| 9 | 36 | 12 | 9 | 15 | -10 | 45 | T H B B H | |
| 10 | 36 | 10 | 13 | 13 | -4 | 43 | T T B H B | |
| 11 | 36 | 12 | 7 | 17 | -8 | 43 | B T T B T | |
| 12 | 36 | 10 | 11 | 15 | -13 | 41 | T T T B H | |
| 13 | 36 | 8 | 16 | 12 | -9 | 40 | B H H B B | |
| 14 | 36 | 10 | 10 | 16 | -12 | 40 | B B T T B | |
| 15 | 36 | 9 | 12 | 15 | -14 | 39 | T B H H T | |
| 16 | 36 | 8 | 13 | 15 | -8 | 37 | T B B H B | |
| 17 | 36 | 7 | 13 | 16 | -14 | 34 | B T B H H | |
| 18 | 36 | 8 | 10 | 18 | -25 | 34 | B T B B B | |
| 19 | 36 | 8 | 10 | 18 | -20 | 34 | B B T B H | |
| 20 | 36 | 8 | 9 | 19 | -16 | 33 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch