Thẻ vàng cho Alessio Castellini.
Federico Bonazzoli (Kiến tạo: Jari Vandeputte) 1 | |
Sebastiano Luperto (Thay: Alessandro Vogliacco) 13 | |
Simone Lottici Tessadri 24 | |
Rares Ilie (Thay: Ettore Gliozzi) 46 | |
Stefano Cella 52 | |
Filippo Vesentini (Thay: Tommaso Del Lungo) 57 | |
Marco Nasti (Thay: Giuseppe Pezzella) 61 | |
Tommaso Berti 64 | |
Tommaso Barbieri 65 | |
Alessio Castellini 66 |
Đang cập nhậtDiễn biến Mantova vs Cremonese
Thẻ vàng cho Tommaso Barbieri.
Thẻ vàng cho Tommaso Berti.
Giuseppe Pezzella rời sân và được thay thế bởi Marco Nasti.
Tommaso Del Lungo rời sân và được thay thế bởi Filippo Vesentini.
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Stefano Cella.
Ettore Gliozzi rời sân và được thay thế bởi Rares Ilie.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Simone Lottici Tessadri.
Alessandro Vogliacco rời sân và được thay thế bởi Sebastiano Luperto.
Jari Vandeputte đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Federico Bonazzoli đã ghi bàn!
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu Mantova vs Cremonese


Đội hình xuất phát Mantova vs Cremonese
Mantova (4-1-4-1): Francesco Bardi (22), Tommaso Del Lungo (58), Bodin Tomasevic (5), Alessio Castellini (27), Fahem Benaissa-Yahia (50), Stefano Cella (29), Davide Bragantini (30), Simone Trimboli (21), Rachid Kouda (80), Francesco Ruocco (19), Ettore Gliozzi (9)
Cremonese (4-2-3-1): Andrea Fulignati (1), Tommaso Barbieri (4), Federico Baschirotto (6), Alessandro Vogliacco (38), Giuseppe Pezzella (3), Morten Thorsby (2), Simone Lottici Tessadri (8), Salvatore Elia (71), Tommaso Berti (14), Jari Vandeputte (27), Federico Bonazzoli (90)


| Thay người | |||
| 46’ | Ettore Gliozzi Rares Ilie | 13’ | Alessandro Vogliacco Sebastiano Luperto |
| 57’ | Tommaso Del Lungo Filippo Vesentini | 61’ | Giuseppe Pezzella Marco Nasti |
| Cầu thủ dự bị | |||
Ismael Cajazzo | Federico Agazzi | ||
Luca Gemello | Manuel De Luca | ||
Lorenzo Ignacchiti | Marco Festa | ||
Rares Ilie | David Stuckler | ||
Jean-Pierre Longonda | Alberto Grassi | ||
Eman Kospo | Gabriel Herzuah | ||
Andrea Meroni | Adrian Lickunas | ||
Nicolo Radaelli | Dachi Lordkipanidze | ||
Matteo Spinacce | Sebastiano Luperto | ||
Filippo Vesentini | Fellipe Jack | ||
Vanja Vlahović | Marco Nasti | ||
David Wieser | Milan Djuric | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Mantova
Thành tích gần đây Cremonese
Bảng xếp hạng Serie B
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 7 | 1 | 0 | 10 | 22 | H T T T T | |
| 2 | 9 | 5 | 3 | 1 | 9 | 18 | B T H H T | |
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 7 | 17 | H T T B T | |
| 4 | 9 | 5 | 2 | 2 | 5 | 17 | T H T B T | |
| 5 | 9 | 4 | 3 | 2 | 6 | 15 | T T H T H | |
| 6 | 8 | 4 | 2 | 2 | 5 | 14 | B H T T H | |
| 7 | 9 | 3 | 4 | 2 | 2 | 13 | H T H B H | |
| 8 | 9 | 4 | 1 | 4 | -2 | 13 | T B B B T | |
| 9 | 9 | 3 | 3 | 3 | 2 | 12 | T H H T B | |
| 10 | 9 | 3 | 2 | 4 | 2 | 11 | H B T H B | |
| 11 | 9 | 2 | 5 | 2 | -3 | 11 | H H B H B | |
| 12 | 9 | 2 | 4 | 3 | -4 | 10 | H B B H T | |
| 13 | 8 | 3 | 1 | 4 | -9 | 10 | T B H T B | |
| 14 | 8 | 2 | 3 | 3 | 2 | 9 | B T B H H | |
| 15 | 9 | 2 | 3 | 4 | -4 | 9 | H H H B B | |
| 16 | 8 | 3 | 3 | 2 | 1 | 8 | H H H T T | |
| 17 | 8 | 2 | 1 | 5 | -2 | 7 | B B T T B | |
| 18 | 9 | 2 | 1 | 6 | -7 | 7 | B B B H B | |
| 19 | 9 | 1 | 2 | 6 | -9 | 5 | B T B B H | |
| 20 | 9 | 1 | 2 | 6 | -11 | 5 | B B H B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch